Trans Pacific Partners Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 443 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Đối Tác Xuyên Thái Bình Dương
443
进口笔数
0
出口笔数
$6.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401678956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CNMD2Q |
| 成立日期 | 2015-05-21 |
| 联系地址 | 60 Kỳ Đồng, Phường Xuân Hà, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐỐI TÁC XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TRANS PACIFIC PARTNERS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Kỳ Đồng, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842363715517 |
| 邮箱 | info@tpp-imex.vn |
| 传真 | +842363715686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 200520 | 加工马铃薯 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 408 | $5.75M |
| 印度尼西亚 | 69 | $251.2K |
| 韩国 | 51 | $175.2K |
| 中国 | 72 | $115.0K |
| 美国 | 3 | $80.9K |
| 朝鲜 | 1 | $682 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bourbon Corp. Corporation | 日本 | 120 | $1.82M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| J & C Co., Ltd. | 日本 | 96 | $1.37M | 卫生用品、其他食品制剂 |
| Ekd & Co. Ltd. | 日本 | 28 | $469.7K | 其他食品制剂、糖果 |
| Howa Boeki Co., Ltd. | 日本 | 23 | $456.4K | 甜饼干、糖果 |
| Eikodo & Co. Ltd. | 日本 | 32 | $456.0K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Tarami Corp. | 日本 | 24 | $279.8K | 其他食品制剂、非瓦楞折叠盒 |
| Unimat Riken Corp. | 日本 | 27 | $250.3K | 糖果、未煮意面 |
| Eikodo & Co., Ltd. | 中国 | 22 | $26.0K | 甜饼干 |
| J & C Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $22.8K | 口香糖、合成针织布 |
| J & C Co., Ltd. | 中国 | 26 | $22.2K | 甜饼干、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 443)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 糖果 | S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 日本 | $739 |
| 2026-06-30 | 糖果 | S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 日本 | $269 |
| 2026-06-30 | 糖果 | S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 日本 | $194 |
| 2026-06-30 | 糖果 | S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 华夫饼威化饼 | S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 糖果 | S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 日本 | $194 |
| 2026-06-30 | 糖果 | S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 日本 | $995 |
| 2026-06-30 | 糖果 | S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 日本 | $269 |
| 2026-06-30 | 糖果 | S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 日本 | $194 |
| 2026-06-30 | 糖果 | S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 日本 | $269 |