Crown Beverage Cans Danang Ltd.

越南进口商 · 进口 948 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Bao bì Nước giải khát Crown Đà Nẵng

948
进口笔数
141
出口笔数
$141.89M
进口金额
$13.31M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
110
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.75M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.28M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.39M · 24 笔出口 $287.1K · 3 笔2023-11进口 $5.43M · 23 笔出口 $326.1K · 5 笔2023-12进口 $1.14M · 18 笔出口 $427.1K · 6 笔2024-01进口 $877.2K · 12 笔出口 $369.2K · 6 笔2024-02进口 $2.23M · 18 笔出口 $274.2K · 3 笔2024-03进口 $3.21M · 26 笔出口 $264.1K · 6 笔2024-04进口 $2.59M · 26 笔出口 $418.3K · 5 笔2024-05进口 $4.59M · 31 笔出口 $240.5K · 4 笔2024-06进口 $3.97M · 24 笔出口 $436.5K · 5 笔2024-07进口 $4.00M · 25 笔出口 $516.8K · 3 笔2024-08进口 $3.37M · 34 笔出口 $529.9K · 5 笔2024-09进口 $1.62M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.53M · 21 笔出口 $295.7K · 2 笔2024-11进口 $2.42M · 19 笔出口 $124.7K · 2 笔2024-12进口 $3.83M · 22 笔出口 $40 · 1 笔2025-01进口 $1.14M · 16 笔出口 $307.3K · 3 笔2025-02进口 $4.22M · 24 笔出口 $380.2K · 3 笔2025-03进口 $4.38M · 31 笔出口 $161.7K · 2 笔2025-04进口 $3.23M · 19 笔出口 $133.7K · 1 笔2025-05进口 $3.38M · 23 笔出口 $264.2K · 5 笔2025-06进口 $2.24M · 16 笔出口 $423.6K · 5 笔2025-07进口 $3.09M · 20 笔出口 $265.7K · 3 笔2025-08进口 $2.20M · 23 笔出口 $273.5K · 2 笔2025-09进口 $3.80M · 22 笔出口 $145.3K · 1 笔2025-10进口 $3.96M · 19 笔出口 $290.6K · 4 笔2025-11进口 $3.19M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.59M · 31 笔出口 $314.1K · 2 笔2026-01进口 $5.01M · 34 笔出口 $545.8K · 3 笔2026-02进口 $4.73M · 26 笔出口 $185.4K · 1 笔2026-03进口 $7.13M · 37 笔出口 $369.6K · 2 笔2026-04进口 $4.78M · 29 笔出口 $435.5K · 3 笔2026-05进口 $5.16M · 22 笔出口 $29.5K · 1 笔2026-06进口 $8.75M · 35 笔出口 $999.0K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.28M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.39M · 24 笔出口 $287.1K · 3 笔2023-11进口 $5.43M · 23 笔出口 $326.1K · 5 笔2023-12进口 $1.14M · 18 笔出口 $427.1K · 6 笔2024-01进口 $877.2K · 12 笔出口 $369.2K · 6 笔2024-02进口 $2.23M · 18 笔出口 $274.2K · 3 笔2024-03进口 $3.21M · 26 笔出口 $264.1K · 6 笔2024-04进口 $2.59M · 26 笔出口 $418.3K · 5 笔2024-05进口 $4.59M · 31 笔出口 $240.5K · 4 笔2024-06进口 $3.97M · 24 笔出口 $436.5K · 5 笔2024-07进口 $4.00M · 25 笔出口 $516.8K · 3 笔2024-08进口 $3.37M · 34 笔出口 $529.9K · 5 笔2024-09进口 $1.62M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.53M · 21 笔出口 $295.7K · 2 笔2024-11进口 $2.42M · 19 笔出口 $124.7K · 2 笔2024-12进口 $3.83M · 22 笔出口 $40 · 1 笔2025-01进口 $1.14M · 16 笔出口 $307.3K · 3 笔2025-02进口 $4.22M · 24 笔出口 $380.2K · 3 笔2025-03进口 $4.38M · 31 笔出口 $161.7K · 2 笔2025-04进口 $3.23M · 19 笔出口 $133.7K · 1 笔2025-05进口 $3.38M · 23 笔出口 $264.2K · 5 笔2025-06进口 $2.24M · 16 笔出口 $423.6K · 5 笔2025-07进口 $3.09M · 20 笔出口 $265.7K · 3 笔2025-08进口 $2.20M · 23 笔出口 $273.5K · 2 笔2025-09进口 $3.80M · 22 笔出口 $145.3K · 1 笔2025-10进口 $3.96M · 19 笔出口 $290.6K · 4 笔2025-11进口 $3.19M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.59M · 31 笔出口 $314.1K · 2 笔2026-01进口 $5.01M · 34 笔出口 $545.8K · 3 笔2026-02进口 $4.73M · 26 笔出口 $185.4K · 1 笔2026-03进口 $7.13M · 37 笔出口 $369.6K · 2 笔2026-04进口 $4.78M · 29 笔出口 $435.5K · 3 笔2026-05进口 $5.16M · 22 笔出口 $29.5K · 1 笔2026-06进口 $8.75M · 35 笔出口 $999.0K · 11 笔

工商档案

企业注册号0401487912
企查查编码QVN8Y8HSB0
成立日期2012-04-05
联系地址Lô K, đường số 6, Khu công nghiệp Liên Chiểu, Phường Hoà Hiệp Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BAO BÌ NƯỚC GIẢI KHÁT CROWN ĐÀ NẴNG
企业英文名称CROWN BEVERAGE CANS DANANG LIMITED
其他编号254900KIJGR71X0D4N19
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô K, đường số 6, Khu công nghiệp Liên Chiểu, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842363740091
邮箱tran.phuong@crowncork.com.vn
传真+842363740090
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,499.36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
320990水性聚合物涂料
392690其他塑料制品
830990贱金属盖
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
320910丙烯酸/乙烯涂料
401693非泡沫橡胶密封件
848210滚珠轴承
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
760200铝废料
761290铝制容器≤300升
830990贱金属盖
903190测量仪器零件
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
902519非液体温度计
760612铝合金板材
820720可互换金属模具
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国350$99.94M
韩国53$18.96M
泰国103$12.39M
柬埔寨12$2.66M
美国174$2.17M
英国154$2.12M
新加坡54$1.91M
马来西亚35$960.1K
中国台湾13$286.2K
德国51$241.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国40$6.25M
泰国60$5.25M
中国2$742.9K
缅甸6$482.7K
柬埔寨7$300.9K
新加坡7$152.8K
英国10$53.9K
越南2$27.4K
美国3$16.3K
马来西亚5$14.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 110)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crown Asia Pacific Holdings Pte. Ltd.新加坡288$117.09M铝合金板材、其他自动数据处理系统
Xiamen Baofeng Trading Co., Ltd.中国43$6.67M贱金属盖、铝合金板材
Crown Beverage Cans (Cambodia) Ltd.柬埔寨26$2.70M贱金属盖、其他塑料包装制品
CarnaudMetalbox Engineering Ltd.英国86$1.97M非泡沫橡胶密封件、机床零件
The Valspar (Singapore) Corporation Pte. Ltd.新加坡51$1.92M水性聚合物涂料、聚合物基油漆
Akzo Nobel Paints (Thailand) Ltd. Coatings Chonburi Branch泰国35$1.38M丙烯酸/乙烯涂料、水性聚合物涂料
Akzo Nobel Performance Coatings (Shanghai) Co., Ltd.中国30$913.7K水性聚合物涂料、非黑印刷油墨
THE VALSPAR (MALAYSIA) CORPORATION马来西亚23$873.5K聚合物基油漆、油漆颜料
Belvac Decorating Systems B.V.荷兰29$202.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Toyoink (Thailand) Co., Ltd.泰国24$191.3K非黑印刷油墨、聚合物基油漆

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Novelis Korea Ltd.韩国40$6.25M铝废料、铜废料
Uacj (Thailand) Co., Ltd.泰国57$5.24M铝废料、未锻轧铝
Crown Asia Pacific Holdings Pte. Ltd.新加坡2$742.9K铝合金板材、980000
MJM International Pte. Ltd.新加坡6$565.8K铝制容器≤300升、苯甲酸化合物
Crown Beverage Cans (Cambodia) Ltd.柬埔寨7$300.9K其他塑料包装制品、铝制容器≤300升
Jiajia Singapore Mfg. Pte. Ltd.新加坡4$84.5K铝制容器≤300升、药用植物
TORUS MEASUREMENT SYSTEMS LIMITED5$22.6K测量仪器零件、铝制容器≤300升
Sencon (UK) Ltd.英国3$18.4K测量仪器零件、其他测量仪器
CROWN BEVERAGE CANS MALAYSIA SDNBHD马来西亚4$13.0K铝合金板材、其他塑料包装制品
PT CROWN BEVERAGE CANS INDONESIA印度尼西亚3$8.2K铝合金板材、机床零件

近期贸易明细

进口(共 948)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他功能机器CarnaudMetalbox Engineering Ltd.英国$1.4K
2026-06-30非泡沫橡胶密封件CarnaudMetalbox Engineering Ltd.墨西哥$362
2026-06-30铝合金板材Crown Asia Pacific Holdings Pte. Ltd.中国$440.5K
2026-06-30其他功能机器CarnaudMetalbox Engineering Ltd.英国$285
2026-06-30其他钢铁制品CarnaudMetalbox Engineering Ltd.英国$1.1K
2026-06-30计量计数器Andritz Schuler (Thailand) Co., Ltd.德国$5.8K
2026-06-26铝合金板材Crown Asia Pacific Holdings Pte. Ltd.中国$431.6K
2026-06-25丙烯酸/乙烯涂料AKZO NOBEL PAINTS (THAILAND) LIMITED COATINGS CHONBURI BRANCH泰国$1.2K
2026-06-25贱金属盖Xiamen Baofeng Trading Co., Ltd.中国$171.3K
2026-06-25丙烯酸/乙烯涂料AKZO NOBEL PAINTS (THAILAND) LIMITED COATINGS CHONBURI BRANCH泰国$30.9K

出口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26铝废料Novelis Korea Ltd.韩国$64.2K
2026-06-26铝废料Novelis Korea Ltd.韩国$21.1K
2026-06-24铝废料Novelis Korea Ltd.韩国$32.1K
2026-06-24铝废料Novelis Korea Ltd.韩国$147.8K
2026-06-23铝制容器≤300升Crown Beverage Cans (Cambodia) Ltd.柬埔寨$50.1K
2026-06-23铝制容器≤300升Crown Beverage Cans (Cambodia) Ltd.柬埔寨$50.1K
2026-06-23铝制容器≤300升Crown Beverage Cans (Cambodia) Ltd.柬埔寨$50.1K
2026-06-23铝制容器≤300升Crown Beverage Cans (Cambodia) Ltd.柬埔寨$50.1K
2026-06-19铝制容器≤300升Crown Beverage Cans (Cambodia) Ltd.柬埔寨$50.1K
2026-06-18铝制容器≤300升Crown Beverage Cans (Cambodia) Ltd.柬埔寨$50.1K

相关企业 · 同类产品

Crown Beverage Cans Danang Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →