Sika Ltd. (Vietnam)
越南进口商 · 进口 4,509 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công ty Sika hữu hạn Việt Nam
4,509
进口笔数
1,138
出口笔数
$94.47M
进口金额
$14.66M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
286
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600254227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WKPQ2C |
| 成立日期 | 1993-12-31 |
| 联系地址 | Đường số 10, khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY SIKA HỮU HẠN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SIKA LIMITED (VIETNAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 10, khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện hoạt động hỗ trợ các thiết bị sử dụng để thi công và thi cong các hạng mục công trình có sử dụng sản phẩm của công ty. Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các chất phụ gia trong ngành xây dựng, các sản phẩm khác có ứng dụng trong xây dựng, các thiết bị, máy móc, công cụ và dụng cụ phụ trợ trong ngành xây dựng theo quy định của pháp luật Việt Nam (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842513560700 |
| 邮箱 | sikavietnam@vn.sika.com |
| 传真 | +842513560699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 638.469亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,914 | $43.64M |
| 印度尼西亚 | 628 | $11.80M |
| 印度 | 351 | $6.45M |
| 日本 | 246 | $5.98M |
| 马来西亚 | 226 | $5.76M |
| 瑞士 | 270 | $4.87M |
| 泰国 | 233 | $4.66M |
| 意大利 | 95 | $3.31M |
| 韩国 | 78 | $2.42M |
| 德国 | 221 | $1.28M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 252 | $3.73M |
| 马来西亚 | 177 | $2.81M |
| 菲律宾 | 100 | $1.29M |
| 澳大利亚 | 69 | $1.01M |
| 泰国 | 105 | $956.6K |
| 越南 | 63 | $916.4K |
| 印度尼西亚 | 65 | $906.7K |
| 柬埔寨 | 83 | $706.0K |
| 孟加拉国 | 34 | $631.5K |
| 中国香港 | 45 | $517.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 286)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Oxiranchem Co., Ltd. | 中国 | 118 | $7.62M | 聚乙二醇蜡、其他聚醚 |
| PT Siká Indonesia | 印度尼西亚 | 372 | $6.72M | 丙烯酸/乙烯涂料、丙烯酸乙烯漆 |
| Sika Japan Ltd. | 日本 | 181 | $5.05M | 胶粘填料、聚合物胶粘剂 |
| ApcoTex Industries Ltd. | 印度 | 232 | $4.91M | 丁苯/羧基丁苯胶乳、丁腈橡胶胶乳 |
| PT Aristek Highpolymer | 印度尼西亚 | 157 | $3.16M | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Lucky Star Weaving Co., Ltd. | 泰国 | 146 | $2.95M | 非乙烯塑料袋、PP/PE编织袋 |
| SIKA (CHINA) LTD | 中国香港 | 149 | $2.51M | 聚合物胶粘剂、其他塑料制品 |
| Sika Supply Center AG | 瑞士 | 160 | $2.39M | 胶粘填料、非泡沫塑料片 |
| Qingdao Zhengtaixin Trade Co., Ltd. | 中国 | 135 | $2.01M | 葡萄糖酸化合物、氨基酸及酯类 |
| Wuhan Newreach Materials Co., Ltd. | 中国 | 156 | $1.21M | 二氧化硅、水泥添加剂 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sika (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 256 | $3.83M | 非耐火灰浆、水泥添加剂 |
| Sika MBCC Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 102 | $1.81M | 水泥添加剂、蓖麻油 |
| Sika Philippines Inc. | 菲律宾 | 101 | $1.30M | 水泥添加剂、胶粘填料 |
| Sika Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 70 | $1.05M | 水泥添加剂、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Sika Kimia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 75 | $1.02M | 丁苯/羧基丁苯胶乳、水泥添加剂 |
| Sika (Thailand) Ltd. | 泰国 | 109 | $992.6K | 水泥添加剂、其他胶粘剂 |
| PT Siká Indonesia | 印度尼西亚 | 66 | $895.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、水泥添加剂 |
| Sika (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 83 | $706.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非耐火灰浆 |
| SIKA HONGKONG LTD | 中国香港 | 42 | $433.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、水泥添加剂 |
| Sika Korea Ltd. | 韩国 | 25 | $172.6K | 其他胶粘剂、非耐火灰浆 |
近期贸易明细
进口(共 4,509)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 皮革整理涂料 | SIKA (JIAXING) TRADING CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-29 | 丙烯酸/乙烯涂料 | P.T SIKA INDONESIA. | 印度尼西亚 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | SIKA DEUTSCHLAND CH AG & CO KG | 德国 | $213 |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | SIKA DEUTSCHLAND CH AG & CO KG | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | SIKA DEUTSCHLAND CH AG & CO KG | 德国 | $571 |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | SIKA DEUTSCHLAND CH AG & CO KG | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 皮革整理涂料 | SIKA (JIAXING) TRADING CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | SIKA DEUTSCHLAND CH AG & CO KG | 德国 | $571 |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | SIKA DEUTSCHLAND CH AG & CO KG | 德国 | $298 |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | SIKA DEUTSCHLAND CH AG & CO KG | 德国 | $5.8K |
出口(共 1,138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他胶粘剂 | SIKA (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 非耐火灰浆 | SIKA (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $936 |
| 2026-04-24 | 其他胶粘剂 | SIKA BANGLADESH LTD | 孟加拉国 | $15.8K |
| 2026-04-23 | 其他胶粘剂 | SIKA KOREA LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 水泥添加剂 | SIKA AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $19.6K |
| 2026-04-21 | 其他胶粘剂 | SIKA (THAILAND) LTD | 泰国 | $902 |
| 2026-04-21 | 其他胶粘剂 | SIKA (THAILAND) LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 水泥添加剂 | SIKA (NZ) LTD | 新西兰 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-20 | 其他胶粘剂 | SIKA (THAILAND) LTD | 泰国 | $6.0K |