UTC CONSTRUCTION TECHNICAL DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Kỹ THUậT XâY DựNG UTC
3
进口笔数
0
出口笔数
$9.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402144509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWAK192G |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | 211-213 Cách Mạng Tháng 8, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT XÂY DỰNG UTC |
| 企业英文名称 | UTC Construction Technical Development Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 211-213 Cách Mạng Tháng 8, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02363671171 |
| 邮箱 | utc.danang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $9.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 1 | $5.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | 1 | $2.6K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 非金属测试机 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-03 | 非注塑模具 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $28 |
| 2024-01-03 | 矿物材料模具 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $66 |
| 2024-01-03 | 矿物处理机器 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $282 |
| 2024-01-03 | 非金属测试机 | SHENZHEN YUE YANG (HK) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-08-23 | 其他钢铁制品 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $420 |
| 2023-08-23 | 金属拉拔机 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $4.8K |