FrieslandCampina Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,864 笔 · 主营 其他涂布纸

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH FRIESLANDCAMPINA Việt Nam

1,864
进口笔数
1,818
出口笔数
$113.68M
进口金额
$60.70M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-21
最近出口
86
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.58M20232024202520262023-10进口 $432.1K · 15 笔出口 $266.1K · 10 笔2023-11进口 $2.37M · 38 笔出口 $1.49M · 50 笔2023-12进口 $2.56M · 28 笔出口 $1.56M · 57 笔2024-01进口 $1.36M · 34 笔出口 $1.67M · 50 笔2024-02进口 $2.10M · 24 笔出口 $995.6K · 37 笔2024-03进口 $2.48M · 37 笔出口 $1.38M · 57 笔2024-04进口 $1.67M · 42 笔出口 $1.31M · 45 笔2024-05进口 $2.49M · 51 笔出口 $1.61M · 63 笔2024-06进口 $1.92M · 33 笔出口 $1.53M · 60 笔2024-07进口 $2.43M · 49 笔出口 $1.24M · 47 笔2024-08进口 $2.18M · 46 笔出口 $1.82M · 73 笔2024-09进口 $1.41M · 42 笔出口 $1.01M · 38 笔2024-10进口 $1.98M · 46 笔出口 $1.36M · 47 笔2024-11进口 $1.60M · 41 笔出口 $1.37M · 44 笔2024-12进口 $1.52M · 34 笔出口 $904.8K · 34 笔2025-01进口 $1.07M · 32 笔出口 $1.28M · 43 笔2025-02进口 $2.38M · 51 笔出口 $1.76M · 54 笔2025-03进口 $4.14M · 63 笔出口 $1.05M · 30 笔2025-04进口 $2.77M · 43 笔出口 $1.01M · 36 笔2025-05进口 $3.41M · 46 笔出口 $1.30M · 41 笔2025-06进口 $2.34M · 43 笔出口 $866.2K · 32 笔2025-07进口 $1.57M · 32 笔出口 $776.0K · 32 笔2025-08进口 $1.43M · 37 笔出口 $1.44M · 59 笔2025-09进口 $2.33M · 52 笔出口 $1.18M · 49 笔2025-10进口 $1.44M · 35 笔出口 $1.59M · 56 笔2025-11进口 $2.29M · 52 笔出口 $1.69M · 58 笔2025-12进口 $3.34M · 52 笔出口 $861.4K · 42 笔2026-01进口 $2.58M · 45 笔出口 $882.9K · 37 笔2026-02进口 $2.14M · 46 笔出口 $708.7K · 29 笔2026-03进口 $3.64M · 63 笔出口 $1.25M · 49 笔2026-04进口 $8.58M · 66 笔出口 $1.63M · 55 笔2026-05进口 $2.08M · 47 笔出口 $1.16M · 51 笔2026-06进口 $3.45M · 56 笔出口 $792.4K · 33 笔2026-07进口 $4.59M · 44 笔出口 $1.01M · 43 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.74M · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-10进口 $432.1K · 15 笔出口 $266.1K · 10 笔2023-11进口 $2.37M · 38 笔出口 $1.49M · 50 笔2023-12进口 $2.56M · 28 笔出口 $1.56M · 57 笔2024-01进口 $1.36M · 34 笔出口 $1.67M · 50 笔2024-02进口 $2.10M · 24 笔出口 $995.6K · 37 笔2024-03进口 $2.48M · 37 笔出口 $1.38M · 57 笔2024-04进口 $1.67M · 42 笔出口 $1.31M · 45 笔2024-05进口 $2.49M · 51 笔出口 $1.61M · 63 笔2024-06进口 $1.92M · 33 笔出口 $1.53M · 60 笔2024-07进口 $2.43M · 49 笔出口 $1.24M · 47 笔2024-08进口 $2.18M · 46 笔出口 $1.82M · 73 笔2024-09进口 $1.41M · 42 笔出口 $1.01M · 38 笔2024-10进口 $1.98M · 46 笔出口 $1.36M · 47 笔2024-11进口 $1.60M · 41 笔出口 $1.37M · 44 笔2024-12进口 $1.52M · 34 笔出口 $904.8K · 34 笔2025-01进口 $1.07M · 32 笔出口 $1.28M · 43 笔2025-02进口 $2.38M · 51 笔出口 $1.76M · 54 笔2025-03进口 $4.14M · 63 笔出口 $1.05M · 30 笔2025-04进口 $2.77M · 43 笔出口 $1.01M · 36 笔2025-05进口 $3.41M · 46 笔出口 $1.30M · 41 笔2025-06进口 $2.34M · 43 笔出口 $866.2K · 32 笔2025-07进口 $1.57M · 32 笔出口 $776.0K · 32 笔2025-08进口 $1.43M · 37 笔出口 $1.44M · 59 笔2025-09进口 $2.33M · 52 笔出口 $1.18M · 49 笔2025-10进口 $1.44M · 35 笔出口 $1.59M · 56 笔2025-11进口 $2.29M · 52 笔出口 $1.69M · 58 笔2025-12进口 $3.34M · 52 笔出口 $861.4K · 42 笔2026-01进口 $2.58M · 45 笔出口 $882.9K · 37 笔2026-02进口 $2.14M · 46 笔出口 $708.7K · 29 笔2026-03进口 $3.64M · 63 笔出口 $1.25M · 49 笔2026-04进口 $8.58M · 66 笔出口 $1.63M · 55 笔2026-05进口 $2.08M · 47 笔出口 $1.16M · 51 笔2026-06进口 $3.45M · 56 笔出口 $792.4K · 33 笔2026-07进口 $4.59M · 44 笔出口 $1.01M · 43 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.74M · 8 笔

工商档案

企业注册号3700229344
企查查编码QVNS3018FM
成立日期2008-06-30
联系地址Khu phố Bình Đức 1, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FRIESLANDCAMPINA VIỆT NAM
企业英文名称FRIESLANDCAMPINA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Bình Đức 1, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thiết lập hệ thống thu mua sữa và các trạm làm lạnh. - Thực hiện quyền nhập khẩu thực phẩm và đồ uống, nguyên liệu cho sản xuất, gia công, đóng gói thực phẩm và đồ uống. - Thực hiện quyền xuất khẩu thực phẩm và đồ uống, nguyên liệu cho sản xuất, gia công, đóng gói thực phẩm và đồ uống. - Thực hiện quyền phân phối thực phẩm và đồ uống, nguyên liệu cho sản xuất, gia công, đóng gói thực phẩm và đồ uống. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842743754422
邮箱cskh@frieslandcampina.com
传真+842743754726
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,949.0614亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481190其他涂布纸
190190其他食品制剂
330210食品香料
481950纸制包装容器
040210低脂乳粉
392062PET塑料片材
481910瓦楞纸箱
190110婴幼儿食品
040410乳清制品
040590乳脂及乳油

出口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
040299加糖乳制品
210690其他食品制剂
040210低脂乳粉
130239植物粘液剂
190110婴幼儿食品
190190其他食品制剂
293627维生素C及衍生物
382290其他诊断试剂
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰140$29.18M
印度尼西亚622$25.86M
中国263$14.54M
泰国203$11.04M
荷兰191$10.37M
美国75$6.01M
爱尔兰20$5.04M
比利时27$4.41M
德国71$2.60M
波兰28$1.83M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾807$26.96M
荷兰643$22.05M
中国香港120$4.89M
尼日利亚116$3.38M
韩国49$1.65M
越南30$856.8K
中国9$139.0K
柬埔寨6$118.4K
中国台湾2$42.6K
英国1$214

贸易伙伴

上游供应商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FrieslandCampina Dairy Sourcing新西兰108$24.11M浓缩奶粉、低脂乳粉
Lami Packaging (Hong Kong) Co Ltd中国香港342$23.42M其他涂布纸、乙烯聚合物塑料
FrieslandCampina Dairy Sourcing荷兰50$10.92M低脂乳粉、浓缩奶粉
SIG Combibloc Ltd.泰国159$10.90M纸制包装容器、非瓦楞折叠盒
PT FRISIAN FLAG INDONESIA印度尼西亚314$10.89M其他食品制剂、加糖乳制品
Friso Export荷兰61$5.86M婴幼儿食品、其他食品制剂
Firmenich Asia Pte. Ltd.新加坡170$2.59M工业用芳香物质、食品香料
Wheyco GmbH德国38$1.33M乳清制品、乳白蛋白
International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd.50$414.5K工业用芳香物质、食品香料
Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. (Sulphites Division)美国38$137.0K环氧树脂、亚硫酸钠

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALASKA MILK CORPORATION菲律宾807$26.96M其他非酒精饮料、加糖乳制品
FrieslandCampina Nederland B.V.荷兰772$26.18M其他非酒精饮料、婴幼儿食品
FRIESLANDCAMPINA NEDERLAND B V中国香港105$4.31M其他非酒精饮料
F & G Korea Co., Ltd.韩国41$1.54M其他食品制剂、加糖乳制品
FrieslandCampina (Thailand) PCL泰国33$703.2K其他非酒精饮料、其他食品制剂
FrieslandCampina Nederland B.V.越南11$338.7K其他非酒精饮料
Alaska Milk Corporation越南10$332.5K其他非酒精饮料、加糖乳制品
Mnl Trade Co., Ltd.韩国9$146.9K番石榴芒果山竹、其他非酒精饮料
FrieslandCampina Nederland B.V.中国7$114.0K其他非酒精饮料
MNL TRADE COMPANY LIMITED3$32.4K番石榴芒果山竹、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 1,864)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他食品制剂PT FRISIAN FLAG INDONESIA印度尼西亚$28.6K
2026-07-31瓦楞纸箱PT FRISIAN FLAG INDONESIA印度尼西亚$30
2026-07-31乳糖浆<99%Bayerische Milchindustrie EG德国$42.9K
2026-07-31其他食品制剂PT FRISIAN FLAG INDONESIA印度尼西亚$83.3K
2026-07-31其他食品制剂PT FRISIAN FLAG INDONESIA印度尼西亚$3.0K
2026-07-31其他食品制剂PT FRISIAN FLAG INDONESIA印度尼西亚$40.7K
2026-07-31瓦楞纸箱PT FRISIAN FLAG INDONESIA印度尼西亚$75
2026-07-30食品香料International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd.新加坡$1.0K
2026-07-30食品香料International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd.新加坡$5.1K
2026-07-28纸制包装容器SIG Combibloc Ltd.泰国$1.8K

出口(共 1,818)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-21其他非酒精饮料ALASKA MILK CORPORATION菲律宾$39.0K
2026-09-21其他非酒精饮料ALASKA MILK CORPORATION菲律宾$59.1K
2026-09-21其他非酒精饮料ALASKA MILK CORPORATION菲律宾$59.1K
2026-09-21其他非酒精饮料ALASKA MILK CORPORATION菲律宾$38.5K
2026-09-21其他非酒精饮料ALASKA MILK CORPORATION菲律宾$38.5K
2026-09-21其他非酒精饮料ALASKA MILK CORPORATION菲律宾$78.3K
2026-09-21其他非酒精饮料ALASKA MILK CORPORATION菲律宾$59.1K
2026-09-21其他非酒精饮料ALASKA MILK CORPORATION菲律宾$78.3K
2026-09-21其他非酒精饮料ALASKA MILK CORPORATION菲律宾$78.3K
2026-09-21其他非酒精饮料ALASKA MILK CORPORATION菲律宾$78.3K

相关企业 · 同类产品

FrieslandCampina Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →