VTN TRADING INVESTMENT DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Phát Triển Vtn
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$61.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312790949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYR4D756 |
| 成立日期 | 2014-05-22 |
| 联系地址 | 280/61/15/7 Đường Thạnh Xuân 25, Khu phố 2, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VTN |
| 企业英文名称 | VTN TRADING INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 280/61/15/7 Đường Thạnh Xuân 25, Khu phố 2, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84938610949 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $61.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | 35 | $51.3K | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| CONG TY TNHH D I | 越南 | 22 | $7.8K | 其他钢铁制品、盐酸 |
| GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 3 | $2.3K | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他印刷机零件 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $547 |
| 2026-04-14 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $650 |
| 2026-04-14 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $574 |
| 2026-04-14 | 打字机色带 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 其他印刷机零件 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $547 |
| 2026-03-23 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $598 |
| 2026-03-11 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $299 |
| 2026-03-11 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $6 |
| 2026-03-11 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH D I | 越南 | $4 |
| 2026-02-23 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $810 |