Intech Operation & Maintenance Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ VậN HàNH Và BảO TRì INTECH SERVICE
7
进口笔数
70
出口笔数
$15.6K
进口金额
$789.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-17
最近出口
4
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109602700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76UN29X |
| 成立日期 | 2021-04-19 |
| 联系地址 | 145 Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VẬN HÀNH VÀ BẢO TRÌ INTECH SERVICE |
| 企业英文名称 | INTECH OPERATION AND MAINTENANCE SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 145 Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84987818792 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $15.4K |
| 韩国 | 3 | $261 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $783.9K |
| 老挝 | 4 | $2.7K |
| 丹麦 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Junray Intelligent Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 光学辐射仪器、光学分光仪 |
| Weifang Huazhong Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| QINGDAO JUNRAY INTELLIGENT INSTRUMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.0K | 温控处理设备、其他功能机器 |
| Hae Kwang Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $261 | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 6 | $215.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 23 | $114.0K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Tough Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $107.0K | 金化合物、非轻质石油 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $77.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $75.0K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $75.0K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.5K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.7K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Vina Melt Technos Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.7K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.4K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 75kVA以下柴油发电机组 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 75kVA以下柴油发电机组 | WEIFANG HUAZHONG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-14 | 气体烟雾分析仪 | QINGDAO JUNRAY INTELLIGENT INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-14 | 气体烟雾分析仪 | QINGDAO JUNRAY INTELLIGENT INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-08-27 | 铝制结构体及部件 | HAE KWANG CO., LTD. | 韩国 | $5 |
| 2025-08-27 | 铝制结构体及部件 | HAE KWANG CO., LTD. | 韩国 | $5 |
| 2025-08-27 | 其他钢铁制品 | HAE KWANG CO., LTD. | 韩国 | $12 |
| 2025-08-27 | 其他铝制品 | HAE KWANG CO., LTD. | 韩国 | $3 |
| 2025-08-27 | 铝制结构体及部件 | HAE KWANG CO., LTD. | 韩国 | $5 |
| 2025-08-27 | 铝制结构体及部件 | HAE KWANG CO., LTD. | 韩国 | $5 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 阀门龙头 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 丹麦 | $190 |
| 2026-03-17 | 气体过滤机械 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 丹麦 | $182 |
| 2026-03-17 | 其他风扇 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 丹麦 | $600 |
| 2026-03-17 | 其他气泵 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 丹麦 | $1.2K |
| 2026-03-17 | 压力测量仪 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 丹麦 | $160 |
| 2026-03-17 | 气体过滤机械 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 丹麦 | $164 |
| 2026-01-27 | 精炼铜管 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $112 |
| 2026-01-27 | 卤代烃衍生物 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $72 |
| 2026-01-27 | 其他塑料管材 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $48 |
| 2026-01-27 | 硫化橡胶垫 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $21 |