Hiep Loc Manufacturing Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 222 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hiệp Lộc
0
进口笔数
222
出口笔数
$0
进口金额
$7.66M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310363645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SNXMTU |
| 成立日期 | 2010-10-06 |
| 联系地址 | Số 35/3 Đường Ao Đôi, Khu phố 6, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIỆP LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84916447645 |
| 邮箱 | hieploc.company@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 220 | $7.66M |
| 柬埔寨 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $7.49M | 弹性针织布、印刷标签 |
| Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 61 | $46.9K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | 8 | $28.1K | 印刷标签、机织标签 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 39 | $26.2K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Apparel Far Eastern VN Ltd. | 越南 | 24 | $15.1K | 塑料衣着附件、其他纸制品 |
| Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.0K | 合成纤维缝纫线、纱线及绳制品 |
| TUNG MUNG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $11.3K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Sunjin AT&C Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $5.6K | 塑料衣着附件、装饰流苏 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.3K | 塑料衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $483 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $338 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $483 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 塑料衣着附件 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-21 | 塑料衣着附件 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $338 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $338 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $483 |