Song Anh Pharmaceutical Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DượC PHẩM SONG ANH
17
进口笔数
1
出口笔数
$73.3K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-13
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110379302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4RYKFW |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | Số 12/43/112 phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC PHẨM SONG ANH |
| 企业英文名称 | SONG ANH PHARMACEUTICAL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Số 71 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84355020417 |
| 邮箱 | songanhpharm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $38.8K |
| 中国 | 12 | $34.5K |
| 法国 | 1 | $5 |
| 意大利 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daewon Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $38.8K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Hebei Yayoujia Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.9K | 塑料容器、玻璃容器 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Shandong Ming Yuan Latex Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 硫化橡胶避孕套、其他塑料制品 |
| Foshan Qisheng Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Taizhou Suyangzi Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $775 | 塑料容器、塑料封口件 |
| HK Invech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $570 | 铝制容器≤300升 |
| Lustrel Laboratoires | 巴西 | 1 | $5 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Alsalab S.r.l. | 意大利 | 1 | $1 | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bewell Nutraceutique | 法国 | 1 | $1.4K | 非瓦楞折叠盒、衬背铝箔 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他食品制剂 | Daewon Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $8.9K |
| 2026-03-20 | 其他食品制剂 | Daewon Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $8.9K |
| 2026-01-26 | 塑料容器 | HEBEI YAYOUJIA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-26 | 塑料容器 | HEBEI YAYOUJIA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-15 | 塑料容器 | HEBEI YAYOUJIA PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-14 | 其他食品制剂 | Daewon Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $10.5K |
| 2025-12-03 | 铝制容器≤300升 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-03 | 铝制容器≤300升 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-11-27 | 化妆喷雾器 | TAIZHOU SUYANGZI PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-11-27 | 塑料容器 | TAIZHOU SUYANGZI PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $225 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 衬背铝箔 | BEWELL NUTRACEUTIQUE | 法国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 非瓦楞折叠盒 | BEWELL NUTRACEUTIQUE | 法国 | $354 |