Shunjia Vietnam Ball Grinding Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 合金钢粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MàI BóNG SHUNJIA VIệT NAM
50
进口笔数
51
出口笔数
$2.38M
进口金额
$204.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-13
最近出口
13
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301260358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSK4U8R |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÀI BÓNG SHUNJIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHUNJIA VIET NAM POLISHING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 电话 | 0961660986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 720521 | 合金钢粉 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 253090 | 其他矿产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720521 | 合金钢粉 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 281820 | 氧化铝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $2.38M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $135.3K |
| 中国 | 1 | $69.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yan Haitong International Trading (HK) Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.24M | 陶瓷磨轮、其他钢铁制品 |
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 5 | $344.3K | 氧化铝、其他钢铁制品 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $144.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $125.2K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Zibo Ziyi Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $114.5K | 生铁颗粒、合金钢粉 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $107.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.6K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Dongguan Xindingsheng Smart Grinding Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.0K | 数控平面磨床 |
| Shandong Zhongxing Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.0K | 生铁颗粒、钢铁粉末 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xindingsheng Smart Grinding Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.0K | 数控平面磨床 |
| Hua Ping Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $51.0K | 其他化学制剂、阀门零件 |
| Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $29.8K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $25.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Universal Microwave Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Xintai Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 初级硅氧烷、自粘塑料片 |
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $576 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $576 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他离心机 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-20 | 金属精加工机床 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $797 |
| 2026-04-20 | 喷砂机 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-20 | 喷砂机 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 金属精加工机床 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $797 |
| 2026-04-20 | 纱线及绳制品 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $835 |
| 2026-04-20 | 纱线及绳制品 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $759 |
| 2026-04-20 | 金属精加工机床 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 非农用喷雾器具 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $15.4K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 气体过滤机械 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 气体过滤机械 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 工业电炉 | UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-11 | 气体过滤机械 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 合金钢粉 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 氧化铝 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 氧化铝 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 合金钢粉 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 合金钢粉 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 氧化铝 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |