An Gia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 华夫饼威化饼

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH An Gia

235
进口笔数
0
出口笔数
$6.16M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $426.5K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $212.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $330.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $350.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $423.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $359.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $118.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $143.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $292.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $129.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $133.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $147.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $384.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $249.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $426.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $263.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $114.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $207.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $212.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $330.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $350.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $423.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $359.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $118.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $143.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $292.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $129.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $133.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $147.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $384.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $249.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $426.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $263.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $114.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $207.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101383817
企查查编码QVNN312KWW
成立日期2003-06-07
联系地址Số 1 ngõ 93 phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN GIA
企业英文名称AN GIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21 Ngõ 149 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话02435656828
邮箱angialtd@hn.vnn.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190532华夫饼威化饼
190590其他食品制剂
170490糖果
190531甜饼干
210690其他食品制剂
200939高糖柑橘汁
200969高糖度葡萄汁
200979高糖度苹果汁
220299其他非酒精饮料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚76$1.73M
泰国58$1.72M
中国台湾70$1.71M
韩国25$930.8K
中国3$44.6K
印度尼西亚3$29.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
United Foods Public Co., Ltd.泰国58$1.72M华夫饼威化饼、糖果
ROYAL FAMILY FOOD CO LTD中国台湾69$1.71M其他食品制剂、甜饼干
Raon Corp. Corporation Co., Ltd.韩国25$930.8K华夫饼威化饼、甜饼干
Khee San Food Industries Sdn. Bhd.马来西亚22$624.0K糖果
Oriental Food Industries Sdn. Bhd.马来西亚38$568.3K其他食品制剂、甜饼干
Mamee Double Decker Distribution (M) Sdn. Bhd.马来西亚6$361.2K其他食品制剂、混合调味料
RAON CORP ORATION CO LTD中国3$44.6K其他食品制剂、膨化谷物食品
Jascon Food Sdn. Bhd.马来西亚3$38.1K其他非酒精饮料、高糖柑橘汁
Global Point Foods Industries Sdn. Bhd.马来西亚2$32.1K糖果
PT Makmur Artha Sejahtera印度尼西亚2$29.5K其他果仁制品、糖果

近期贸易明细

进口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-17华夫饼威化饼UNITED FOODS PUBLIC CO LTD泰国$10.4K
2025-11-17糖果UNITED FOODS PUBLIC CO LTD泰国$3.9K
2025-11-17糖果United Foods Public Co., Ltd.泰国$8.8K
2025-11-17糖果UNITED FOODS PUBLIC CO LTD泰国$2.3K
2025-11-17糖果UNITED FOODS PUBLIC CO LTD泰国$2.3K
2025-11-17华夫饼威化饼UNITED FOODS PUBLIC CO LTD泰国$4.7K
2025-09-22华夫饼威化饼UNITED FOODS PUBLIC CO LTD泰国$15.5K
2025-09-22华夫饼威化饼UNITED FOODS PUBLIC CO LTD泰国$13.8K
2025-09-05华夫饼威化饼UNITED FOODS PUBLIC CO LTD泰国$17.9K
2025-09-05华夫饼威化饼United Foods Public Co., Ltd.泰国$11.4K

相关企业 · 同类产品

An Gia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →