Shunjia Vietnam Ball Grinding Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 氧化铝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MàI BóNG SHUNJIA VIệT NAM

51
进口笔数
53
出口笔数
$2.46M
进口金额
$216.7K
出口金额
2026-05-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
13
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $257.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $349 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $118.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.1K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $231.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.5K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-11进口 $32.8K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-12进口 $113.6K · 2 笔出口 $71.9K · 3 笔2025-01进口 $66.9K · 2 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $257.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.4K · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-05进口 $88.6K · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-06进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.6K · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-08进口 $71.8K · 1 笔出口 $723 · 1 笔2025-09进口 $239.5K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $117.2K · 1 笔出口 $27.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-12进口 $101.4K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $49.8K · 1 笔出口 $15.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2026-03进口 $134.9K · 2 笔出口 $12.4K · 4 笔2026-04进口 $134.8K · 1 笔出口 $13.8K · 7 笔2026-05进口 $83.2K · 1 笔出口 $25.3K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $349 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $118.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.1K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $231.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.5K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-11进口 $32.8K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-12进口 $113.6K · 2 笔出口 $71.9K · 3 笔2025-01进口 $66.9K · 2 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $257.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.4K · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-05进口 $88.6K · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-06进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.6K · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-08进口 $71.8K · 1 笔出口 $723 · 1 笔2025-09进口 $239.5K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $117.2K · 1 笔出口 $27.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-12进口 $101.4K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $49.8K · 1 笔出口 $15.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2026-03进口 $134.9K · 2 笔出口 $12.4K · 4 笔2026-04进口 $134.8K · 1 笔出口 $13.8K · 7 笔2026-05进口 $83.2K · 1 笔出口 $25.3K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301260358
企查查编码QVNGSK4U8R
成立日期2023-10-04
联系地址Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÀI BÓNG SHUNJIA VIỆT NAM
企业英文名称SHUNJIA VIET NAM POLISHING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
电话0961660986
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842430喷砂机
680422陶瓷磨轮
846090金属精加工机床
732690其他钢铁制品
846029非数控磨床
720521合金钢粉
281820氧化铝
841939工业干燥机
250510天然硅砂
253090其他矿产品

出口

HS 编码产品
281810氧化铝
720521合金钢粉
846090金属精加工机床
340290工业清洁制剂
680422陶瓷磨轮
842139气体过滤机械
842430喷砂机
847989其他功能机器
851419工业电炉
281820氧化铝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$2.46M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南52$147.7K
中国1$69.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yan Haitong International Trading (HK) Co., Ltd.中国26$1.24M陶瓷磨轮、其他钢铁制品
HK WAN YANG TRADING LTD中国香港6$427.5K其他钢铁制品、氧化铝
Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd.中国3$144.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Tiege Trading Co., Ltd.中国1$125.2K波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉
Zibo Ziyi Metal Materials Co., Ltd.中国3$114.5K生铁颗粒、合金钢粉
Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$107.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国3$94.8K汽车座椅零件、家具配件
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$75.6K塑料家用制品、其他塑料制品
Dongguan Xindingsheng Smart Grinding Technology Co., Ltd.中国1$69.0K数控平面磨床
Shandong Zhongxing Metal Products Co., Ltd.中国2$37.0K生铁颗粒、钢铁粉末

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Xindingsheng Smart Grinding Technology Co., Ltd.中国1$69.0K数控平面磨床
Xin Sheng Technology Co., Ltd.越南6$40.1K其他铝制品、其他塑料制品
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南16$27.8K其他钢铁制品、金属加工机刀
Hua Ping Vietnam Co., Ltd.越南6$25.5K其他化学制剂、阀门零件
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南11$21.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd.越南2$9.5K绝缘电线、其他钢铁制品
Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南2$5.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Universal Microwave Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$5.1K金属加工机刀、未锻轧铝合金
Dragon Security Technology Co., Ltd.越南2$3.2K其他纸制品、其他塑料制品
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$2.4K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-22陶瓷磨轮HK WAN YANG TRADING LTD中国$2.9K
2026-05-22氧化铝HK WAN YANG TRADING LTD中国$326
2026-05-22金属精加工机床HK WAN YANG TRADING LTD中国$2.0K
2026-05-22金属精加工机床HK WAN YANG TRADING LTD中国$1.3K
2026-05-22陶瓷磨轮HK WAN YANG TRADING LTD中国$668
2026-05-22天然硅砂HK WAN YANG TRADING LTD中国$100
2026-05-22陶瓷磨轮HK WAN YANG TRADING LTD中国$1.2K
2026-05-22金属精加工机床HK WAN YANG TRADING LTD中国$3.7K
2026-05-22金属精加工机床HK WAN YANG TRADING LTD中国$2.3K
2026-05-22喷砂机HK WAN YANG TRADING LTD中国$2.0K

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29金属精加工机床Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$3.0K
2026-06-24氧化铝BIGL Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-23氧化铝BIGL Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-17金属精加工机床Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$3.0K
2026-05-29金属精加工机床Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-05-29金属精加工机床Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-05-28氧化铝BIGL Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-05-26氧化铝BIGL Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-05-09氧化铝BIGL Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-05-07合金钢粉Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Shunjia Vietnam Ball Grinding Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →