Hae Kwang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
- 邮箱33
3
进口笔数
92
出口笔数
$85.6K
进口金额
$12.90M
出口金额
2025-01-15
最近进口
2026-05-22
最近出口
2
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106965495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9V84BA |
| 成立日期 | 2015-09-01 |
| 联系地址 | Tầng 6, số 69, phố Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAE KWANG |
| 企业英文名称 | HAE KWANG LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, số 69, phố Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02466640161 |
| 邮箱 | myunsookim@haekwang.com |
| 官网 | www.haekwang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 362.9206亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $85.3K |
| 韩国 | 2 | $264 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 46 | $9.94M |
| 越南 | 28 | $2.28M |
| 菲律宾 | 8 | $530.5K |
| 马来西亚 | 8 | $138.2K |
| 蒙古 | 2 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Erection & Technical Services Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $85.3K | 低吸水率瓷砖、其他塑料建材 |
| Hae Kwang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $264 | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Integrated Cleanroom Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $7.84M | 铝制结构体及部件、其他泡沫塑料 |
| Wonbang Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $2.21M | 阀门龙头、钢铁铸件 |
| GMP Technical Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $1.68M | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| TI (PHILIPPINES) INC | 菲律宾 | 2 | $479.1K | 其他电子IC、集成电路零件 |
| UNISEM (M) BERHAD | 马来西亚 | 5 | $107.6K | 电子用掺杂元素、其他电子IC |
| Fuji CAC Joint Stock Company | 越南 | 4 | $50.5K | 静止变流器、电力控制板 |
| R&R Excellent Trading Corporation | 菲律宾 | 5 | $49.4K | 1000伏以下插头插座、其他钢铁结构体 |
| CLEANROOM INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $30.6K | 自粘塑料卷、铝制结构体及部件 |
| Axenic Systems | 印度 | 4 | $14.6K | 铝制结构体及部件 |
| Intech Service Joint Stock Company | 越南 | 3 | $261 | 铝制结构体及部件、气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 低吸水率瓷砖 | Asia Erection & Technical Services Joint Stock Co. | 越南 | $56.4K |
| 2025-01-15 | 低吸水率瓷砖 | Asia Erection & Technical Services Joint Stock Co. | 越南 | $28.9K |
| 2023-09-15 | 水性聚合物涂料 | Hae Kwang Co., Ltd. | 韩国 | $132 |
| 2023-08-04 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Hae Kwang Co., Ltd. | 韩国 | $132 |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 其他粘合剂≤1kg | R&R Excellent Trading Corporation | 菲律宾 | $195 |
| 2026-05-22 | 铝制结构体及部件 | R&R Excellent Trading Corporation | 菲律宾 | $6.0K |
| 2026-05-22 | 铝制结构体及部件 | R&R Excellent Trading Corporation | 菲律宾 | $1.4K |
| 2026-05-22 | 铝制结构体及部件 | R&R Excellent Trading Corporation | 菲律宾 | $35.6K |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | AY AR MON METAL LLC | 蒙古 | $260 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | AY AR MON METAL LLC | 蒙古 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | AY AR MON METAL LLC | 蒙古 | $797 |
| 2026-02-11 | 铝制结构体及部件 | CLEANROOM INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-02-11 | 铝制结构体及部件 | CLEANROOM INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $8.5K |
| 2026-01-12 | 铝制结构体及部件 | Axenic Systems | 印度 | $1.9K |