An Minh Long Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他往复泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ấN MINH LONG

1
进口笔数
0
出口笔数
$4.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0317144547
企查查编码QVN0S62NN3
成立日期2022-01-27
联系地址73/24/17 Đô Đốc Long, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ẤN MINH LONG
企业英文名称AN MINH LONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址73/24/17 Đô Đốc Long, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话+84283782558
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841350其他往复泵
841480其他气泵
843320其他割草机
846719非旋转气动手工具
846721电动手钻
846729其他电动手工具
847910工程机械
848210滚珠轴承
850152750W-75kW交流电机
853620自动断路器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$4.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Japan Audio LLC日本1$4.5K其他电动手工具、不可调扳手

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-17其他气泵JAPAN AUDIO LLC日本$521
2023-01-17中功率交流电机JAPAN AUDIO LLC日本$372
2023-01-17其他电动手工具JAPAN AUDIO LLC日本$186
2023-01-17电动手钻JAPAN AUDIO LLC日本$201
2023-01-17工程机械JAPAN AUDIO LLC日本$1.2K
2023-01-17其他电动手工具JAPAN AUDIO LLC日本$223
2023-01-17其他割草机JAPAN AUDIO LLC日本$1.0K
2023-01-17自动断路器JAPAN AUDIO LLC日本$74
2023-01-17滚珠轴承JAPAN AUDIO LLC日本$89
2023-01-17其他往复泵JAPAN AUDIO LLC日本$156

相关企业 · 同类产品

An Minh Long Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →