Saigon ESCO Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 手工工具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SàI GòN ESCO
50
进口笔数
0
出口笔数
$430.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315784929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDA8K7E5 |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | 4/3 Lương Định Của, Tổ 31, Khu phố 3, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÀI GÒN ESCO |
| 企业英文名称 | SAI GON ESCO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 771A Tổ 44, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936007570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846799 | 手工工具零件 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854520 | 碳刷 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $255.2K |
| 印度尼西亚 | 10 | $90.5K |
| 印度 | 22 | $70.7K |
| 美国 | 21 | $4.6K |
| 泰国 | 2 | $3.4K |
| 捷克 | 15 | $2.6K |
| 意大利 | 5 | $930 |
| 墨西哥 | 1 | $814 |
| 中国台湾 | 2 | $626 |
| 越南 | 2 | $527 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Black & Decker Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $265.9K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| PT ALTAMA SURYA ANUGERAH | 印度尼西亚 | 7 | $75.3K | 可互换扳手套筒、其他手工工具 |
| STANLEY BLACK & DECKER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $27.9K | 电动手钻、手工工具零件 |
| The Stanley Works Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 手工带锯条、可互换钻具 |
| PT ALTAMA SURYA ANUGERA | 印度尼西亚 | 1 | $16.5K | 其他油类添加剂、其他手工工具 |
| Black & Decker (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $12.4K | 可互换钻具、其他电动手工具 |
| Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.2K | 手动螺丝刀、不可调扳手 |
| Wilhelm Putsch Gmbh & Co. Kg | 德国 | 1 | $181 | 印刷日历、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 其他油类添加剂 | PT ALTAMA SURYA ANUGERA | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2026-05-22 | 其他油类添加剂 | PT ALTAMA SURYA ANUGERA | 印度尼西亚 | $12 |
| 2026-05-22 | 其他手工工具 | PT ALTAMA SURYA ANUGERA | 印度尼西亚 | $3 |
| 2026-05-22 | 其他油类添加剂 | PT ALTAMA SURYA ANUGERA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-05-22 | 其他油类添加剂 | PT ALTAMA SURYA ANUGERA | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2026-05-22 | 其他油类添加剂 | PT ALTAMA SURYA ANUGERA | 印度尼西亚 | $655 |
| 2026-05-22 | 其他油类添加剂 | PT ALTAMA SURYA ANUGERA | 印度尼西亚 | $2 |
| 2026-05-22 | 其他油类添加剂 | PT ALTAMA SURYA ANUGERA | 印度尼西亚 | $466 |
| 2026-05-22 | 其他油类添加剂 | PT ALTAMA SURYA ANUGERA | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2026-05-22 | 其他油类添加剂 | PT ALTAMA SURYA ANUGERA | 印度尼西亚 | $1.4K |