Trans Pacific Partners Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 443 笔 · 主营 甜饼干

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Đối Tác Xuyên Thái Bình Dương

443
进口笔数
0
出口笔数
$6.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $487.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $189.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $216.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $108.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $152.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $146.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $103.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $256.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $250.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $149.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $142.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $225.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $189.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $118.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $132.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $206.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $444.9K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $334.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $487.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $106.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $200.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $314.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $127.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $209.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $189.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $216.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $108.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $152.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $146.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $103.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $256.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $250.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $149.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $142.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $225.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $189.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $118.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $132.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $206.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $444.9K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $334.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $487.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $106.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $200.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $314.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $127.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $209.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0401678956
企查查编码QVN4CNMD2Q
成立日期2015-05-21
联系地址60 Kỳ Đồng, Phường Xuân Hà, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐỐI TÁC XUYÊN THÁI BÌNH DƯƠNG
企业英文名称TRANS PACIFIC PARTNERS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址60 Kỳ Đồng, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842363715517
邮箱info@tpp-imex.vn
传真+842363715686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190531甜饼干
170490糖果
190590其他食品制剂
210690其他食品制剂
190532华夫饼威化饼
200520加工马铃薯
220210调味甜水
220299其他非酒精饮料
180631夹心巧克力块≤2kg
210390混合调味料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本408$5.75M
印度尼西亚69$251.2K
韩国51$175.2K
中国72$115.0K
美国3$80.9K
朝鲜1$682

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bourbon Corp. Corporation日本120$1.82M甜饼干、其他食品制剂
J & C Co., Ltd.日本96$1.37M卫生用品、其他食品制剂
Ekd & Co. Ltd.日本28$469.7K其他食品制剂、糖果
Howa Boeki Co., Ltd.日本23$456.4K甜饼干、糖果
Eikodo & Co. Ltd.日本32$456.0K其他食品制剂、甜饼干
Tarami Corp.日本24$279.8K其他食品制剂、非瓦楞折叠盒
Unimat Riken Corp.日本27$250.3K糖果、未煮意面
Eikodo & Co., Ltd.中国22$26.0K甜饼干
J & C Co., Ltd.韩国21$22.8K口香糖、合成针织布
J & C Co., Ltd.中国26$22.2K甜饼干、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 443)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30糖果S. Ishimitsu & Co., Ltd.日本$739
2026-06-30糖果S. Ishimitsu & Co., Ltd.日本$269
2026-06-30糖果S. Ishimitsu & Co., Ltd.日本$194
2026-06-30糖果S. Ishimitsu & Co., Ltd.日本$1.6K
2026-06-30华夫饼威化饼S. Ishimitsu & Co., Ltd.日本$1.6K
2026-06-30糖果S. Ishimitsu & Co., Ltd.日本$194
2026-06-30糖果S. Ishimitsu & Co., Ltd.日本$995
2026-06-30糖果S. Ishimitsu & Co., Ltd.日本$269
2026-06-30糖果S. Ishimitsu & Co., Ltd.日本$194
2026-06-30糖果S. Ishimitsu & Co., Ltd.日本$269

相关企业 · 同类产品

Trans Pacific Partners Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →