Electromechanical Equipments for Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công ty THHH Thiết bị cơ điện xây dựng
14
进口笔数
0
出口笔数
$152.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101076950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8ENK0F6 |
| 成立日期 | 2000-11-20 |
| 联系地址 | 144 phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN XÂY DỰNG |
| 企业英文名称 | ELECTROMECHANICAL EQUIPMENTS FOR ENGENEERING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 144 phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973588795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $152.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $93.7K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.3K | 糖果、其他运动鞋 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 玩具模型 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $259 |
| 2025-04-02 | 玩具模型 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $312 |
| 2025-04-02 | 玩具模型 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-04-02 | 玩具模型 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-02 | 玩具模型 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-04-02 | 玩具模型 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $173 |
| 2025-04-02 | 玩具模型 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $108 |
| 2025-04-02 | 玩具模型 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-04-02 | 玩具模型 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $248 |
| 2025-04-02 | 玩具模型 | DONGXING CHUNLIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $96 |