Intech Operation & Maintenance Services Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ VậN HàNH Và BảO TRì INTECH SERVICE

7
进口笔数
70
出口笔数
$15.6K
进口金额
$789.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-17
最近出口
4
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $509 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $216 · 1 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 5 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $166.6K · 2 笔2025-08进口 $45 · 2 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $39.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.3K · 1 笔出口 $509 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $216 · 1 笔出口 $3.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 5 笔2024-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $166.6K · 2 笔2025-08进口 $45 · 2 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $39.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109602700
企查查编码QVN76UN29X
成立日期2021-04-19
联系地址145 Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VẬN HÀNH VÀ BẢO TRÌ INTECH SERVICE
企业英文名称INTECH OPERATION AND MAINTENANCE SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址145 Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước
电话+84987818792
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761090铝制结构体及部件
902710气体烟雾分析仪
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
847989其他功能机器
85021175kVA以下柴油发电机组

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
730890其他钢铁结构体
841582非窗式空调机
391723硬质PVC管
842139气体过滤机械
391739其他塑料管材
741110精炼铜管
732690其他钢铁制品
853620自动断路器
400811泡沫橡胶板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$15.4K
韩国3$261

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$783.9K
老挝4$2.7K
丹麦1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Junray Intelligent Instrument Co., Ltd.中国2$6.6K光学辐射仪器、光学分光仪
Weifang Huazhong Power Equipment Co., Ltd.中国1$5.8K75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
QINGDAO JUNRAY INTELLIGENT INSTRUMENT CO LTD中国香港1$3.0K温控处理设备、其他功能机器
Hae Kwang Co., Ltd.韩国3$261铝制结构体及部件、其他钢铁结构体

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南6$215.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Uniden Vietnam Ltd.越南23$114.0K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Tough Tech (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$107.0K金化合物、非轻质石油
Weldex Vina Co., Ltd.越南8$77.9K其他塑料制品、其他铝制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南3$75.0K火花点火发动机零件、电器装置零件
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南3$75.0K火花点火发动机零件、电器装置零件
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南2$24.5K摩托车及配件、其他钢铁制品
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南2$23.7K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Vina Melt Technos Co., Ltd.越南2$14.7K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Rocom Electric Vietnam Co., Ltd.越南8$7.4K绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2075kVA以下柴油发电机组WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD中国$2.9K
2026-04-2075kVA以下柴油发电机组WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD中国$2.9K
2026-01-14气体烟雾分析仪QINGDAO JUNRAY INTELLIGENT INSTRUMENT CO LTD中国$2.1K
2026-01-14气体烟雾分析仪QINGDAO JUNRAY INTELLIGENT INSTRUMENT CO LTD中国$200
2025-08-27铝制结构体及部件HAE KWANG CO., LTD.韩国$5
2025-08-27铝制结构体及部件HAE KWANG CO., LTD.韩国$5
2025-08-27其他钢铁制品HAE KWANG CO., LTD.韩国$12
2025-08-27其他铝制品HAE KWANG CO., LTD.韩国$3
2025-08-27铝制结构体及部件HAE KWANG CO., LTD.韩国$5
2025-08-27铝制结构体及部件HAE KWANG CO., LTD.韩国$5

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17阀门龙头MASCOT INTERNATIONAL A/S丹麦$190
2026-03-17气体过滤机械MASCOT INTERNATIONAL A/S丹麦$182
2026-03-17其他风扇MASCOT INTERNATIONAL A/S丹麦$600
2026-03-17其他气泵MASCOT INTERNATIONAL A/S丹麦$1.2K
2026-03-17压力测量仪MASCOT INTERNATIONAL A/S丹麦$160
2026-03-17气体过滤机械MASCOT INTERNATIONAL A/S丹麦$164
2026-01-27精炼铜管NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$112
2026-01-27卤代烃衍生物NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$72
2026-01-27其他塑料管材NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$48
2026-01-27硫化橡胶垫NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$21

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Intech Operation & Maintenance Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →