ST Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 未涂布加工纤维纸板
越南 · 在业
0
进口笔数
176
出口笔数
$0
进口金额
$3.33M
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301198935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCH1X4XD |
| 成立日期 | 2022-01-05 |
| 联系地址 | Khu 1, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ST TECH VINA |
| 企业英文名称 | ST TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 267, tờ bản đồ số 2, Cụm CN Võ Cường, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84332347191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 176 | $3.33M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $1.57M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.52M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 79 | $226.9K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他纸制品 | Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-22 | 未涂布加工纤维纸板 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $352 |
| 2026-06-22 | 其他纸制品 | Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $620 |
| 2026-06-22 | 未涂布加工纤维纸板 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-06-22 | 其他纸制品 | Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-06-22 | 其他纸制品 | Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $414 |
| 2026-06-22 | 其他纸制品 | Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2026-06-22 | 未涂布加工纤维纸板 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-06-22 | 其他纸制品 | Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $620 |
| 2026-06-22 | 未涂布加工纤维纸板 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $169 |