Kido Frozen Foods Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 429 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM ĐôNG LạNH KIDO

429
进口笔数
14
出口笔数
$17.38M
进口金额
$247.8K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-16
最近出口
40
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.79M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $557.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $253.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $324.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $698.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $254.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $503.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $509.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $360.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $119.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $568.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $327.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $921.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $562.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $748.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $372.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $236.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $324.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $323.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $194.2K · 9 笔出口 $36.3K · 1 笔2025-11进口 $129.5K · 8 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-12进口 $1.30M · 11 笔出口 $16.2K · 1 笔2026-01进口 $1.79M · 13 笔出口 $33.1K · 2 笔2026-02进口 $91.8K · 8 笔出口 $34.9K · 2 笔2026-03进口 $1.06M · 14 笔出口 $20.4K · 1 笔2026-04进口 $536.1K · 7 笔出口 $17.0K · 1 笔2026-05进口 $206.5K · 9 笔出口 $40.2K · 2 笔2026-06进口 $205.7K · 13 笔出口 $17.2K · 1 笔2026-07进口 $509.1K · 13 笔出口 $14.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $557.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $253.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $324.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $698.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $254.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $503.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $509.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $360.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $119.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $568.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $327.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $921.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $562.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $748.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $372.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $236.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $324.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $323.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $194.2K · 9 笔出口 $36.3K · 1 笔2025-11进口 $129.5K · 8 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-12进口 $1.30M · 11 笔出口 $16.2K · 1 笔2026-01进口 $1.79M · 13 笔出口 $33.1K · 2 笔2026-02进口 $91.8K · 8 笔出口 $34.9K · 2 笔2026-03进口 $1.06M · 14 笔出口 $20.4K · 1 笔2026-04进口 $536.1K · 7 笔出口 $17.0K · 1 笔2026-05进口 $206.5K · 9 笔出口 $40.2K · 2 笔2026-06进口 $205.7K · 13 笔出口 $17.2K · 1 笔2026-07进口 $509.1K · 13 笔出口 $14.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302901882
企查查编码QVN0WXEPAS
成立日期2003-04-14
联系地址Lô A2-7, Đường số N4, KCN Tây Bắc Củ Chi, Ấp Cây Sộp, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM ĐÔNG LẠNH KIDO
企业英文名称KIDO FROZEN FOODS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842838270468
邮箱info@kdc.com
传真+842838270469
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,416亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
481950纸制包装容器
442199其他木制品
841830800升以下冰柜
732690其他钢铁制品
170290其他糖混合物
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
820830厨房刀具
190590其他食品制剂

出口

HS 编码产品
210500冰淇淋及食用冰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚149$8.44M
中国87$2.01M
意大利30$1.72M
德国11$1.27M
新加坡88$1.17M
丹麦12$1.01M
中国台湾32$505.4K
印度4$347.9K
西班牙1$308.4K
墨西哥2$254.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨3$70.6K
越南1$23

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ADMIRAL INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚87$4.61M纸制包装容器、华夫饼威化饼
Liebherr-Singapore Pte. Ltd.新加坡47$3.70M飞机零件、阀门龙头
Teknoice S.r.l.意大利31$1.68M非泡沫橡胶密封件、食品机械零件
Flavorite Pte. Ltd.新加坡41$1.02M食品香料、工业用芳香物质
Hirose Products Co., Ltd.中国36$713.8K其他木制品、竹制木制品
SUBAR INTERNATIONAL FOOD CO., LTD中国台湾21$312.5K其他糖混合物、其他食品制剂
Hirose Products Co., Ltd.日本12$206.9K其他木制品、竹制木制品
Gram Equipment A/S丹麦15$193.5K非泡沫橡胶密封件、食品机械零件
Tianjin Senyangwood Co., Ltd.中国13$137.2K其他木制品、木制餐具
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡23$97.5K工业用芳香物质、食品香料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Frost Import Export Co., Ltd.柬埔寨13$247.8K冰淇淋及食用冰
Connect & Gather Co., Ltd.越南1$23冰淇淋及食用冰

近期贸易明细

进口(共 429)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27改性淀粉TAYEN中国台湾$40.0K
2026-07-23食品机械零件Teknoice S.r.l.意大利$2.1K
2026-07-20食品香料Aromaline Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-07-16纸制包装容器ADMIRAL INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚$13.6K
2026-07-16食品香料Flavorite Pte. Ltd.新加坡$7.8K
2026-07-16纸制包装容器ADMIRAL INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚$4.8K
2026-07-16纸制包装容器ADMIRAL INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚$5.6K
2026-07-16纸制包装容器ADMIRAL INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚$14.9K
2026-07-16食品香料Flavorite Pte. Ltd.新加坡$7.0K
2026-07-16食品香料Flavorite Pte. Ltd.新加坡$5.2K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16冰淇淋及食用冰Frost Import Export Co., Ltd.—$603
2026-07-16冰淇淋及食用冰Frost Import Export Co., Ltd.—$1.8K
2026-07-16冰淇淋及食用冰Frost Import Export Co., Ltd.—$1.3K
2026-07-16冰淇淋及食用冰Frost Import Export Co., Ltd.—$1.8K
2026-07-16冰淇淋及食用冰Frost Import Export Co., Ltd.—$1.4K
2026-07-16冰淇淋及食用冰Frost Import Export Co., Ltd.—$1.0K
2026-07-16冰淇淋及食用冰Frost Import Export Co., Ltd.—$680
2026-07-16冰淇淋及食用冰Frost Import Export Co., Ltd.—$1.7K
2026-07-16冰淇淋及食用冰Frost Import Export Co., Ltd.—$1.0K
2026-07-16冰淇淋及食用冰Frost Import Export Co., Ltd.—$650

相关企业 · 同类产品

Kido Frozen Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →