Tutoco Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY CP TUTOCO

82
进口笔数
0
出口笔数
$696.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-04
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.7K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700852715
企查查编码QVN057TM6D
成立日期2021-06-21
联系地址Số 37, tổ 5, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP TUTOCO
企业英文名称TUTOCO JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 37, tổ 5, Phường Phủ Lý, Ninh Bình
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+84942831368
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
760200铝废料
400400橡胶废碎料
800200锡废料
740400铜废料
720449其他钢铁废料
720430镀锡钢废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南82$696.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S-MAC HT VINA Co., Ltd.越南43$593.6K车用照明信号装置、车辆照明信号零件
IPN Vina Co., Ltd.越南21$58.8K内燃机滤油器、涂层钢丝制品
Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd.越南18$43.9K车用线束、同轴电缆

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-04其他纸废料S MAC HT VINA CO LTD越南$3.0K
2024-08-30其他塑料废料S MAC HT VINA CO LTD越南$3.8K
2024-08-30其他纸废料S MAC HT VINA CO LTD越南$3.0K
2024-08-30其他塑料废料S MAC HT VINA CO LTD越南$728
2024-08-30铝废料S MAC HT VINA CO LTD越南$6.0K
2024-08-15铝废料S MAC HT VINA CO LTD越南$7.0K
2024-08-15其他塑料废料S MAC HT VINA CO LTD越南$831
2024-08-15其他塑料废料S MAC HT VINA CO LTD越南$4.2K
2024-08-03其他纸废料S MAC HT VINA CO LTD越南$2.4K
2024-07-30铝废料S MAC HT VINA CO LTD越南$6.9K

相关企业 · 同类产品

Tutoco Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →