The Vu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,221 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thế Vũ
3
进口笔数
1,221
出口笔数
$408.7K
进口金额
$32.67M
出口金额
2024-04-03
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100294054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMJ78TQ |
| 成立日期 | 1998-06-01 |
| 联系地址 | Thôn An Hòa, Xã Phước An, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ VŨ |
| 企业英文名称 | THE VU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Hòa 1, Xã Tuy Phước Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02563834112 |
| 邮箱 | thevinhthevu@gmail.com |
| 传真 | 02563834110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 所罗门群岛 | 1 | $300.4K |
| 中国 | 2 | $108.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 861 | $21.57M |
| 荷兰 | 70 | $4.34M |
| 波兰 | 103 | $2.36M |
| 英国 | 65 | $1.61M |
| 法国 | 30 | $800.3K |
| 比利时 | 22 | $472.2K |
| 意大利 | 17 | $330.6K |
| 澳大利亚 | 16 | $325.7K |
| 丹麦 | 9 | $243.5K |
| 德国 | 11 | $238.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Central National Asia Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $300.4K | 其他粗加工木材 |
| Hangzhou Chenyi Textile Coating Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.3K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longtech International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,092 | $26.89M | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Leen Bakker Nederland B.V. | 荷兰 | 24 | $1.52M | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Kwantum B.V. | 荷兰 | 20 | $1.50M | 其他纺织铺地制品、羊毛机织地毯 |
| HVTM B.V. | 荷兰 | 22 | $1.02M | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| VIDAXL TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 8 | $407.7K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Costway Wholesale Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $308.6K | 非办公金属家具、木制座椅 |
| Connect ApS | 丹麦 | 11 | $191.4K | 金属框架座椅、非植物编织品 |
| HVTM B.V. | 丹麦 | 6 | $191.3K | 木制座椅、其他木家具 |
| Global Outdoors Group Inc. | 美国 | 6 | $182.1K | 其他木家具 |
| 2 Connect ApS | 丹麦 | 8 | $131.5K | 金属框架座椅、非植物编织品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU CHENYI TEXTILE COATING CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2024-04-03 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU CHENYI TEXTILE COATING CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-04-03 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU CHENYI TEXTILE COATING CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2023-07-04 | 其他粗加工木材 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 所罗门群岛 | $34.1K |
| 2023-07-04 | 其他粗加工木材 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 所罗门群岛 | $113.8K |
| 2023-07-04 | 其他粗加工木材 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 所罗门群岛 | $3.6K |
| 2023-07-04 | 其他粗加工木材 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 所罗门群岛 | $88.8K |
| 2023-07-04 | 其他粗加工木材 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 所罗门群岛 | $25.0K |
| 2023-07-04 | 其他粗加工木材 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 所罗门群岛 | $28.1K |
| 2023-07-04 | 其他粗加工木材 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 所罗门群岛 | $7.1K |
出口(共 1,221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 木制包装容器 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 法国 | $33.0K |
| 2026-04-24 | 非办公金属家具 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $24.1K |
| 2026-04-24 | 木制座椅 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 意大利 | $15.6K |
| 2026-04-24 | 其他木家具 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 波兰 | $17.4K |
| 2026-04-24 | 其他木家具 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $17.4K |
| 2026-04-24 | 非办公金属家具 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $24.1K |
| 2026-04-24 | 非办公金属家具 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $24.1K |
| 2026-04-10 | 木制座椅 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $19.5K |
| 2026-04-10 | 木制座椅 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $11.4K |
| 2026-04-10 | 木制座椅 | LONGTECH INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $19.5K |