T Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 电信仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T - SOLUTION
41
进口笔数
28
出口笔数
$682.9K
进口金额
$578.8K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-01-20
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400909058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN325P5MV |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | Số nhà 24 phố Chợ Giỏ, Tân Văn, Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T - SOLUTION |
| 企业英文名称 | T- SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6910 - Hoạt động pháp luật 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84961588026 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 20 | $351.1K |
| 越南 | 19 | $267.7K |
| 中国 | 2 | $63.8K |
| 韩国 | 2 | $403 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $439.3K |
| 韩国 | 3 | $139.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ace Antenna Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $277.0K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 8 | $255.0K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Jiaxing Xinchangyu Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.6K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $61.3K | 通信设备零件、电信仪器 |
| A&G Ceramics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $25.4K | 通信设备零件、其他测量仪器 |
| Ace Antenna Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $403 | 电信仪器、静止变流器 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $142 | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 9 | $355.3K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| KNETWORKS | 韩国 | 1 | $101.9K | 电信仪器、电测仪表 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $58.0K | 其他铝制品、通信设备零件 |
| Myung Jin Mul San | 韩国 | 1 | $28.0K | 其他塑纺箱盒、瓦楞纸箱 |
| A&G Ceramics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.0K | 陶瓷包装及农用容器、自粘塑料卷 |
| Kindustry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.7K | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 聚酯长丝织物 | Jiaxing Xinchangyu Textile Co., Ltd. | 中国 | $19.9K |
| 2025-12-29 | 聚酯长丝织物 | Jiaxing Xinchangyu Textile Co., Ltd. | 中国 | $43.8K |
| 2025-08-20 | 电信仪器 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | $771 |
| 2025-08-18 | 电信仪器 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-08-18 | 电信仪器 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-08-18 | 电信仪器 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-08-18 | 电信仪器 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | $514 |
| 2025-08-18 | 电信仪器 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | $514 |
| 2025-08-14 | 电信仪器 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-08-14 | 电信仪器 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他纺织制品 | Myung Jin Mul San | 韩国 | $6.0K |
| 2026-01-20 | 其他纺织制品 | Myung Jin Mul San | 韩国 | $22.0K |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | KINDUSTRY CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2025-06-16 | 电信仪器 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-06-13 | 电信仪器 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $851 |
| 2025-05-07 | 电信仪器 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-05-07 | 电信仪器 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-05-07 | 电信仪器 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-05-07 | 电信仪器 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-04-24 | 电信仪器 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |