FGG Fashions JSC

越南进口商 · 进口 505 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THờI TRANG FGG

505
进口笔数
0
出口笔数
$14.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $259 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $396.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $495.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $852 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $336.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $362.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $529.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $536.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $696.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $416.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $508.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $164.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $616.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $743.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $435.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $988.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $252.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.10M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $332.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $219.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $180.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $299.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $643.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $393.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $240.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $341.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $427.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $158.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $543.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $259 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $396.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $495.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $852 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $336.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $362.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $529.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $536.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $696.2K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $416.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $508.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $164.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $616.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $743.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $435.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $988.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $252.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.10M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $332.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $219.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $180.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $299.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $643.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $393.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $240.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $341.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $427.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $158.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $543.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801262790
企查查编码QVNY05UGNK
成立日期2018-10-23
联系地址Đường An Định, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG FGG
企业英文名称FGG FASHIONS., JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường An Định, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
电话+842203868616
邮箱kimthanhyody@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
580620窄幅弹性织物
600290弹性针织布
960621塑料纽扣
600632染色合成针织布
600622染色棉针织布
560750合成纤维绳
540742染色尼龙织物
600642染色人造纤维织物
600621棉针织布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国216$8.83M
越南289$6.10M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南195$5.94M弹性针织布、窄幅弹性织物
Guangdong Evershine Group Co., Ltd.中国22$2.03M弹性针织布、染色棉针织布
BSP (Taiwan) Co., Ltd.越南36$1.36M染色合成针织布、弹性针织布
Shaoxing Yongshu Trade Co., Ltd.中国29$838.4K弹性针织布、染色合成针织布
Quanzhou Mutuzhe Textile Technology Co., Ltd.中国11$658.3K弹性针织布
Suzhou One Second Trading Co., Ltd.中国7$513.0K染色尼龙织物、棉机织布
IQueen Import & Export (Shaoxing Keqiao) Co., Ltd.中国11$486.2K弹性针织布、染色合成针织布
Guangzhou Xiutai Meichuang Textile Co., Ltd.中国9$466.4K弹性针织布、染色棉针织布
Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd.中国46$158.7K塑料纽扣、其他拉链
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南89$117.7K纺织纱线筒管、窄幅弹性织物

近期贸易明细

进口(共 505)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28服装零件FOSHAN GELIER MOULDED CUP CO LTD中国$35
2026-04-28服装零件FOSHAN GELIER MOULDED CUP CO LTD中国$35
2026-04-28服装零件FOSHAN GELIER MOULDED CUP CO LTD中国$104
2026-04-28服装零件FOSHAN GELIER MOULDED CUP CO LTD中国$104
2026-04-22染色合成针织布XYX MATERIALS CO LTD中国$834
2026-04-22合成针织布XYX MATERIALS CO LTD中国$1.2K
2026-04-22染色合成针织布XYX MATERIALS CO LTD中国$537
2026-04-22染色合成针织布XYX MATERIALS CO LTD中国$537
2026-04-22染色合成针织布XYX MATERIALS CO LTD中国$602
2026-04-22合成针织布XYX MATERIALS CO LTD中国$614

相关企业 · 同类产品

FGG Fashions JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →