An Gia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 华夫饼威化饼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Gia
235
进口笔数
0
出口笔数
$6.16M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101383817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN312KWW |
| 成立日期 | 2003-06-07 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 93 phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN GIA |
| 企业英文名称 | AN GIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 Ngõ 149 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02435656828 |
| 邮箱 | angialtd@hn.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
| 200969 | 高糖度葡萄汁 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 76 | $1.73M |
| 泰国 | 58 | $1.72M |
| 中国台湾 | 70 | $1.71M |
| 韩国 | 25 | $930.8K |
| 中国 | 3 | $44.6K |
| 印度尼西亚 | 3 | $29.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | 58 | $1.72M | 华夫饼威化饼、糖果 |
| ROYAL FAMILY FOOD CO LTD | 中国台湾 | 69 | $1.71M | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Raon Corp. Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $930.8K | 华夫饼威化饼、甜饼干 |
| Khee San Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $624.0K | 糖果 |
| Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 38 | $568.3K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Mamee Double Decker Distribution (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $361.2K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| RAON CORP ORATION CO LTD | 中国 | 3 | $44.6K | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
| Jascon Food Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $38.1K | 其他非酒精饮料、高糖柑橘汁 |
| Global Point Foods Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $32.1K | 糖果 |
| PT Makmur Artha Sejahtera | 印度尼西亚 | 2 | $29.5K | 其他果仁制品、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 华夫饼威化饼 | UNITED FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $10.4K |
| 2025-11-17 | 糖果 | UNITED FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2025-11-17 | 糖果 | United Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $8.8K |
| 2025-11-17 | 糖果 | UNITED FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2025-11-17 | 糖果 | UNITED FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2025-11-17 | 华夫饼威化饼 | UNITED FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $4.7K |
| 2025-09-22 | 华夫饼威化饼 | UNITED FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $15.5K |
| 2025-09-22 | 华夫饼威化饼 | UNITED FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $13.8K |
| 2025-09-05 | 华夫饼威化饼 | UNITED FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $17.9K |
| 2025-09-05 | 华夫饼威化饼 | United Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $11.4K |