Shunjia Vietnam Ball Grinding Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 合金钢粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MàI BóNG SHUNJIA VIệT NAM

50
进口笔数
51
出口笔数
$2.38M
进口金额
$204.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-13
最近出口
13
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $257.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $349 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $118.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.1K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-08进口 $231.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.5K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-11进口 $32.8K · 1 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-12进口 $113.6K · 2 笔出口 $74.4K · 5 笔2025-01进口 $66.9K · 2 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $257.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.4K · 2 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-05进口 $88.6K · 2 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-06进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.6K · 1 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-08进口 $71.8K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-09进口 $239.5K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $117.2K · 1 笔出口 $24.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-12进口 $101.4K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $49.8K · 1 笔出口 $15.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2026-03进口 $134.9K · 2 笔出口 $12.4K · 4 笔2026-04进口 $134.8K · 1 笔出口 $13.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $349 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $118.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.1K · 1 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-08进口 $231.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $61.5K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-11进口 $32.8K · 1 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-12进口 $113.6K · 2 笔出口 $74.4K · 5 笔2025-01进口 $66.9K · 2 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $257.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.4K · 2 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-05进口 $88.6K · 2 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-06进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.6K · 1 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-08进口 $71.8K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-09进口 $239.5K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $117.2K · 1 笔出口 $24.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-12进口 $101.4K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $49.8K · 1 笔出口 $15.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 4 笔2026-03进口 $134.9K · 2 笔出口 $12.4K · 4 笔2026-04进口 $134.8K · 1 笔出口 $13.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号2301260358
企查查编码QVNGSK4U8R
成立日期2023-10-04
联系地址Khu phố Mao Dộc, Phường Phượng Mao, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÀI BÓNG SHUNJIA VIỆT NAM
企业英文名称SHUNJIA VIET NAM POLISHING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
电话0961660986
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842430喷砂机
680422陶瓷磨轮
846090金属精加工机床
732690其他钢铁制品
846029非数控磨床
720521合金钢粉
281820氧化铝
841939工业干燥机
250510天然硅砂
253090其他矿产品

出口

HS 编码产品
720521合金钢粉
281810氧化铝
846090金属精加工机床
851419工业电炉
401019加强橡胶带
720510生铁颗粒
720529钢铁粉末
842139气体过滤机械
846029非数控磨床
281820氧化铝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$2.38M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$135.3K
中国1$69.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yan Haitong International Trading (HK) Co., Ltd.中国26$1.24M陶瓷磨轮、其他钢铁制品
HK WAN YANG TRADING LTD中国香港5$344.3K氧化铝、其他钢铁制品
Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd.中国3$144.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd.中国1$125.2K波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉
Zibo Ziyi Metal Materials Co., Ltd.中国3$114.5K生铁颗粒、合金钢粉
Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$107.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国3$94.8K汽车座椅零件、家具配件
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$75.6K塑料家用制品、塑料餐具
Dongguan Xindingsheng Smart Grinding Technology Co., Ltd.中国1$69.0K数控平面磨床
Shandong Zhongxing Metal Products Co., Ltd.中国2$37.0K生铁颗粒、钢铁粉末

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Xindingsheng Smart Grinding Technology Co., Ltd.中国1$69.0K数控平面磨床
Hua Ping Vietnam Co., Ltd.越南12$51.0K其他化学制剂、阀门零件
Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd.越南5$29.8K其他铝制品、其他塑料制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南14$25.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南10$14.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Universal Microwave Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南3$7.7K金属加工机刀、可互换钻具
Dragon Security Technology Co., Ltd.越南2$3.2K其他纸制品、其他塑料制品
Xintai Enterprise Co., Ltd.越南2$3.0K初级硅氧烷、自粘塑料片
W & B Technology Co., Ltd.越南1$576其他钢铁制品、其他塑料制品
W&B Technology Co., Ltd.越南1$576其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他离心机HK WAN YANG TRADING LTD中国$25.8K
2026-04-20金属精加工机床HK WAN YANG TRADING LTD中国$797
2026-04-20喷砂机HK WAN YANG TRADING LTD中国$8.2K
2026-04-20喷砂机HK WAN YANG TRADING LTD中国$1.9K
2026-04-20金属精加工机床HK WAN YANG TRADING LTD中国$797
2026-04-20纱线及绳制品HK WAN YANG TRADING LTD中国$835
2026-04-20纱线及绳制品HK WAN YANG TRADING LTD中国$1.0K
2026-04-20其他钢铁制品HK WAN YANG TRADING LTD中国$759
2026-04-20金属精加工机床HK WAN YANG TRADING LTD中国$2.6K
2026-04-20非农用喷雾器具HK WAN YANG TRADING LTD中国$15.4K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13气体过滤机械JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$1.4K
2026-04-13气体过滤机械JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$1.4K
2026-04-12工业电炉UNIVERSAL MICROWAVE TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$2.5K
2026-04-11气体过滤机械JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$1.4K
2026-04-09合金钢粉JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-09氧化铝BIGL VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-09氧化铝BIGL VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-09合金钢粉JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-09合金钢粉JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-02氧化铝BIGL VIETNAM CO LTD越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Shunjia Vietnam Ball Grinding Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →