FGG Fashions JSC
越南进口商 · 进口 505 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THờI TRANG FGG
505
进口笔数
0
出口笔数
$14.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801262790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY05UGNK |
| 成立日期 | 2018-10-23 |
| 联系地址 | Đường An Định, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG FGG |
| 企业英文名称 | FGG FASHIONS., JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường An Định, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +842203868616 |
| 邮箱 | kimthanhyody@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 600621 | 棉针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 216 | $8.83M |
| 越南 | 289 | $6.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 195 | $5.94M | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| Guangdong Evershine Group Co., Ltd. | 中国 | 22 | $2.03M | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| BSP (Taiwan) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $1.36M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Shaoxing Yongshu Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $838.4K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Quanzhou Mutuzhe Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $658.3K | 弹性针织布 |
| Suzhou One Second Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $513.0K | 染色尼龙织物、棉机织布 |
| IQueen Import & Export (Shaoxing Keqiao) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $486.2K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Guangzhou Xiutai Meichuang Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $466.4K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 46 | $158.7K | 塑料纽扣、其他拉链 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 89 | $117.7K | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
进口(共 505)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 服装零件 | FOSHAN GELIER MOULDED CUP CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-28 | 服装零件 | FOSHAN GELIER MOULDED CUP CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-28 | 服装零件 | FOSHAN GELIER MOULDED CUP CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-28 | 服装零件 | FOSHAN GELIER MOULDED CUP CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-22 | 染色合成针织布 | XYX MATERIALS CO LTD | 中国 | $834 |
| 2026-04-22 | 合成针织布 | XYX MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 染色合成针织布 | XYX MATERIALS CO LTD | 中国 | $537 |
| 2026-04-22 | 染色合成针织布 | XYX MATERIALS CO LTD | 中国 | $537 |
| 2026-04-22 | 染色合成针织布 | XYX MATERIALS CO LTD | 中国 | $602 |
| 2026-04-22 | 合成针织布 | XYX MATERIALS CO LTD | 中国 | $614 |