CAG Facade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 隔热玻璃单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MặT DựNG CAG
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
178
进口笔数
0
出口笔数
$8.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
51
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101442420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADH8AU1 |
| 成立日期 | 2004-01-19 |
| 联系地址 | Lô CN4 - 2.1, KCN Thạch Thất, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MẶT DỰNG CAG |
| 企业英文名称 | CAG FACADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN4 - 2.1, KCN Thạch Thất, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842435542029 |
| 邮箱 | facade@cag.vn |
| 传真 | +842435542030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $6.28M |
| 马来西亚 | 36 | $1.51M |
| 越南 | 11 | $189.4K |
| 印度尼西亚 | 5 | $157.8K |
| 德国 | 22 | $81.8K |
| 印度 | 8 | $46.9K |
| 意大利 | 14 | $16.2K |
| 韩国 | 3 | $13.3K |
| 比利时 | 5 | $9.8K |
| 墨西哥 | 2 | $9.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.38M | 铝合金型材、铝合金型材 |
| CS Eco Glass (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 35 | $1.51M | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.03M | 铝合金板材、铝板/片 |
| Henan Doja New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $847.2K | 铝板/片、铝合金板材 |
| Guangxi Yuanda Glass Energy Saving Technology Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 19 | $584.6K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Tianjin W&W Industrial Corporation Ltd. | 中国 | 17 | $496.6K | 隔热玻璃单元、钢化安全玻璃 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $189.4K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Schuco International KG | 德国 | 17 | $75.5K | 金属建筑配件、其他塑料建材 |
| Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.1K | 200克以上牛仔布、其他水泥制品 |
| Glaston Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $29.3K | 8464机器零件、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $15.9K |
| 2026-04-28 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $975 |
| 2026-04-28 | 隔热玻璃单元 | CS ECO GLASS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $329 |