Asia Erection & Technical Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP Và DịCH Vụ Kỹ THUậT á CHâU
1
进口笔数
18
出口笔数
$48
进口金额
$760.2K
出口金额
2023-03-31
最近进口
2025-09-09
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102632456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPA49XT |
| 成立日期 | 2008-01-25 |
| 联系地址 | Số 21, ngõ 56 đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT Á CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21, ngõ 56 đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84865724247 |
| 邮箱 | Phi@asiatechjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $48 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $649.9K |
| 越南 | 1 | $77.7K |
| 美国 | 9 | $32.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUSDOM Ltd. | 中国 | 1 | $48 | 电动手表、10公斤以下便携电脑 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heakwang Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $211.6K | 其他钢铁制品、聚丙烯硬管 |
| Ghana Enc Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $188.8K | 天然石材铺路石、低吸水率瓷砖 |
| Heakwang AD Housing Co., Ltd. | 保加利亚 | 2 | $164.1K | 低吸水率瓷砖 |
| Hae Kwang Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $85.3K | 低吸水率瓷砖 |
| Wipro Pari Private Ltd. | 越南 | 1 | $77.7K | 其他钢铁结构体、涂层钢板 |
| QSTONE USA, LLC | 美国 | 6 | $30.0K | 其他水泥制品、低吸水率瓷砖 |
| PAUL RYAN SURFACES | 美国 | 3 | $2.6K | 其他水泥制品、加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-31 | 其他水泥制品 | KUSDOM LTD | 中国 | $48 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 其他塑料建材 | QSTONE USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2025-09-09 | 其他塑料建材 | QSTONE USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2025-09-09 | 其他塑料建材 | QSTONE USA, LLC | 美国 | $9.1K |
| 2025-09-09 | 塑料建材 | QSTONE USA, LLC | 美国 | $839 |
| 2025-09-09 | 其他塑料建材 | QSTONE USA, LLC | 美国 | $0 |
| 2025-08-22 | 其他钢铁结构体 | QSTONE USA, LLC | 美国 | $95 |
| 2025-08-22 | 其他钢铁结构体 | QSTONE USA, LLC | 美国 | $295 |
| 2025-08-22 | 藤柳家具 | QSTONE USA, LLC | 美国 | $160 |
| 2025-08-22 | 其他钢铁结构体 | QSTONE USA, LLC | 美国 | $208 |
| 2025-08-22 | 其他钢铁结构体 | QSTONE USA, LLC | 美国 | $113 |