Win Win Stone Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 399 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WIN WIN STONE

119
进口笔数
399
出口笔数
$4.09M
进口金额
$5.94M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-07-27
最近出口
24
供应商数
77
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $423.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $226.3K · 5 笔出口 $345.6K · 21 笔2023-11进口 $35.3K · 2 笔出口 $168.1K · 14 笔2023-12进口 $94.0K · 2 笔出口 $258.9K · 16 笔2024-01进口 $140.2K · 7 笔出口 $325.2K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 6 笔2024-03进口 $168.9K · 4 笔出口 $36.7K · 8 笔2024-04进口 $378.4K · 9 笔出口 $239.3K · 14 笔2024-05进口 $292.8K · 8 笔出口 $265.9K · 15 笔2024-06进口 $66.2K · 2 笔出口 $318.0K · 19 笔2024-07进口 $366.3K · 6 笔出口 $423.5K · 18 笔2024-08进口 $251.8K · 4 笔出口 $243.1K · 16 笔2024-09进口 $115.9K · 2 笔出口 $329.6K · 11 笔2024-10进口 $131.4K · 4 笔出口 $337.1K · 25 笔2024-11进口 $28.4K · 3 笔出口 $245.0K · 7 笔2024-12进口 $93.6K · 3 笔出口 $282.6K · 11 笔2025-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $322.2K · 11 笔2025-02进口 $145.4K · 5 笔出口 $45.0K · 5 笔2025-03进口 $81.0K · 5 笔出口 $38.1K · 8 笔2025-04进口 $82.4K · 3 笔出口 $198.1K · 17 笔2025-05进口 $70.6K · 2 笔出口 $99.1K · 11 笔2025-06进口 $30.5K · 1 笔出口 $79.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-08进口 $74.8K · 2 笔出口 $42.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 4 笔2025-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $3.5K · 7 笔2025-11进口 $160.1K · 5 笔出口 $37.6K · 6 笔2025-12进口 $25.3K · 1 笔出口 $33.2K · 7 笔2026-01进口 $40 · 1 笔出口 $21.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 10 笔2026-03进口 $175.7K · 6 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-04进口 $246.0K · 3 笔出口 $74.5K · 9 笔2026-05进口 $238.0K · 4 笔出口 $30.5K · 4 笔2026-06进口 $70.8K · 1 笔出口 $66.9K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $226.3K · 5 笔出口 $345.6K · 21 笔2023-11进口 $35.3K · 2 笔出口 $168.1K · 14 笔2023-12进口 $94.0K · 2 笔出口 $258.9K · 16 笔2024-01进口 $140.2K · 7 笔出口 $325.2K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 6 笔2024-03进口 $168.9K · 4 笔出口 $36.7K · 8 笔2024-04进口 $378.4K · 9 笔出口 $239.3K · 14 笔2024-05进口 $292.8K · 8 笔出口 $265.9K · 15 笔2024-06进口 $66.2K · 2 笔出口 $318.0K · 19 笔2024-07进口 $366.3K · 6 笔出口 $423.5K · 18 笔2024-08进口 $251.8K · 4 笔出口 $243.1K · 16 笔2024-09进口 $115.9K · 2 笔出口 $329.6K · 11 笔2024-10进口 $131.4K · 4 笔出口 $337.1K · 25 笔2024-11进口 $28.4K · 3 笔出口 $245.0K · 7 笔2024-12进口 $93.6K · 3 笔出口 $282.6K · 11 笔2025-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $322.2K · 11 笔2025-02进口 $145.4K · 5 笔出口 $45.0K · 5 笔2025-03进口 $81.0K · 5 笔出口 $38.1K · 8 笔2025-04进口 $82.4K · 3 笔出口 $198.1K · 17 笔2025-05进口 $70.6K · 2 笔出口 $99.1K · 11 笔2025-06进口 $30.5K · 1 笔出口 $79.4K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-08进口 $74.8K · 2 笔出口 $42.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.5K · 4 笔2025-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $3.5K · 7 笔2025-11进口 $160.1K · 5 笔出口 $37.6K · 6 笔2025-12进口 $25.3K · 1 笔出口 $33.2K · 7 笔2026-01进口 $40 · 1 笔出口 $21.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 10 笔2026-03进口 $175.7K · 6 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-04进口 $246.0K · 3 笔出口 $74.5K · 9 笔2026-05进口 $238.0K · 4 笔出口 $30.5K · 4 笔2026-06进口 $70.8K · 1 笔出口 $66.9K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702729920
企查查编码QVNW9QNFRD
成立日期2018-12-18
联系地址Thửa đất số 193 tờ bản đồ số 34, Ấp An Mỹ, Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WIN WIN STONE
企业英文名称WIN WIN STONE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 193 tờ bản đồ số 34, Khu Phố An Mỹ, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842743555907
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250510天然硅砂
680530研磨粉/粒
350691聚合物胶粘剂
392690其他塑料制品
680422陶瓷磨轮
691010瓷制卫生洁具
350699其他粘合剂≤1kg
681099其他水泥制品
732690其他钢铁制品
820239非钢制圆锯片

