Sika Ltd. (Vietnam)

越南进口商 · 进口 5,245 笔 · 主营 胶粘填料

越南 · 在业

本地名:Công ty Sika hữu hạn Việt Nam

5,245
进口笔数
1,336
出口笔数
$116.21M
进口金额
$16.64M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-09
最近出口
301
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.42M20232024202520262023-10进口 $435.0K · 24 笔出口 $62.4K · 5 笔2023-11进口 $2.06M · 116 笔出口 $171.0K · 17 笔2023-12进口 $2.06M · 113 笔出口 $86.2K · 11 笔2024-01进口 $2.15M · 101 笔出口 $284.8K · 23 笔2024-02进口 $1.62M · 77 笔出口 $250.7K · 27 笔2024-03进口 $1.52M · 77 笔出口 $430.3K · 33 笔2024-04进口 $1.89M · 80 笔出口 $535.1K · 50 笔2024-05进口 $2.30M · 133 笔出口 $627.2K · 47 笔2024-06进口 $2.99M · 115 笔出口 $380.7K · 38 笔2024-07进口 $2.96M · 125 笔出口 $452.0K · 35 笔2024-08进口 $2.51M · 139 笔出口 $566.3K · 41 笔2024-09进口 $2.22M · 109 笔出口 $888.7K · 59 笔2024-10进口 $2.10M · 102 笔出口 $987.4K · 61 笔2024-11进口 $2.51M · 130 笔出口 $740.5K · 51 笔2024-12进口 $2.37M · 121 笔出口 $762.2K · 47 笔2025-01进口 $4.12M · 105 笔出口 $264.8K · 27 笔2025-02进口 $3.61M · 146 笔出口 $615.0K · 41 笔2025-03进口 $2.68M · 134 笔出口 $440.7K · 42 笔2025-04进口 $4.33M · 145 笔出口 $429.0K · 50 笔2025-05进口 $6.31M · 169 笔出口 $361.4K · 36 笔2025-06进口 $2.99M · 151 笔出口 $332.6K · 33 笔2025-07进口 $2.82M · 150 笔出口 $563.7K · 50 笔2025-08进口 $2.15M · 108 笔出口 $452.3K · 37 笔2025-09进口 $2.50M · 145 笔出口 $289.4K · 31 笔2025-10进口 $3.18M · 188 笔出口 $515.7K · 38 笔2025-11进口 $2.59M · 142 笔出口 $698.7K · 37 笔2025-12进口 $3.05M · 181 笔出口 $468.5K · 36 笔2026-01进口 $3.23M · 180 笔出口 $612.7K · 47 笔2026-02进口 $3.15M · 158 笔出口 $310.5K · 28 笔2026-03进口 $3.72M · 179 笔出口 $257.2K · 33 笔2026-04进口 $7.42M · 161 笔出口 $255.3K · 31 笔2026-05进口 $4.66M · 177 笔出口 $209.3K · 23 笔2026-06进口 $3.85M · 179 笔出口 $308.0K · 28 笔2026-07进口 $4.04M · 159 笔出口 $144.3K · 14 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18820232024202520262023-10进口 $435.0K · 24 笔出口 $62.4K · 5 笔2023-11进口 $2.06M · 116 笔出口 $171.0K · 17 笔2023-12进口 $2.06M · 113 笔出口 $86.2K · 11 笔2024-01进口 $2.15M · 101 笔出口 $284.8K · 23 笔2024-02进口 $1.62M · 77 笔出口 $250.7K · 27 笔2024-03进口 $1.52M · 77 笔出口 $430.3K · 33 笔2024-04进口 $1.89M · 80 笔出口 $535.1K · 50 笔2024-05进口 $2.30M · 133 笔出口 $627.2K · 47 笔2024-06进口 $2.99M · 115 笔出口 $380.7K · 38 笔2024-07进口 $2.96M · 125 笔出口 $452.0K · 35 笔2024-08进口 $2.51M · 139 笔出口 $566.3K · 41 笔2024-09进口 $2.22M · 109 笔出口 $888.7K · 59 笔2024-10进口 $2.10M · 102 笔出口 $987.4K · 61 笔2024-11进口 $2.51M · 130 笔出口 $740.5K · 51 笔2024-12进口 $2.37M · 121 笔出口 $762.2K · 47 笔2025-01进口 $4.12M · 105 笔出口 $264.8K · 27 笔2025-02进口 $3.61M · 146 笔出口 $615.0K · 41 笔2025-03进口 $2.68M · 134 笔出口 $440.7K · 42 笔2025-04进口 $4.33M · 145 笔出口 $429.0K · 50 笔2025-05进口 $6.31M · 169 笔出口 $361.4K · 36 笔2025-06进口 $2.99M · 151 笔出口 $332.6K · 33 笔2025-07进口 $2.82M · 150 笔出口 $563.7K · 50 笔2025-08进口 $2.15M · 108 笔出口 $452.3K · 37 笔2025-09进口 $2.50M · 145 笔出口 $289.4K · 31 笔2025-10进口 $3.18M · 188 笔出口 $515.7K · 38 笔2025-11进口 $2.59M · 142 笔出口 $698.7K · 37 笔2025-12进口 $3.05M · 181 笔出口 $468.5K · 36 笔2026-01进口 $3.23M · 180 笔出口 $612.7K · 47 笔2026-02进口 $3.15M · 158 笔出口 $310.5K · 28 笔2026-03进口 $3.72M · 179 笔出口 $257.2K · 33 笔2026-04进口 $7.42M · 161 笔出口 $255.3K · 31 笔2026-05进口 $4.66M · 177 笔出口 $209.3K · 23 笔2026-06进口 $3.85M · 179 笔出口 $308.0K · 28 笔2026-07进口 $4.04M · 159 笔出口 $144.3K · 14 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号3600254227
企查查编码QVN2WKPQ2C
成立日期1993-12-31
联系地址Đường số 10, khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY SIKA HỮU HẠN VIỆT NAM
企业英文名称SIKA LIMITED (VIETNAM)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 10, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện hoạt động hỗ trợ các thiết bị sử dụng để thi công và thi cong các hạng mục công trình có sử dụng sản phẩm của công ty. Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) và thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các chất phụ gia trong ngành xây dựng, các sản phẩm khác có ứng dụng trong xây dựng, các thiết bị, máy móc, công cụ và dụng cụ phụ trợ trong ngành xây dựng theo quy định của pháp luật Việt Nam (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513560700
邮箱sikavietnam@vn.sika.com
传真+842513560699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本638.469亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
382440水泥添加剂
321490其他胶粘剂
400211丁苯/羧基丁苯胶乳
340420聚乙二醇蜡
291816葡萄糖酸化合物
281122二氧化硅
320910丙烯酸/乙烯涂料
390690其他丙烯酸聚合物
320890聚合物基油漆

出口

HS 编码产品
382440水泥添加剂
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
382450非耐火灰浆
321490其他胶粘剂
382499其他化学制剂
392099其他塑料片材
321410胶粘填料
320890聚合物基油漆
350520淀粉胶
350691聚合物胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,166$50.78M
印度尼西亚808$15.50M
马来西亚399$14.09M
印度368$6.86M
日本263$6.48M
泰国258$5.21M
瑞士282$4.89M
意大利105$3.86M
韩国86$2.61M
德国239$1.41M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚304$4.04M
新加坡253$3.73M
菲律宾115$1.47M
澳大利亚74$1.08M
泰国119$1.08M
印度尼西亚75$1.03M
越南63$916.4K
柬埔寨92$806.0K
孟加拉国34$631.5K
中国香港47$550.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 301)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT SIKA INDONESIA印度尼西亚485$8.89M丙烯酸/乙烯涂料、其他胶粘剂
Sika Japan Ltd.日本195$5.52M胶粘填料、聚合物胶粘剂
APCOTEX INDUSTRIES LIMITED印度245$5.27M丁苯/羧基丁苯胶乳、丁腈橡胶胶乳
PT ARISTEK HIGHPOLYMER印度尼西亚217$4.61M其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂
Sika (Guangzhou) Trading Co., Ltd.中国154$3.30M皮革整理涂料、卷状沥青制品
Lucky Star Weaving Co., Ltd.泰国157$3.20MPP/PE编织袋、非乙烯塑料袋
Sika (China) Ltd中国香港149$2.51M聚合物胶粘剂、胶粘填料
Sika Supply Center AG瑞士168$2.41M胶粘填料、非泡沫塑料片
Qingdao Zhengtaixin Trade Co., Ltd.中国146$2.25M葡萄糖酸化合物、氨基酸及酯类
Wuhan Newreach Materials Co., Ltd.中国183$1.57M二氧化硅、其他矿渣及灰

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sika (Singapore) Pte. Ltd.新加坡259$3.83M非耐火灰浆、大纸袋
Sika MBCC Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚165$2.28M水泥添加剂、蓖麻油
Sika Kimia Sdn. Bhd.马来西亚139$1.77M胶粘填料、聚合物基油漆
Sika Philippines Inc.菲律宾116$1.48M水泥添加剂、胶粘填料
Sika Australia Pty Ltd澳大利亚75$1.12M其他塑料建材、其他硝酸盐
PT SIKA INDONESIA印度尼西亚66$895.8K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、水泥添加剂
Sika (Thailand) Ltd.泰国85$882.0K其他胶粘剂、水泥添加剂
Sika (Cambodia) Ltd.柬埔寨92$806.0K其他胶粘剂、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
SIKA HONGKONG LTD中国香港44$467.2K其他胶粘剂、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
SIKA (THAILAND) LIMITED泰国38$229.7K其他胶粘剂、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 5,245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31皮革整理涂料Sika (Guangzhou) Trading Co., Ltd.中国$16.2K
2026-07-31皮革整理涂料Sika (Guangzhou) Trading Co., Ltd.中国$32.5K
2026-07-31丙烯酸乙烯漆PT SIKA INDONESIA印度尼西亚$11.3K
2026-07-30聚乙二醇蜡Tsukasa Petco Singapore Pte. Ltd.中国$123.2K
2026-07-30其他印刷品SIX SIGMA PRODUCTS GROUP美国$219
2026-07-30胶粘填料Sika Japan Ltd.日本$2.0K
2026-07-30玩具模型SIX SIGMA PRODUCTS GROUP美国$520
2026-07-30胶粘填料Sika Japan Ltd.日本$33.2K
2026-07-30白水泥Jiangxi Yinshan Supermaterial Technology Co., Ltd.中国$3.6K
2026-07-30其他印刷品SIX SIGMA PRODUCTS GROUP美国$219

出口(共 1,336)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-09水泥添加剂Sika Philippines Inc.菲律宾$16.2K
2026-07-31增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Sika Philippines Inc.菲律宾$5.0K
2026-07-31增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Sika Indonesia Pt印度尼西亚$1.5K
2026-07-29增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Sika Kimia Sdn. Bhd.马来西亚$7.3K
2026-07-29增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Sika Kimia Sdn. Bhd.马来西亚$3.4K
2026-07-29增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Sika Kimia Sdn. Bhd.马来西亚$134
2026-07-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料SIKA (THAILAND) LIMITED泰国$8.9K
2026-07-23增塑剂<6%聚氯乙烯塑料SIKA (THAILAND) LIMITED泰国$3.6K
2026-07-23增塑剂<6%聚氯乙烯塑料SIKA (THAILAND) LIMITED泰国$9.0K
2026-07-21增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Sika (Cambodia) Ltd.柬埔寨$12.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sika Ltd. (Vietnam) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →