Hop Thanh Manufacturing & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 606 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và ĐầU Tư THươNG MạI HợP THàNH
606
进口笔数
232
出口笔数
$202.6K
进口金额
$380.7K
出口金额
2024-08-01
最近进口
2024-04-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109728439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHJF3YA |
| 成立日期 | 2021-08-06 |
| 联系地址 | Số 105 Phố Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HỢP THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P1205 Tầng 12, Tòa nhà Ocean Park, số 1 phố Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 0344085975 |
| 邮箱 | hopthanhcourier@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
| 621390 | 非棉手帕 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 490600 | 手绘图纸 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 630312 | 合成纤维窗帘 |
| 621600 | 非针织手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 606 | $202.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 231 | $377.7K |
| 越南 | 13 | $2.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $195 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ace Express Inc. | 韩国 | 606 | $202.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Go Trans Korea Inc. Express | 韩国 | 231 | $380.5K | 男棉裤、装饰流苏 |
| PT Tata Harmoni Saranatama | 印度尼西亚 | 1 | $195 | 其他纺织制品、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 606)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 其他拉链 | Ace Express Inc. | 韩国 | $0 |
| 2024-08-01 | 其他塑料制品 | Ace Express Inc. | 韩国 | $0 |
| 2024-08-01 | 鞋靴零件 | Ace Express Inc. | 韩国 | $0 |
| 2024-08-01 | 染色合成针织布 | Ace Express Inc. | 韩国 | $0 |
| 2024-08-01 | 橡塑浸渍纱线 | Ace Express Inc. | 韩国 | $0 |
| 2024-08-01 | 其他拉链 | Ace Express Inc. | 韩国 | $0 |
| 2024-08-01 | 其他缝纫机零件 | Ace Express Inc. | 韩国 | $0 |
| 2024-08-01 | 金属纽扣 | Ace Express Inc. | 韩国 | $0 |
| 2024-08-01 | 橡塑浸渍纱线 | Ace Express Inc. | 韩国 | $0 |
| 2024-08-01 | 染色合成针织布 | Ace Express Inc. | 韩国 | $0 |
出口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 非棉手帕 | GO TRANS KOREA INC EXPRESS | 韩国 | $114 |
| 2024-04-26 | 手绘图纸 | GO TRANS KOREA INC EXPRESS | 韩国 | $1 |
| 2024-04-26 | 棉质连衣裙 | GO TRANS KOREA INC EXPRESS | 韩国 | $269 |
| 2024-04-26 | 棉针织鞋袜 | GO TRANS KOREA INC EXPRESS | 韩国 | $61 |
| 2024-04-26 | 男棉裤 | GO TRANS KOREA INC EXPRESS | 韩国 | $220 |
| 2024-04-26 | 装饰流苏 | GO TRANS KOREA INC EXPRESS | 韩国 | $22 |
| 2024-04-26 | 其他纺织衬衫 | GO TRANS KOREA INC EXPRESS | 韩国 | $253 |
| 2024-04-26 | 棉质内裤 | GO TRANS KOREA INC EXPRESS | 韩国 | $72 |
| 2024-04-26 | 装饰流苏 | GO TRANS KOREA INC EXPRESS | 韩国 | $100 |
| 2024-04-26 | 棉制毛巾织物 | GO TRANS KOREA INC EXPRESS | 韩国 | $49 |