Sika Ltd. (Vietnam)

越南进口商 · 进口 4,509 笔 · 主营 胶粘填料

越南 · 在业

本地名:Công ty Sika hữu hạn Việt Nam

4,509
进口笔数
1,138
出口笔数
$94.47M
进口金额
$14.66M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
286
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.93M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $872.1K · 43 笔出口 $54.3K · 4 笔2023-09进口 $1.50M · 88 笔出口 $89.8K · 10 笔2023-10进口 $2.08M · 106 笔出口 $105.8K · 12 笔2023-11进口 $2.06M · 116 笔出口 $171.0K · 17 笔2023-12进口 $2.06M · 113 笔出口 $86.2K · 11 笔2024-01进口 $2.15M · 101 笔出口 $284.8K · 23 笔2024-02进口 $1.62M · 77 笔出口 $250.7K · 27 笔2024-03进口 $1.52M · 77 笔出口 $430.3K · 33 笔2024-04进口 $1.89M · 80 笔出口 $535.1K · 50 笔2024-05进口 $2.30M · 133 笔出口 $627.2K · 47 笔2024-06进口 $2.99M · 115 笔出口 $374.7K · 37 笔2024-07进口 $2.96M · 125 笔出口 $452.0K · 35 笔2024-08进口 $2.51M · 139 笔出口 $566.3K · 41 笔2024-09进口 $2.22M · 109 笔出口 $888.7K · 59 笔2024-10进口 $2.10M · 102 笔出口 $987.4K · 61 笔2024-11进口 $2.51M · 130 笔出口 $740.5K · 51 笔2024-12进口 $2.37M · 121 笔出口 $762.2K · 47 笔2025-01进口 $1.78M · 99 笔出口 $264.8K · 22 笔2025-02进口 $3.28M · 142 笔出口 $615.0K · 34 笔2025-03进口 $2.65M · 132 笔出口 $440.7K · 32 笔2025-04进口 $2.71M · 137 笔出口 $429.0K · 41 笔2025-05进口 $4.20M · 162 笔出口 $361.4K · 30 笔2025-06进口 $2.77M · 147 笔出口 $332.6K · 28 笔2025-07进口 $2.70M · 133 笔出口 $388.1K · 34 笔2025-08进口 $2.12M · 105 笔出口 $344.6K · 28 笔2025-09进口 $2.38M · 138 笔出口 $254.0K · 27 笔2025-10进口 $2.89M · 153 笔出口 $338.5K · 29 笔2025-11进口 $2.48M · 128 笔出口 $471.1K · 24 笔2025-12进口 $2.82M · 151 笔出口 $356.4K · 31 笔2026-01进口 $2.73M · 151 笔出口 $391.3K · 35 笔2026-02进口 $2.71M · 137 笔出口 $153.5K · 17 笔2026-03进口 $3.51M · 164 笔出口 $206.4K · 27 笔2026-04进口 $6.93M · 142 笔出口 $224.0K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $872.1K · 43 笔出口 $54.3K · 4 笔2023-09进口 $1.50M · 88 笔出口 $89.8K · 10 笔2023-10进口 $2.08M · 106 笔出口 $105.8K · 12 笔2023-11进口 $2.06M · 116 笔出口 $171.0K · 17 笔2023-12进口 $2.06M · 113 笔出口 $86.2K · 11 笔2024-01进口 $2.15M · 101 笔出口 $284.8K · 23 笔2024-02进口 $1.62M · 77 笔出口 $250.7K · 27 笔2024-03进口 $1.52M · 77 笔出口 $430.3K · 33 笔2024-04进口 $1.89M · 80 笔出口 $535.1K · 50 笔2024-05进口 $2.30M · 133 笔出口 $627.2K · 47 笔2024-06进口 $2.99M · 115 笔出口 $374.7K · 37 笔2024-07进口 $2.96M · 125 笔出口 $452.0K · 35 笔2024-08进口 $2.51M · 139 笔出口 $566.3K · 41 笔2024-09进口 $2.22M · 109 笔出口 $888.7K · 59 笔2024-10进口 $2.10M · 102 笔出口 $987.4K · 61 笔2024-11进口 $2.51M · 130 笔出口 $740.5K · 51 笔2024-12进口 $2.37M · 121 笔出口 $762.2K · 47 笔2025-01进口 $1.78M · 99 笔出口 $264.8K · 22 笔2025-02进口 $3.28M · 142 笔出口 $615.0K · 34 笔2025-03进口 $2.65M · 132 笔出口 $440.7K · 32 笔2025-04进口 $2.71M · 137 笔出口 $429.0K · 41 笔2025-05进口 $4.20M · 162 笔出口 $361.4K · 30 笔2025-06进口 $2.77M · 147 笔出口 $332.6K · 28 笔2025-07进口 $2.70M · 133 笔出口 $388.1K · 34 笔2025-08进口 $2.12M · 105 笔出口 $344.6K · 28 笔2025-09进口 $2.38M · 138 笔出口 $254.0K · 27 笔2025-10进口 $2.89M · 153 笔出口 $338.5K · 29 笔2025-11进口 $2.48M · 128 笔出口 $471.1K · 24 笔2025-12进口 $2.82M · 151 笔出口 $356.4K · 31 笔2026-01进口 $2.73M · 151 笔出口 $391.3K · 35 笔2026-02进口 $2.71M · 137 笔出口 $153.5K · 17 笔2026-03进口 $3.51M · 164 笔出口 $206.4K · 27 笔2026-04进口 $6.93M · 142 笔出口 $224.0K · 27 笔

工商档案

企业注册号3600254227
企查查编码QVN2WKPQ2C
成立日期1993-12-31
联系地址Đường số 10, khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY SIKA HỮU HẠN VIỆT NAM
企业英文名称SIKA LIMITED (VIETNAM)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 10, khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện hoạt động hỗ trợ các thiết bị sử dụng để thi công và thi cong các hạng mục công trình có sử dụng sản phẩm của công ty. Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các chất phụ gia trong ngành xây dựng, các sản phẩm khác có ứng dụng trong xây dựng, các thiết bị, máy móc, công cụ và dụng cụ phụ trợ trong ngành xây dựng theo quy định của pháp luật Việt Nam (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513560700
邮箱sikavietnam@vn.sika.com
传真+842513560699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本638.469亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
382440水泥添加剂
400211丁苯/羧基丁苯胶乳
340420聚乙二醇蜡
291816葡萄糖酸化合物
321490其他胶粘剂
281122二氧化硅
320910丙烯酸/乙烯涂料
390690其他丙烯酸聚合物
320890聚合物基油漆

出口

HS 编码产品
382450非耐火灰浆
382440水泥添加剂
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
321490其他胶粘剂
382499其他化学制剂
392099其他塑料片材
321410胶粘填料
320890聚合物基油漆
350520淀粉胶
350691聚合物胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,914$43.64M
印度尼西亚628$11.80M
印度351$6.45M
日本246$5.98M
马来西亚226$5.76M
瑞士270$4.87M
泰国233$4.66M
意大利95$3.31M
韩国78$2.42M
德国221$1.28M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡252$3.73M
马来西亚177$2.81M
菲律宾100$1.29M
澳大利亚69$1.01M
泰国105$956.6K
越南63$916.4K
印度尼西亚65$906.7K
柬埔寨83$706.0K
孟加拉国34$631.5K
中国香港45$517.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 286)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hainan Oxiranchem Co., Ltd.中国118$7.62M聚乙二醇蜡、其他聚醚
PT Siká Indonesia印度尼西亚372$6.72M丙烯酸/乙烯涂料、丙烯酸乙烯漆
Sika Japan Ltd.日本181$5.05M胶粘填料、聚合物胶粘剂
ApcoTex Industries Ltd.印度232$4.91M丁苯/羧基丁苯胶乳、丁腈橡胶胶乳
PT Aristek Highpolymer印度尼西亚157$3.16M其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
Lucky Star Weaving Co., Ltd.泰国146$2.95M非乙烯塑料袋、PP/PE编织袋
SIKA (CHINA) LTD中国香港149$2.51M聚合物胶粘剂、其他塑料制品
Sika Supply Center AG瑞士160$2.39M胶粘填料、非泡沫塑料片
Qingdao Zhengtaixin Trade Co., Ltd.中国135$2.01M葡萄糖酸化合物、氨基酸及酯类
Wuhan Newreach Materials Co., Ltd.中国156$1.21M二氧化硅、水泥添加剂

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sika (Singapore) Pte. Ltd.新加坡256$3.83M非耐火灰浆、水泥添加剂
Sika MBCC Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚102$1.81M水泥添加剂、蓖麻油
Sika Philippines Inc.菲律宾101$1.30M水泥添加剂、胶粘填料
Sika Australia Pty Ltd澳大利亚70$1.05M水泥添加剂、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Sika Kimia Sdn. Bhd.马来西亚75$1.02M丁苯/羧基丁苯胶乳、水泥添加剂
Sika (Thailand) Ltd.泰国109$992.6K水泥添加剂、其他胶粘剂
PT Siká Indonesia印度尼西亚66$895.8K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、水泥添加剂
Sika (Cambodia) Ltd.柬埔寨83$706.0K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非耐火灰浆
SIKA HONGKONG LTD中国香港42$433.9K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、水泥添加剂
Sika Korea Ltd.韩国25$172.6K其他胶粘剂、非耐火灰浆

近期贸易明细

进口(共 4,509)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29皮革整理涂料SIKA (JIAXING) TRADING CO LTD中国$16.2K
2026-04-29丙烯酸/乙烯涂料P.T SIKA INDONESIA.印度尼西亚$3.3K
2026-04-29油漆颜料SIKA DEUTSCHLAND CH AG & CO KG德国$213
2026-04-29油漆颜料SIKA DEUTSCHLAND CH AG & CO KG德国$1.6K
2026-04-29油漆颜料SIKA DEUTSCHLAND CH AG & CO KG德国$571
2026-04-29油漆颜料SIKA DEUTSCHLAND CH AG & CO KG德国$1.6K
2026-04-29皮革整理涂料SIKA (JIAXING) TRADING CO LTD中国$16.2K
2026-04-29油漆颜料SIKA DEUTSCHLAND CH AG & CO KG德国$571
2026-04-29油漆颜料SIKA DEUTSCHLAND CH AG & CO KG德国$298
2026-04-29油漆颜料SIKA DEUTSCHLAND CH AG & CO KG德国$5.8K

出口(共 1,138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他胶粘剂SIKA (CAMBODIA) LTD柬埔寨$2.9K
2026-04-24非耐火灰浆SIKA (CAMBODIA) LTD柬埔寨$936
2026-04-24其他胶粘剂SIKA BANGLADESH LTD孟加拉国$15.8K
2026-04-23其他胶粘剂SIKA KOREA LTD韩国$6.7K
2026-04-23水泥添加剂SIKA AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$19.6K
2026-04-21其他胶粘剂SIKA (THAILAND) LTD泰国$902
2026-04-21其他胶粘剂SIKA (THAILAND) LTD泰国$4.2K
2026-04-21水泥添加剂SIKA (NZ) LTD新西兰$2.2K
2026-04-21其他化学制剂FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$10.3K
2026-04-20其他胶粘剂SIKA (THAILAND) LTD泰国$6.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sika Ltd. (Vietnam) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →