Dinh Phong Investment & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và ĐầU Tư ĐỉNH PHONG
147
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-01
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202175468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2KHN2M |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | Số 41A Phạm Huy Thông, Phường Lam Sơn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ ĐỈNH PHONG |
| 企业英文名称 | DINH PHONG INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41A Phạm Huy Thông, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7911 - Đại lý du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84768006259 |
| 邮箱 | Vanloihp.3194@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 147 | $1.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 41 | $643.6K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $415.6K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $102.7K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $64.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $56.8K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Guangzhou Kuaiyishun Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $54.7K | 轻型商用车轮胎、玩具模型 |
| Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.1K | LED光伏照明装置、铝制家用器具 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $46.2K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.5K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.2K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
近期贸易明细
进口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $288 |
| 2024-07-01 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $86 |
| 2024-07-01 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-07-01 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $115 |
| 2024-07-01 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $77 |
| 2024-07-01 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $152 |
| 2024-07-01 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-07-01 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $22 |
| 2024-07-01 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2024-07-01 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $72 |