Elite Beauty Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ELITE BEAUTY ASIA (VIETNAM)
65
进口笔数
2
出口笔数
$2.91M
进口金额
$26.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-16
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317639966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYP8948 |
| 成立日期 | 2023-01-09 |
| 联系地址 | Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELITE BEAUTY ASIA (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | ELITE BEAUTY ASIA (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tầng 2, Cao ốc DaiMinh Convention, 77 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0868824266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36.4581亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 31 | $2.06M |
| 中国 | 49 | $848.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $195 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elite Beauty (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 64 | $2.76M | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| 9a05fed59822e51fbc2eafe183822572 | 21 | $148.1K | ||
| efa94d1da492f47c2177812d207470ba | 1 | $2.0K | ||
| YANG YUTING | 中国 | 1 | $14 | 皮肤清洁剂、木制包装容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elite Beauty (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $26.2K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Elite Beauty Asia (Malaysia) | 马来西亚 | 1 | $195 | 化妆粉、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 皮肤清洁剂 | ELITE BEAUTY (ASIA) PTE. LTD. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 皮肤清洁剂 | ELITE BEAUTY (ASIA) PTE. LTD. | 马来西亚 | $10.1K |
| 2026-04-23 | 皮肤清洁剂 | ELITE BEAUTY (ASIA) PTE. LTD. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 皮肤清洁剂 | ELITE BEAUTY (ASIA) PTE. LTD. | 马来西亚 | $10.1K |
| 2026-04-21 | 棉絮制品 | ELITE BEAUTY (ASIA) PTE. LTD. | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-21 | 其他芳香制剂 | ELITE BEAUTY (ASIA) PTE. LTD. | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-21 | 棉絮制品 | ELITE BEAUTY (ASIA) PTE. LTD. | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-21 | 其他芳香制剂 | ELITE BEAUTY (ASIA) PTE. LTD. | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-21 | 其他芳香制剂 | ELITE BEAUTY (ASIA) PTE. LTD. | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-21 | 其他芳香制剂 | ELITE BEAUTY (ASIA) PTE. LTD. | 中国 | $30.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 皮肤清洁剂 | ELITE BEAUTY (ASIA) PTE. LTD. | — | $21.7K |
| 2026-01-16 | 皮肤清洁剂 | ELITE BEAUTY (ASIA) PTE. LTD. | — | $4.4K |
| 2025-04-03 | 棉针织T恤及背心 | ELITE BEAUTY ASIA (MALAYSIA) | 马来西亚 | $195 |