GOOD GLUES CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KEO TốT
9
进口笔数
0
出口笔数
$90.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316078482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85NH9YS |
| 成立日期 | 2019-12-23 |
| 联系地址 | Số 5-7 Đường 22A, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEO TỐT |
| 企业英文名称 | GOOD GLUES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5-7 Đường 22A, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909152832 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 9 | $90.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AKKIM YAPI KIMYASALLARI SAN .TIC.AS | 土耳其 | 5 | $63.8K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| ISONEM BOYA VE YALITIM TEKNOLOJILERI INS SAN TIC A S | 土耳其 | 3 | $25.9K | 油漆溶剂、非耐火灰浆 |
| KYK YAPI KIMYASALLARI SAN. VE TIC. A.S. | 土耳其 | 1 | $1.1K | 其他胶粘剂、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 其他胶粘剂 | AKKIM YAPI KIMYASALLARI SAN .TIC.AS | 土耳其 | $2.0K |
| 2024-03-12 | 其他胶粘剂 | AKKIM YAPI KIMYASALLARI SAN .TIC.AS | 土耳其 | $201 |
| 2024-03-12 | 1kg以下胶粘剂 | AKKIM YAPI KIMYASALLARI SAN .TIC.AS | 土耳其 | $1.0K |
| 2023-10-30 | 其他胶粘剂 | AKKIM YAPI KIMYASALLARI SAN .TIC.AS | 土耳其 | $1.4K |
| 2023-10-30 | 其他胶粘剂 | AKKIM YAPI KIMYASALLARI SAN .TIC.AS | 土耳其 | $7.8K |
| 2023-10-30 | 1kg以下胶粘剂 | AKKIM YAPI KIMYASALLARI SAN .TIC.AS | 土耳其 | $631 |
| 2023-10-30 | 其他胶粘剂 | AKKIM YAPI KIMYASALLARI SAN .TIC.AS | 土耳其 | $1.3K |
| 2023-10-30 | 其他胶粘剂 | AKKIM YAPI KIMYASALLARI SAN .TIC.AS | 土耳其 | $1.6K |
| 2023-10-30 | 其他胶粘剂 | AKKIM YAPI KIMYASALLARI SAN .TIC.AS | 土耳其 | $1.8K |
| 2023-10-30 | 小包装胶粘剂 | AKKIM YAPI KIMYASALLARI SAN .TIC.AS | 土耳其 | $25 |