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
681019加强石制瓦片
940399非木制家具件
680423天然石磨轮
681599其他石制品
940389藤柳家具
680291加工大理石制品
680293花岗岩制品
691010瓷制卫生洁具
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国102$4.08M
美国15$2.4K
越南2$49

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国284$4.38M
中国香港68$911.4K
中国台湾18$402.6K
越南9$124.1K
中国9$29.8K
爱尔兰1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd.中国30$976.3K天然硅砂、其他水泥制品
Focus Lead Co., Ltd.中国11$865.2K石英、聚合物胶粘剂
HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国香港15$689.4K塑纺容器、其他塑料制品
Takixin Trading Co., Ltd.中国9$383.1K天然硅砂
Foshan Pengjinyang Trading Co., Ltd.中国11$361.1K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Hong Kong Shunyiyu Trading Ltd.中国8$265.4K天然硅砂、制成颜料
RAISING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED中国4$175.3K天然硅砂、研磨粉/粒
Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd.中国4$105.9K其他塑料制品、金属建筑配件
Lacquer Craft Hospitality美国4$767PVC涂层织物、1000伏以下插头插座
Bryan Ashley Inc.美国4$470其他水泥制品、化棉混纺色布

下游采购商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samson International Enterprises Ltd.美国19$1.13M卧室木家具、木制家具零件
Bryan Ashley Inc.美国31$958.8K其他木家具、卧室木家具
OF S Brands Holdings Inc.美国36$816.9K加强石制瓦片、其他木家具
TOP INNOVATIVE LTD中国香港51$591.9K其他水泥制品、加工大理石制品
Top Innovative Ltd.美国24$426.5K其他水泥制品、加强石制瓦片
SAMSON INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD中国台湾18$402.6K卧室木家具、木制家具零件
HONGKONG MINGJIE SHICAI INTERNATIONAL GROUP LTD中国香港25$279.3K其他水泥制品
NEXT 4 INC美国32$242.5K其他木家具、卧室木家具
MAISON HOSPITALITY FURNISHINGS, LLC美国9$115.3K加强石制瓦片、其他水泥制品
Bryan Ashley美国14$18.5K其他水泥制品、加强石制瓦片

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22研磨粉/粒Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd.中国$300
2026-06-22加工大理石制品Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd.中国$5.5K
2026-06-22研磨粉/粒Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd.中国$350
2026-06-22陶瓷磨轮Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd.中国$90
2026-06-22其他塑料制品Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd.中国$50
2026-06-22加工大理石制品Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd.中国$17.5K
2026-06-22非钢制圆锯片Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd.中国$230
2026-06-22陶瓷磨轮Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd.中国$90
2026-06-22陶瓷磨轮Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd.中国$90
2026-06-22陶瓷磨轮Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd.中国$90

出口(共 399)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他水泥制品Lacquer Craft Hospitality美国$0
2026-06-26其他水泥制品HONGKONG MINGJIE SHICAI—$25
2026-06-26其他水泥制品HONGKONG MINGJIE SHICAI—$24
2026-06-26其他水泥制品HONGKONG MINGJIE SHICAI—$74
2026-06-26其他水泥制品HONGKONG MINGJIE SHICAI—$7.2K
2026-06-26其他水泥制品HONGKONG MINGJIE SHICAI—$2.5K
2026-06-26其他水泥制品HONGKONG MINGJIE SHICAI—$151
2026-06-26其他水泥制品HONGKONG MINGJIE SHICAI—$176
2026-06-26其他水泥制品HONGKONG MINGJIE SHICAI—$88
2026-06-26其他水泥制品HONGKONG MINGJIE SHICAI—$1.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Win Win Stone Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →