BK STAR VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BK STAR VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$54.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110316662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBG8XJ7 |
| 成立日期 | 2023-04-11 |
| 联系地址 | Số 19, ngách 148, ngõ 1277, Đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BK STAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BK STAR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngách 148, ngõ 1277, Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84949062268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $54.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU SHUNFENGYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $23.8K | 涂布纸卷、电动摩托车 |
| QSTECH CO LTD | 中国 | 1 | $9.0K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| MAGNIMAGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $8.2K | 电力控制板、通信设备 |
| SHENZHEN MAGNIMAGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $7.7K | 电力控制板、电器装置零件 |
| SHENZHEN TRANOSUN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $3.9K | 通信设备零件、静止变流器 |
| ANHUI FRIENDSHIP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 静止变流器 | SHENZHEN TRANOSUN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-09-23 | 电力控制板 | SHENZHEN MAGNIMAGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-23 | 电力控制板 | SHENZHEN MAGNIMAGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-12-19 | 电力控制板 | MAGNIMAGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-19 | 电力控制板 | MAGNIMAGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2024-12-19 | 电力控制板 | MAGNIMAGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2024-10-30 | LED/LCD指示面板 | HANGZHOU SHUNFENGYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2024-10-30 | LED/LCD指示面板 | HANGZHOU SHUNFENGYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-10-29 | 静止变流器 | ANHUI FRIENDSHIP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-10-09 | 非LCD/OLED显示模组 | QSTECH CO LTD | 中国 | $9.0K |