Wonbang Tech Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 436 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Wonbang Tech Vi Na

436
进口笔数
163
出口笔数
$9.70M
进口金额
$4.44M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
64
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.6K · 2 笔出口 $11.2K · 3 笔2023-12进口 $368.9K · 1 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $148.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $188.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $635.7K · 8 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $211.4K · 16 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $159.9K · 13 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-07进口 $251.1K · 11 笔出口 $20.8K · 3 笔2024-08进口 $260.5K · 24 笔出口 $20.6K · 4 笔2024-09进口 $232.6K · 20 笔出口 $42.3K · 8 笔2024-10进口 $105.6K · 14 笔出口 $12.4K · 8 笔2024-11进口 $150.3K · 15 笔出口 $43.9K · 8 笔2024-12进口 $457.8K · 42 笔出口 $89.4K · 11 笔2025-01进口 $424.1K · 26 笔出口 $20.8K · 4 笔2025-02进口 $232.3K · 20 笔出口 $98.1K · 5 笔2025-03进口 $94.0K · 12 笔出口 $1.59M · 9 笔2025-04进口 $117.9K · 12 笔出口 $316.2K · 11 笔2025-05进口 $160.4K · 7 笔出口 $991.6K · 7 笔2025-06进口 $172.6K · 14 笔出口 $155.4K · 7 笔2025-07进口 $494.2K · 22 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-08进口 $918.5K · 13 笔出口 $39.5K · 8 笔2025-09进口 $721.9K · 20 笔出口 $313.4K · 9 笔2025-10进口 $492.0K · 16 笔出口 $35.6K · 11 笔2025-11进口 $645.9K · 11 笔出口 $127.2K · 8 笔2025-12进口 $38.4K · 10 笔出口 $400.4K · 15 笔2026-01进口 $11.6K · 5 笔出口 $20.4K · 5 笔2026-02进口 $45.9K · 10 笔出口 $860 · 1 笔2026-03进口 $5.7K · 2 笔出口 $48.2K · 4 笔2026-04进口 $402.6K · 18 笔出口 $31.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.6K · 2 笔出口 $11.2K · 3 笔2023-12进口 $368.9K · 1 笔出口 $7.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $148.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $188.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $635.7K · 8 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $211.4K · 16 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $159.9K · 13 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-07进口 $251.1K · 11 笔出口 $20.8K · 3 笔2024-08进口 $260.5K · 24 笔出口 $20.6K · 4 笔2024-09进口 $232.6K · 20 笔出口 $42.3K · 8 笔2024-10进口 $105.6K · 14 笔出口 $12.4K · 8 笔2024-11进口 $150.3K · 15 笔出口 $43.9K · 8 笔2024-12进口 $457.8K · 42 笔出口 $89.4K · 11 笔2025-01进口 $424.1K · 26 笔出口 $20.8K · 4 笔2025-02进口 $232.3K · 20 笔出口 $98.1K · 5 笔2025-03进口 $94.0K · 12 笔出口 $1.59M · 9 笔2025-04进口 $117.9K · 12 笔出口 $316.2K · 11 笔2025-05进口 $160.4K · 7 笔出口 $991.6K · 7 笔2025-06进口 $172.6K · 14 笔出口 $155.4K · 7 笔2025-07进口 $494.2K · 22 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-08进口 $918.5K · 13 笔出口 $39.5K · 8 笔2025-09进口 $721.9K · 20 笔出口 $313.4K · 9 笔2025-10进口 $492.0K · 16 笔出口 $35.6K · 11 笔2025-11进口 $645.9K · 11 笔出口 $127.2K · 8 笔2025-12进口 $38.4K · 10 笔出口 $400.4K · 15 笔2026-01进口 $11.6K · 5 笔出口 $20.4K · 5 笔2026-02进口 $45.9K · 10 笔出口 $860 · 1 笔2026-03进口 $5.7K · 2 笔出口 $48.2K · 4 笔2026-04进口 $402.6K · 18 笔出口 $31.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0305612159
企查查编码QVN7DJBN36
成立日期2008-03-25
联系地址Tầng 2, tòa nhà Trung Yên 1, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH K ENSOL VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, tòa nhà Trung Yên 1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt đông của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoat động vận động hành lang. Đối với các hoạt động thuộc Dịch vụ tư vấn kỹ thuật (CPC 8672): Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, đia chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话02437957101
邮箱wonbangtechvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,283.8275亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
730719钢铁铸件
732690其他钢铁制品
730611不锈钢管线管
392690其他塑料制品
841459其他风扇
761090铝制结构体及部件
853710电力控制板
848140安全阀
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
482110印刷标签
401699其他硫化橡胶制品
761699其他铝制品
730799其他钢铁管件
401610硫化橡胶垫
730490无缝钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国424$9.13M
德国1$368.9K
中国14$160.9K
英国3$41.3K
中国台湾1$602
日本1$437

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南158$4.41M
韩国5$30.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hae Kwang Co., Ltd.韩国17$2.21M铝制结构体及部件、其他钢铁结构体
BRAINTECH Co., Ltd.韩国28$1.47M其他风扇、金属建筑配件
Daewon ST Co., Ltd.韩国69$893.3K阀门龙头、不锈钢管件
Baegwan Jaeil韩国82$643.3K钢铁铸件、阀门龙头
P&D Co., Ltd.韩国16$345.0K其他风扇、其他钢铁制品
Bluecord Corp.韩国22$201.8K电力控制板、带接头绝缘电线
Dtd Jonghap Valve韩国27$114.7K阀门龙头、安全阀
Dae Lim PE韩国16$82.0K塑料管件、硬质PVC管
Sinwootech Co., Ltd.韩国12$79.1K带接头绝缘电线、其他电路开关装置
Dongnam Co., Ltd.韩国11$48.6K其他塑料制品、空调机零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南55$2.83M通信设备零件、印刷电路
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南73$1.06M其他塑料包装制品、塑料包装箱
K&P Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$301.7KLED发光二极管、自粘塑料片
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南24$197.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Daeyang Engineering Co., Ltd.韩国3$29.1K非数控钻床、金属永磁体
K&P Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$27.9K绝缘电线、其他钢铁制品
K Ensol Co., Ltd.韩国2$1.4K工业热交换器、过滤净化器零件

近期贸易明细

进口(共 436)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22阀门龙头Dtd Jonghap Valve韩国$894
2026-04-22钢铁铸件Baegwan Jaeil韩国$377
2026-04-22钢铁铸件Baegwan Jaeil韩国$170
2026-04-22钢铁铸件Baegwan Jaeil韩国$13
2026-04-22钢铁铸件Baegwan Jaeil韩国$46
2026-04-22钢铁铸件Daewon ST Co., Ltd.韩国$350
2026-04-22阀门龙头Daewon ST Co., Ltd.韩国$12.8K
2026-04-22其他钢铁制品Daewon ST Co., Ltd.韩国$14
2026-04-22钢铁铸件Baegwan Jaeil韩国$129
2026-04-22钢铁铸件Baegwan Jaeil韩国$238

出口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21不锈钢管件SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$23
2026-04-21不锈钢管线管SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$3
2026-04-21钢铁螺钉螺栓SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$42
2026-04-21钢铁螺钉螺栓SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-21不锈钢管件SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$140
2026-04-21其他钢铁管件SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$96
2026-04-21钢铁螺钉螺栓SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$130
2026-04-21不锈钢管件SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$23
2026-04-21非不锈钢对焊管件SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$33
2026-04-21钢铁螺钉螺栓SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$50

相关企业 · 同类产品

Wonbang Tech Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →