1888 Ha Noi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 隔热玻璃单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN 1888 Hà NộI
13
进口笔数
0
出口笔数
$135.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107016852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22A3K96 |
| 成立日期 | 2015-10-06 |
| 联系地址 | KM9 Đường 35, Thôn Thanh Hà, Xã Nam Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 1888 HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | 1888 HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | KM9 Đường 35, Thôn Thanh Hà, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0987238691 |
| 邮箱 | xdpro52kt4@gmail.com |
| 官网 | 1888hanoi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $134.0K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yuanda Glass Energy Saving Technology Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 11 | $126.7K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Shandong Blue Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 铝制结构体、隔热玻璃单元 |
| Fujisash Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 铝制结构体、非合金铝材 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他钢铁结构体 | FUJISASH CO LTD | 日本 | $61 |
| 2026-04-06 | 其他塑料建材 | FUJISASH CO LTD | 日本 | $9 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁结构体 | FUJISASH CO LTD | 日本 | $41 |
| 2026-04-06 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJISASH CO LTD | 日本 | $23 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁结构体 | FUJISASH CO LTD | 日本 | $61 |
| 2026-04-06 | 其他塑料建材 | FUJISASH CO LTD | 日本 | $33 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁结构体 | FUJISASH CO LTD | 日本 | $61 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁结构体 | FUJISASH CO LTD | 日本 | $34 |
| 2026-04-06 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJISASH CO LTD | 日本 | $28 |
| 2026-04-06 | 其他塑料建材 | FUJISASH CO LTD | 日本 | $8 |