Wonbang Tech Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 436 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Wonbang Tech Vi Na
436
进口笔数
163
出口笔数
$9.70M
进口金额
$4.44M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
64
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305612159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DJBN36 |
| 成立日期 | 2008-03-25 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà Trung Yên 1, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K ENSOL VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Trung Yên 1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt đông của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoat động vận động hành lang. Đối với các hoạt động thuộc Dịch vụ tư vấn kỹ thuật (CPC 8672): Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, đia chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02437957101 |
| 邮箱 | wonbangtechvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,283.8275亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848140 | 安全阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 424 | $9.13M |
| 德国 | 1 | $368.9K |
| 中国 | 14 | $160.9K |
| 英国 | 3 | $41.3K |
| 中国台湾 | 1 | $602 |
| 日本 | 1 | $437 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 158 | $4.41M |
| 韩国 | 5 | $30.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hae Kwang Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $2.21M | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| BRAINTECH Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $1.47M | 其他风扇、金属建筑配件 |
| Daewon ST Co., Ltd. | 韩国 | 69 | $893.3K | 阀门龙头、不锈钢管件 |
| Baegwan Jaeil | 韩国 | 82 | $643.3K | 钢铁铸件、阀门龙头 |
| P&D Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $345.0K | 其他风扇、其他钢铁制品 |
| Bluecord Corp. | 韩国 | 22 | $201.8K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Dtd Jonghap Valve | 韩国 | 27 | $114.7K | 阀门龙头、安全阀 |
| Dae Lim PE | 韩国 | 16 | $82.0K | 塑料管件、硬质PVC管 |
| Sinwootech Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $79.1K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $48.6K | 其他塑料制品、空调机零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 55 | $2.83M | 通信设备零件、印刷电路 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $1.06M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $301.7K | LED发光二极管、自粘塑料片 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $197.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Daeyang Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $29.1K | 非数控钻床、金属永磁体 |
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.9K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| K Ensol Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.4K | 工业热交换器、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 436)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | Dtd Jonghap Valve | 韩国 | $894 |
| 2026-04-22 | 钢铁铸件 | Baegwan Jaeil | 韩国 | $377 |
| 2026-04-22 | 钢铁铸件 | Baegwan Jaeil | 韩国 | $170 |
| 2026-04-22 | 钢铁铸件 | Baegwan Jaeil | 韩国 | $13 |
| 2026-04-22 | 钢铁铸件 | Baegwan Jaeil | 韩国 | $46 |
| 2026-04-22 | 钢铁铸件 | Daewon ST Co., Ltd. | 韩国 | $350 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | Daewon ST Co., Ltd. | 韩国 | $12.8K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | Daewon ST Co., Ltd. | 韩国 | $14 |
| 2026-04-22 | 钢铁铸件 | Baegwan Jaeil | 韩国 | $129 |
| 2026-04-22 | 钢铁铸件 | Baegwan Jaeil | 韩国 | $238 |
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管线管 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-21 | 不锈钢管件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-21 | 非不锈钢对焊管件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |