Rockwell Automation Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 914 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Rockwell Automation Việt Nam

914
进口笔数
87
出口笔数
$17.00M
进口金额
$537.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
24
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $834.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $78.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $394.3K · 25 笔出口 $5.3K · 2 笔2023-10进口 $312.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $540.1K · 28 笔出口 $8.0K · 4 笔2023-12进口 $478.1K · 22 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-01进口 $628.8K · 21 笔出口 $32.7K · 7 笔2024-02进口 $391.8K · 16 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $361.4K · 22 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-04进口 $458.4K · 18 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-05进口 $767.6K · 23 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-06进口 $347.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $186.0K · 16 笔出口 $11.2K · 5 笔2024-08进口 $276.0K · 21 笔出口 $17.0K · 3 笔2024-09进口 $538.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $356.5K · 16 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-11进口 $388.2K · 19 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-12进口 $433.1K · 18 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-01进口 $203.4K · 9 笔出口 $26.2K · 3 笔2025-02进口 $512.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $384.5K · 30 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-04进口 $423.9K · 47 笔出口 $19.3K · 3 笔2025-05进口 $360.0K · 36 笔出口 $148.1K · 3 笔2025-06进口 $347.6K · 25 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-07进口 $494.1K · 27 笔出口 $420 · 1 笔2025-08进口 $615.4K · 28 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-09进口 $508.4K · 34 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-10进口 $413.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $834.5K · 30 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-12进口 $470.2K · 20 笔出口 $8.2K · 4 笔2026-01进口 $371.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $278.3K · 22 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-03进口 $391.2K · 27 笔出口 $471 · 1 笔2026-04进口 $453.7K · 17 笔出口 $5.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $78.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $394.3K · 25 笔出口 $5.3K · 2 笔2023-10进口 $312.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $540.1K · 28 笔出口 $8.0K · 4 笔2023-12进口 $478.1K · 22 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-01进口 $628.8K · 21 笔出口 $32.7K · 7 笔2024-02进口 $391.8K · 16 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $361.4K · 22 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-04进口 $458.4K · 18 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-05进口 $767.6K · 23 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-06进口 $347.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $186.0K · 16 笔出口 $11.2K · 5 笔2024-08进口 $276.0K · 21 笔出口 $17.0K · 3 笔2024-09进口 $538.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $356.5K · 16 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-11进口 $388.2K · 19 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-12进口 $433.1K · 18 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-01进口 $203.4K · 9 笔出口 $26.2K · 3 笔2025-02进口 $512.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $384.5K · 30 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-04进口 $423.9K · 47 笔出口 $19.3K · 3 笔2025-05进口 $360.0K · 36 笔出口 $148.1K · 3 笔2025-06进口 $347.6K · 25 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-07进口 $494.1K · 27 笔出口 $420 · 1 笔2025-08进口 $615.4K · 28 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-09进口 $508.4K · 34 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-10进口 $413.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $834.5K · 30 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-12进口 $470.2K · 20 笔出口 $8.2K · 4 笔2026-01进口 $371.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $278.3K · 22 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-03进口 $391.2K · 27 笔出口 $471 · 1 笔2026-04进口 $453.7K · 17 笔出口 $5.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0311436007
企查查编码QVNSBNPJ78
成立日期2011-12-05
联系地址Phòng 501, Tầng 5, Khu T2-4, Đường D1, Khu Công Nghệ Cao Thành Phố Hồ Chí Minh, Phường Tân Phú, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ROCKWELL AUTOMATION VIỆT NAM
企业英文名称ROCKWELL AUTOMATION VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 501, Tầng 5, Khu T2-4, Đường D1, Khu Công Nghệ Cao Thà, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Quản lý tài sản - Truy cập nhanh tồn kho phụ tùng rời phụ kiện toàn cầu - Các báo cáo tài sản hợp nhất - Theo dõi bảo hành - Tồn kho phụ tùng rời thuộc quyền sở hữu & quản lý Các dịch vụ tại chỗ - Kỹ thuật hệ thống nhúng (embedded engineer) - Dịch chuyển và chuyển đổi - Duy tu và bảo dưỡng - Sửa chữa và xử lý sự cố Hỗ trợ qua điện thoại & trực tuyến - Hỗ trợ theo cấp hệ thống - Hỗ trợ qua thư điện tử, các diễn đàn hỗ trợ & trò chuyện trực tuyến - Các tài nguyên & công cụ trực tuyến - Hỗ trợ nhanh Các dịch vụ bên trong địa điểm - Giám sát hệ thống từ xa - Truy cập an toàn, giới hạn đối với hồ sơ cụ thể của văn phòng/công ty - Các dịch vụ hỗ trợ ứng dụng được quản lý Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842862556400
邮箱tnguyen4@ra.rockwell.com
传真+842862556411
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本105亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
853710电力控制板
853890电器装置零件
851762通信设备
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
853650其他电气开关
853649高压继电器
850152750W-75kW交流电机
853620自动断路器

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
853710电力控制板
850152750W-75kW交流电机
851762通信设备
853890电器装置零件
853620自动断路器
620333男式合成纤维夹克
620520棉质衬衫
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国634$5.53M
墨西哥545$3.53M
中国526$2.60M
新加坡490$1.78M
马来西亚381$545.0K
加拿大84$541.2K
丹麦29$346.0K
意大利287$288.7K
捷克243$265.7K
德国303$229.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡74$441.0K
中国香港1$29.8K
中国台湾1$22.7K
巴布亚新几内亚1$13.3K
越南3$11.9K
马来西亚3$9.4K
中国1$8.0K
韩国1$724
柬埔寨1$691
泰国1$471

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rockwell Automation Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡710$13.25M静止变流器、电力控制板
Rockwell Automation Southeast Asia Pte. Ltd.中国508$2.34M静止变流器、其他电路开关装置
Rockwell Automation, Inc.波多黎各134$683.6K电器装置零件、电力控制板
Cubic Modulsystem A丹麦16$272.0K电气装置零件、其他塑料制品
ROCKWELL AUTOMATION CONTROL SOLUTIONS (HARBIN) CO LTD中国台湾1$224.0K静止变流器
Rockwell Automation Thai Co., Ltd.泰国3$14.1K电力控制板、女式化纤衬衫
Rockwell Automation, Inc.格鲁吉亚7$11.3K电力控制板、高压继电器
ProSoft Technology, Inc.美国4$8.2K通信设备、电器装置零件
Rockwell Automation, Inc.中国2$8.0K其他电路开关装置、其他电气开关
Rockwell Automation (M) Sdn. Bhd.马来西亚2$863其他塑料制品、电力控制板

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rockwell Automation Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡74$441.0K电力控制板、静止变流器
ROCKWELL AUTOMATION INC中国香港1$29.8K静止变流器
ROCKWELL AUTOMATION TAIWAN中国台湾1$22.7K静止变流器
Rockwell Automation Thai Co., Ltd.巴布亚新几内亚1$13.3K电力控制板、其他座椅
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南3$11.9K通信设备零件、带接头绝缘电线
Rockwell Automation马来西亚2$8.6K电力控制板、其他女式衬衫
Rockwell Automation, Inc.中国1$8.0K静止变流器、其他电路开关装置
MOXY PUTRAJAYA马来西亚1$765棉质衬衫
Rockwell Automation Korea韩国1$724静止变流器、电力控制板
Vinci Construction Grands Projets SAS柬埔寨1$691纸基研磨料、其他钢铁管材

近期贸易明细

进口(共 914)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他风扇Rockwell Automation Southeast Asia Pte. Ltd.中国$190
2026-04-28750W-75kW交流电机ROCKWELL AUTOMATION SOUTHEAST ASIA PTE LTD墨西哥$1.9K
2026-04-28电气装置零件ROCKWELL AUTOMATION KOREA丹麦$4.0K
2026-04-28其他钢铁制品CUBIC MODULSYSTEM A丹麦$35
2026-04-28其他风扇Rockwell Automation Southeast Asia Pte. Ltd.中国$190
2026-04-28750W-75kW交流电机ROCKWELL AUTOMATION SOUTHEAST ASIA PTE LTD墨西哥$1.9K
2026-04-28电气装置零件ROCKWELL AUTOMATION KOREA丹麦$4.0K
2026-04-28其他钢铁制品CUBIC MODULSYSTEM A丹麦$35
2026-04-27通信设备ROCKWELL AUTOMATION SOUTHEAST ASIA PTE LTD美国$1.5K
2026-04-27高压继电器ROCKWELL AUTOMATION SOUTHEAST ASIA PTE LTD法国$25

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22棉质衬衫MOXY PUTRAJAYA马来西亚$765
2026-04-13静止变流器ROCKWELL AUTOMATION SOUTHEAST ASIA PTE LTD新加坡$1.2K
2026-04-13静止变流器ROCKWELL AUTOMATION SOUTHEAST ASIA PTE LTD新加坡$788
2026-04-13静止变流器ROCKWELL AUTOMATION SOUTHEAST ASIA PTE LTD新加坡$1.2K
2026-04-13静止变流器ROCKWELL AUTOMATION SOUTHEAST ASIA PTE LTD新加坡$1.1K
2026-04-13静止变流器ROCKWELL AUTOMATION SOUTHEAST ASIA PTE LTD新加坡$565
2026-03-10电力控制板ROCKWELL AUTOMATION THAI CO., LTD.泰国$236
2026-03-10静止变流器ROCKWELL AUTOMATION THAI CO., LTD.泰国$236
2026-02-04男式合成纤维夹克ROCKWELL AUTOMATION SOUTHEAST ASIA PTE LTD新加坡$706
2026-02-04非乙烯塑料袋ROCKWELL AUTOMATION SOUTHEAST ASIA PTE LTD新加坡$349

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Rockwell Automation Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →