FAW Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 345 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU FAW VIệT NAM
345
进口笔数
0
出口笔数
$119.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110034971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3KTTBM |
| 成立日期 | 2022-06-17 |
| 联系地址 | Km26, Quốc lộ 5A, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU FAW VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FAW VIETNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km26, Quốc lộ 5A, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84983591899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 338 | $119.26M |
| 新加坡 | 6 | $169.0K |
| 中国香港 | 1 | $40.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Baoda Auto Parts Logistics Co., Ltd. | 中国 | 291 | $108.07M | 车身零件、其他车辆零件 |
| China FAW Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $4.67M | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、其他车辆零件 |
| FAW Trucks International Co., Ltd. | 中国 | 10 | $4.58M | 5-20吨柴油货车、其他车辆零件 |
| Hebei Shenghang Special Purpose Automobile Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $410.3K | 非油罐挂车 |
| Grace Chance International Ltd. | 中国 | 8 | $338.8K | 非轻质石油 |
| Guangxi Yuchai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $329.9K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| PGW International Trade (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 3 | $217.6K | 非轻质石油 |
| Wise Joy Motion Technology (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $144.7K | 非轻质石油 |
| HUIYI POWER TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | 2 | $81.3K | 非轻质石油 |
| China FAW Group Import & Export Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $76.3K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非油罐挂车 | HEBEI SHENGHANG SPECIAL PURPOSE AUTOMOBILE MANUFURING CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-27 | 非油罐挂车 | HEBEI SHENGHANG SPECIAL PURPOSE AUTOMOBILE MANUFURING CO LTD | 中国 | $61.2K |
| 2026-04-27 | 非油罐挂车 | HEBEI SHENGHANG SPECIAL PURPOSE AUTOMOBILE MANUFURING CO LTD | 中国 | $91.8K |
| 2026-04-27 | 非油罐挂车 | HEBEI SHENGHANG SPECIAL PURPOSE AUTOMOBILE MANUFURING CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-27 | 非油罐挂车 | HEBEI SHENGHANG SPECIAL PURPOSE AUTOMOBILE MANUFURING CO LTD | 中国 | $91.8K |
| 2026-04-27 | 非油罐挂车 | HEBEI SHENGHANG SPECIAL PURPOSE AUTOMOBILE MANUFURING CO LTD | 中国 | $61.2K |
| 2026-04-21 | 5-20吨柴油货车 | ZIBO BAODA AUTO PARTS LOGISTICS CO LTD | 中国 | $785.0K |
| 2026-04-21 | 5-20吨柴油货车 | ZIBO BAODA AUTO PARTS LOGISTICS CO LTD | 中国 | $785.0K |
| 2026-04-13 | 柴油拖拉机 | ZIBO BAODA AUTO PARTS LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.12M |
| 2026-04-13 | 柴油拖拉机 | ZIBO BAODA AUTO PARTS LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.12M |