Asia Erection & Technical Services Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 低吸水率瓷砖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP Và DịCH Vụ Kỹ THUậT á CHâU

1
进口笔数
18
出口笔数
$48
进口金额
$760.2K
出口金额
2023-03-31
最近进口
2025-09-09
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $268.6K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $121 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $222 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $268.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $121 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $222 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $268.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102632456
企查查编码QVNPPA49XT
成立日期2008-01-25
联系地址Số 21, ngõ 56 đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT Á CHÂU
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 21, ngõ 56 đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84865724247
邮箱Phi@asiatechjsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681099其他水泥制品

出口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖
392590其他塑料建材
681099其他水泥制品
730890其他钢铁结构体
392520塑料建材
854449绝缘电线
940320非办公金属家具
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$48

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国8$649.9K
越南1$77.7K
美国9$32.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KUSDOM Ltd.中国1$48电动手表、10公斤以下便携电脑

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heakwang Co., Ltd.韩国3$211.6K其他钢铁制品、聚丙烯硬管
Ghana Enc Co., Ltd.韩国2$188.8K天然石材铺路石、低吸水率瓷砖
Heakwang AD Housing Co., Ltd.保加利亚2$164.1K低吸水率瓷砖
Hae Kwang Co., Ltd.韩国1$85.3K低吸水率瓷砖
Wipro Pari Private Ltd.越南1$77.7K其他钢铁结构体、涂层钢板
QSTONE USA, LLC美国6$30.0K其他水泥制品、低吸水率瓷砖
PAUL RYAN SURFACES美国3$2.6K其他水泥制品、加强石制瓦片

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-31其他水泥制品KUSDOM LTD中国$48

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-09其他塑料建材QSTONE USA, LLC美国$0
2025-09-09其他塑料建材QSTONE USA, LLC美国$0
2025-09-09其他塑料建材QSTONE USA, LLC美国$9.1K
2025-09-09塑料建材QSTONE USA, LLC美国$839
2025-09-09其他塑料建材QSTONE USA, LLC美国$0
2025-08-22其他钢铁结构体QSTONE USA, LLC美国$95
2025-08-22其他钢铁结构体QSTONE USA, LLC美国$295
2025-08-22藤柳家具QSTONE USA, LLC美国$160
2025-08-22其他钢铁结构体QSTONE USA, LLC美国$208
2025-08-22其他钢铁结构体QSTONE USA, LLC美国$113

相关企业 · 同类产品

Asia Erection & Technical Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →