Twin Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Song Sanh
22
进口笔数
0
出口笔数
$531.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303551687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW91T2AT |
| 成立日期 | 2004-11-05 |
| 联系地址 | 110 Nguyễn Chí Thanh, Phường 16, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SONG SANH |
| 企业英文名称 | TWIN MANUFACTURING AND TRADING CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110 Nguyễn Chí Thanh, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +842837522993 |
| 邮箱 | songsanh@gmail.com |
| 传真 | 0837510824 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $531.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iberchem S.A. | 中国 | 8 | $278.5K | 工业用芳香物质、铝制容器≤300升 |
| Iberchem Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $176.6K | 工业用芳香物质 |
| S. Well Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 塑料容器 | FOSHAN CITY S.WELL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 塑料容器 | FOSHAN CITY S.WELL TRADING CO.,LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 工业用芳香物质 | IBERCHEM S.A. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-01 | 工业用芳香物质 | IBERCHEM S.A. | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-01 | 工业用芳香物质 | IBERCHEM S.A. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-01 | 工业用芳香物质 | IBERCHEM S.A. | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-01 | 工业用芳香物质 | IBERCHEM S.A. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-01 | 工业用芳香物质 | IBERCHEM S.A. | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-23 | 工业用芳香物质 | IBERCHEM S.A. | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-23 | 工业用芳香物质 | IBERCHEM S.A. | 中国 | $7.8K |