CAG Facade Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 隔热玻璃单元

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MặT DựNG CAG

178
进口笔数
0
出口笔数
$8.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
51
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $120.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $126.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $443.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $330.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $705.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $433.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $496.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $203.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $685.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $424.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $211 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $352.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $567.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $302.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $101.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.09M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $205.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $413.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $547.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $234.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $120.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $126.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $443.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $330.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $705.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $433.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $496.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $203.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $685.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $424.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $211 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $352.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $567.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $302.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $101.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.09M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $205.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $413.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $547.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $234.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101442420
企查查编码QVNADH8AU1
成立日期2004-01-19
联系地址Lô CN4 - 2.1, KCN Thạch Thất, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MẶT DỰNG CAG
企业英文名称CAG FACADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN4 - 2.1, KCN Thạch Thất, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội
经营范围2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+842435542029
邮箱facade@cag.vn
传真+842435542030
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
700800隔热玻璃单元
760421铝合金型材
700719钢化安全玻璃
760429铝合金型材
760612铝合金板材
700729夹层安全玻璃
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
830241金属建筑配件
700510镀膜玻璃片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国98$6.28M
马来西亚36$1.51M
越南11$189.4K
印度尼西亚5$157.8K
德国22$81.8K
印度8$46.9K
意大利14$16.2K
韩国3$13.3K
比利时5$9.8K
墨西哥2$9.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd.中国19$2.38M铝合金型材、铝合金型材
CS Eco Glass (M) Sdn. Bhd.马来西亚35$1.51M隔热玻璃单元、夹层安全玻璃
Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd.中国5$1.03M铝合金板材、铝板/片
Henan Doja New Materials Co., Ltd.中国4$847.2K铝板/片、铝合金板材
Guangxi Yuanda Glass Energy Saving Technology Joint Stock Co., Ltd.中国19$584.6K隔热玻璃单元、夹层安全玻璃
Tianjin W&W Industrial Corporation Ltd.中国17$496.6K隔热玻璃单元、钢化安全玻璃
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南10$189.4K铝合金型材、铝合金型材
Schuco International KG德国17$75.5K金属建筑配件、其他塑料建材
Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd.中国4$57.1K200克以上牛仔布、其他水泥制品
Glaston Singapore Pte. Ltd.新加坡5$29.3K8464机器零件、750W-75kW交流电机

近期贸易明细

进口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28隔热玻璃单元CS ECO GLASS (M) SDN BHD马来西亚$6.9K
2026-04-28隔热玻璃单元CS ECO GLASS (M) SDN BHD马来西亚$6.7K
2026-04-28隔热玻璃单元CS ECO GLASS (M) SDN BHD马来西亚$12.0K
2026-04-28隔热玻璃单元CS ECO GLASS (M) SDN BHD马来西亚$2.6K
2026-04-28隔热玻璃单元CS ECO GLASS (M) SDN BHD马来西亚$15.9K
2026-04-28隔热玻璃单元CS ECO GLASS (M) SDN BHD马来西亚$2.6K
2026-04-28隔热玻璃单元CS ECO GLASS (M) SDN BHD马来西亚$6.9K
2026-04-28隔热玻璃单元CS ECO GLASS (M) SDN BHD马来西亚$12.0K
2026-04-28隔热玻璃单元CS ECO GLASS (M) SDN BHD马来西亚$975
2026-04-28隔热玻璃单元CS ECO GLASS (M) SDN BHD马来西亚$329

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

CAG Facade Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →