Tutoco Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY CP TUTOCO
82
进口笔数
0
出口笔数
$696.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700852715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN057TM6D |
| 成立日期 | 2021-06-21 |
| 联系地址 | Số 37, tổ 5, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP TUTOCO |
| 企业英文名称 | TUTOCO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37, tổ 5, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84942831368 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 800200 | 锡废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $696.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 43 | $593.6K | 车用照明信号装置、车辆照明信号零件 |
| IPN Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $58.8K | 内燃机滤油器、涂层钢丝制品 |
| Samas Wiring Systems Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $43.9K | 车用线束、同轴电缆 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 其他纸废料 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-08-30 | 其他塑料废料 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-08-30 | 其他纸废料 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-08-30 | 其他塑料废料 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $728 |
| 2024-08-30 | 铝废料 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-08-15 | 铝废料 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2024-08-15 | 其他塑料废料 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $831 |
| 2024-08-15 | 其他塑料废料 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2024-08-03 | 其他纸废料 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-07-30 | 铝废料 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $6.9K |