T Solution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 电信仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH T - SOLUTION

41
进口笔数
28
出口笔数
$682.9K
进口金额
$578.8K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-01-20
最近出口
7
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $168.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $142 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2024-05进口 $18.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-07进口 $116.5K · 7 笔出口 $82.6K · 1 笔2024-08进口 $168.3K · 2 笔出口 $84.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-04进口 $1.0K · 3 笔出口 $52.7K · 5 笔2025-05进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-06进口 $1.3K · 2 笔出口 $851 · 2 笔2025-07进口 $3.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.6K · 1 笔出口 $9.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $142 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 4 笔2024-05进口 $18.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-07进口 $116.5K · 7 笔出口 $82.6K · 1 笔2024-08进口 $168.3K · 2 笔出口 $84.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-04进口 $1.0K · 3 笔出口 $52.7K · 5 笔2025-05进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-06进口 $1.3K · 2 笔出口 $851 · 2 笔2025-07进口 $3.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.6K · 1 笔出口 $9.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400909058
企查查编码QVN325P5MV
成立日期2021-04-08
联系地址Số nhà 24 phố Chợ Giỏ, Tân Văn, Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH T - SOLUTION
企业英文名称T- SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6910 - Hoạt động pháp luật 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84961588026
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903040电信仪器
850440静止变流器
903089其他9030仪器
540761聚酯长丝织物
85332920W以上固定电阻器

出口

HS 编码产品
903040电信仪器
903089其他9030仪器
850440静止变流器
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚20$351.1K
越南19$267.7K
中国2$63.8K
韩国2$403

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$439.3K
韩国3$139.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ace Antenna Sdn. Bhd.马来西亚9$277.0K电信仪器、其他测量仪器
ACE Antenna Co., Ltd.越南8$255.0K通信设备零件、通信设备零件
Jiaxing Xinchangyu Textile Co., Ltd.中国1$63.6K聚酯长丝织物、染色聚酯布
KMW Vietnam Co., Ltd.越南16$61.3K通信设备零件、电信仪器
A&G Ceramics Co., Ltd.越南6$25.4K通信设备零件、其他测量仪器
Ace Antenna Co., Ltd.韩国2$403电信仪器、静止变流器
MOUSER ELECTRONICS INC美国1$142其他电路开关装置、非LED二极管

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACE Antenna Co., Ltd.越南9$355.3K其他铝制品、其他塑料制品
KNETWORKS韩国1$101.9K电信仪器、电测仪表
KMW Vietnam Co., Ltd.越南12$58.0K其他铝制品、通信设备零件
Myung Jin Mul San韩国1$28.0K其他塑纺箱盒、瓦楞纸箱
A&G Ceramics Co., Ltd.越南4$26.0K陶瓷包装及农用容器、自粘塑料卷
Kindustry Co., Ltd.韩国1$9.7K其他食品制剂、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29聚酯长丝织物Jiaxing Xinchangyu Textile Co., Ltd.中国$19.9K
2025-12-29聚酯长丝织物Jiaxing Xinchangyu Textile Co., Ltd.中国$43.8K
2025-08-20电信仪器KMW Vietnam Co., Ltd.马来西亚$771
2025-08-18电信仪器KMW Vietnam Co., Ltd.马来西亚$1.5K
2025-08-18电信仪器KMW Vietnam Co., Ltd.马来西亚$1.5K
2025-08-18电信仪器KMW Vietnam Co., Ltd.越南$0
2025-08-18电信仪器KMW Vietnam Co., Ltd.马来西亚$514
2025-08-18电信仪器KMW Vietnam Co., Ltd.马来西亚$514
2025-08-14电信仪器KMW Vietnam Co., Ltd.越南$0
2025-08-14电信仪器KMW Vietnam Co., Ltd.越南$0

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20其他纺织制品Myung Jin Mul San韩国$6.0K
2026-01-20其他纺织制品Myung Jin Mul San韩国$22.0K
2025-12-29其他塑料制品KINDUSTRY CO LTD韩国$9.7K
2025-06-16电信仪器KMW Vietnam Co., Ltd.越南$0
2025-06-13电信仪器KMW Vietnam Co., Ltd.越南$851
2025-05-07电信仪器KMW Vietnam Co., Ltd.越南$0
2025-05-07电信仪器KMW Vietnam Co., Ltd.越南$0
2025-05-07电信仪器KMW Vietnam Co., Ltd.越南$0
2025-05-07电信仪器KMW Vietnam Co., Ltd.越南$0
2025-04-24电信仪器KMW Vietnam Co., Ltd.越南$0

相关企业 · 同类产品

T Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →