Hoa Long Packaging Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,208 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI BAO Bì HOA LONG

8
进口笔数
1,208
出口笔数
$30.5K
进口金额
$7.67M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 18 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 33 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 46 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 40 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 29 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 31 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 29 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 27 笔2025-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $75.7K · 40 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 33 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 31 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 72 笔2025-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $67.4K · 50 笔2025-07进口 $2.2K · 2 笔出口 $94.0K · 57 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 48 笔2025-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $70.3K · 51 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 42 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 45 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $63.1K · 45 笔2026-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $67.7K · 39 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 50 笔2026-04进口 $598 · 1 笔出口 $100.3K · 57 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 18 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 33 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 46 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 28 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 40 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 29 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 31 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 29 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 27 笔2025-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $75.7K · 40 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 33 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 31 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 72 笔2025-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $67.4K · 50 笔2025-07进口 $2.2K · 2 笔出口 $94.0K · 57 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 48 笔2025-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $70.3K · 51 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 42 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 45 笔2025-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $63.1K · 45 笔2026-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $67.7K · 39 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 21 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 50 笔2026-04进口 $598 · 1 笔出口 $100.3K · 57 笔

工商档案

企业注册号0317161567
企查查编码QVN545RS2N
成立日期2022-02-21
联系地址124/6 Đường Lê Thị Nho (Trung Mỹ Tây 9A), Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BAO BÌ HOA LONG
企业英文名称HOA LONG PACKAGING PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址124/6 Đường Lê Thị Nho (Trung Mỹ Tây 9A), Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84968887467
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
680422陶瓷磨轮
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
480255未涂布印刷纸卷
482390其他纸制品
480431牛皮纸≤150克
820890其他机器刀具
8451908451机器零件
490890非玻璃化转印纸
848210滚珠轴承
844399其他印刷机零件
961210打字机色带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$30.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,146$7.54M
中国2$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ruian Ruihua Printing & Packing Machinery Co., Ltd.中国2$21.3K其他橡塑机械、8477机器零件
Shanghai STAK Enterprise Co., Ltd.中国2$4.6K其他机器刀具、8451机器零件
Shanghai Chilow Co., Ltd.中国2$3.7K8451机器零件、造纸机械零件
SHANGHAI LEIFANG TRADING CO. LTD中国1$598陶瓷磨轮
Beijing Jingbangda Trading Co., Ltd.中国1$362印刷标签、其他工业用纺织品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fortunate Fashion Co., Ltd. (Vietnam)越南470$6.43M其他纸制品、乙烯聚合物塑料
Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd.越南472$838.2K印刷标签、机织标签
Winga Vietnam Co., Ltd.越南120$189.7K印刷标签、聚乙烯袋
Winga Vietnam Co., Ltd.越南118$176.6K瓦楞纸箱、弹性针织布
Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南23$26.1K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Winga Vietnam Co., Ltd.6$8.1K乙烯聚合物塑料、未涂布印刷纸卷
Happy Furniture Co., Ltd.新加坡3$2.7K瓦楞纸板、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13陶瓷磨轮SHANGHAI LEIFANG TRADING CO. LTD中国$181
2026-04-13陶瓷磨轮SHANGHAI LEIFANG TRADING CO. LTD中国$59
2026-04-13陶瓷磨轮SHANGHAI LEIFANG TRADING CO. LTD中国$59
2026-04-13陶瓷磨轮SHANGHAI LEIFANG TRADING CO. LTD中国$181
2026-04-13陶瓷磨轮SHANGHAI LEIFANG TRADING CO. LTD中国$59
2026-04-13陶瓷磨轮SHANGHAI LEIFANG TRADING CO. LTD中国$59
2026-01-16其他橡塑机械RUIAN RUIHUA PRINTING PACKING MACHINERY CO LTD中国$12.5K
2025-12-20其他塑料制品SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD中国$1.9K
2025-09-22其他塑料制品SHANGHAI CHILOW CO LTD中国$1.9K
2025-07-14其他塑料制品SHANGHAI CHILOW CO LTD中国$1.9K

出口(共 1,208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非玻璃化转印纸HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$598
2026-04-29非玻璃化转印纸HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$17
2026-04-29非玻璃化转印纸HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$17
2026-04-29非玻璃化转印纸HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$598
2026-04-28乙烯聚合物塑料HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$435
2026-04-28乙烯聚合物塑料HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$130
2026-04-28乙烯聚合物塑料HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$130
2026-04-28乙烯聚合物塑料HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$435
2026-04-27打字机色带CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIETNAM)—$109
2026-04-27其他纸制品CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIETNAM)—$13

相关企业 · 同类产品

Hoa Long Packaging Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →