Hoa Long Packaging Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,208 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI BAO Bì HOA LONG
8
进口笔数
1,208
出口笔数
$30.5K
进口金额
$7.67M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317161567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN545RS2N |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | 124/6 Đường Lê Thị Nho (Trung Mỹ Tây 9A), Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BAO BÌ HOA LONG |
| 企业英文名称 | HOA LONG PACKAGING PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 124/6 Đường Lê Thị Nho (Trung Mỹ Tây 9A), Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968887467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $30.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,146 | $7.54M |
| 中国 | 2 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Ruihua Printing & Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.3K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Shanghai STAK Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 其他机器刀具、8451机器零件 |
| Shanghai Chilow Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 8451机器零件、造纸机械零件 |
| SHANGHAI LEIFANG TRADING CO. LTD | 中国 | 1 | $598 | 陶瓷磨轮 |
| Beijing Jingbangda Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $362 | 印刷标签、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortunate Fashion Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 470 | $6.43M | 其他纸制品、乙烯聚合物塑料 |
| Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd. | 越南 | 472 | $838.2K | 印刷标签、机织标签 |
| Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 120 | $189.7K | 印刷标签、聚乙烯袋 |
| Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 118 | $176.6K | 瓦楞纸箱、弹性针织布 |
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $26.1K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Winga Vietnam Co., Ltd. | 6 | $8.1K | 乙烯聚合物塑料、未涂布印刷纸卷 | |
| Happy Furniture Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.7K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 陶瓷磨轮 | SHANGHAI LEIFANG TRADING CO. LTD | 中国 | $181 |
| 2026-04-13 | 陶瓷磨轮 | SHANGHAI LEIFANG TRADING CO. LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-13 | 陶瓷磨轮 | SHANGHAI LEIFANG TRADING CO. LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-13 | 陶瓷磨轮 | SHANGHAI LEIFANG TRADING CO. LTD | 中国 | $181 |
| 2026-04-13 | 陶瓷磨轮 | SHANGHAI LEIFANG TRADING CO. LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-13 | 陶瓷磨轮 | SHANGHAI LEIFANG TRADING CO. LTD | 中国 | $59 |
| 2026-01-16 | 其他橡塑机械 | RUIAN RUIHUA PRINTING PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-12-20 | 其他塑料制品 | SHANGHAI STAK ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-22 | 其他塑料制品 | SHANGHAI CHILOW CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-14 | 其他塑料制品 | SHANGHAI CHILOW CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 1,208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $598 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $598 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $435 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $435 |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIETNAM) | — | $109 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIETNAM) | — | $13 |