Junyan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Junyan
27
进口笔数
11
出口笔数
$2.55M
进口金额
$63.6K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-11-29
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312911537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9EBKHN |
| 成立日期 | 2014-09-04 |
| 联系地址 | 16 Lê Tuấn Mậu, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JUNYAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84983837323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $2.55M |
| 日本 | 1 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $63.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junke Testing Machines (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 27 | $2.55M | 非金属测试机、其他测量仪器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morito Danang Co., Ltd. | 越南 | 5 | $26.6K | 其他塑料制品、合成纤维缝纫线 |
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.8K | 吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Line Tek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.4K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hong Bao Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.7K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、瓦楞纸箱 |
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 电力控制板 | JUNKE TESTING MACHINES (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | JUNKE TESTING MACHINES (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-02 | 纸基研磨料 | JUNKE TESTING MACHINES (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 非石棉摩擦材料 | JUNKE TESTING MACHINES (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-02 | 装饰流苏 | JUNKE TESTING MACHINES (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-02 | 紫外线红外线灯 | JUNKE TESTING MACHINES (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-02 | 非石棉摩擦材料 | JUNKE TESTING MACHINES (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 其他工业用纺织品 | JUNKE TESTING MACHINES (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 非石棉摩擦材料 | JUNKE TESTING MACHINES (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | JUNKE TESTING MACHINES (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 分析仪器 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $8.0K |
| 2025-11-29 | 非金属测试机 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $5.0K |
| 2025-01-15 | 非金属测试机 | KINGMAKER III (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-19 | 分析仪器 | PRECISION CRAFT COMPONENT VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2024-12-19 | 其他气泵 | PRECISION CRAFT COMPONENT VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-10-24 | 非金属测试机 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $2.5K |
| 2024-07-19 | 非金属测试机 | CONG TY TNHH MORITO DA NANG | 越南 | $2.7K |
| 2024-03-20 | 其他电气设备 | HONG BAO RUBBER & PLASTIC CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-01-02 | 光学分光仪 | CONG TY TNHH DIEN TU LINE TEK VIETNAM | 越南 | $9.4K |
| 2023-12-29 | 其他木工机床 | HONG BAO RUBBER & PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.2K |