Hop Thanh Manufacturing & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 606 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và ĐầU Tư THươNG MạI HợP THàNH

606
进口笔数
232
出口笔数
$202.6K
进口金额
$380.7K
出口金额
2024-08-01
最近进口
2024-04-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.4K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $420 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.8K · 68 笔出口 $56.4K · 35 笔2024-02进口 $51.0K · 171 笔出口 $99.6K · 60 笔2024-03进口 $62.2K · 204 笔出口 $128.4K · 78 笔2024-04进口 $64.2K · 193 笔出口 $96.3K · 59 笔2024-05进口 $43 · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20420212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $420 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.8K · 68 笔出口 $56.4K · 35 笔2024-02进口 $51.0K · 171 笔出口 $99.6K · 60 笔2024-03进口 $62.2K · 204 笔出口 $128.4K · 78 笔2024-04进口 $64.2K · 193 笔出口 $96.3K · 59 笔2024-05进口 $43 · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109728439
企查查编码QVNSHJF3YA
成立日期2021-08-06
联系地址Số 105 Phố Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HỢP THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P1205 Tầng 12, Tòa nhà Ocean Park, số 1 phố Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话0344085975
邮箱hopthanhcourier@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
960719其他拉链
550810合成纤维缝纫线
580632其他人造窄幅布
960720拉链零件
590320聚氨酯纺织物
830890贱金属扣件
482190未印刷标签
732690其他钢铁制品
960621塑料纽扣

出口

HS 编码产品
620342男棉裤
621390非棉手帕
580890装饰流苏
490600手绘图纸
620442棉质连衣裙
620333男式合成纤维夹克
621142女式棉制服装
590310PVC涂层织物
630312合成纤维窗帘
621600非针织手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国606$202.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国231$377.7K
越南13$2.8K
印度尼西亚1$195

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ace Express Inc.韩国606$202.6K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Go Trans Korea Inc. Express韩国231$380.5K男棉裤、装饰流苏
PT Tata Harmoni Saranatama印度尼西亚1$195其他纺织制品、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 606)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-01其他拉链Ace Express Inc.韩国$0
2024-08-01其他塑料制品Ace Express Inc.韩国$0
2024-08-01鞋靴零件Ace Express Inc.韩国$0
2024-08-01染色合成针织布Ace Express Inc.韩国$0
2024-08-01橡塑浸渍纱线Ace Express Inc.韩国$0
2024-08-01其他拉链Ace Express Inc.韩国$0
2024-08-01其他缝纫机零件Ace Express Inc.韩国$0
2024-08-01金属纽扣Ace Express Inc.韩国$0
2024-08-01橡塑浸渍纱线Ace Express Inc.韩国$0
2024-08-01染色合成针织布Ace Express Inc.韩国$0

出口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-26非棉手帕GO TRANS KOREA INC EXPRESS韩国$114
2024-04-26手绘图纸GO TRANS KOREA INC EXPRESS韩国$1
2024-04-26棉质连衣裙GO TRANS KOREA INC EXPRESS韩国$269
2024-04-26棉针织鞋袜GO TRANS KOREA INC EXPRESS韩国$61
2024-04-26男棉裤GO TRANS KOREA INC EXPRESS韩国$220
2024-04-26装饰流苏GO TRANS KOREA INC EXPRESS韩国$22
2024-04-26其他纺织衬衫GO TRANS KOREA INC EXPRESS韩国$253
2024-04-26棉质内裤GO TRANS KOREA INC EXPRESS韩国$72
2024-04-26装饰流苏GO TRANS KOREA INC EXPRESS韩国$100
2024-04-26棉制毛巾织物GO TRANS KOREA INC EXPRESS韩国$49

相关企业 · 同类产品

Hop Thanh Manufacturing & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →