Hung Phat Van Ho Tea Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRà HưNG PHáT VâN Hồ
8
进口笔数
91
出口笔数
$497.1K
进口金额
$4.01M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-07-16
最近出口
4
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500634613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG07Q059 |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | Bản Ngùa, Xã Tô Múa, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRÀ HƯNG PHÁT VÂN HỒ |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT VAN HO TEA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Bản Ngùa, Xã Tô Múa, Sơn La |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0127 - Trồng cây chè 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84984474114 |
| 邮箱 | congtycophantrahungphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $497.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 47 | $1.96M |
| 巴基斯坦 | 23 | $1.00M |
| 越南 | 11 | $561.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abdul Hadi Kouchi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $275.9K | 3公斤以上绿茶 |
| Imran Haroon Ltd. | 越南 | 3 | $119.6K | 3公斤以上绿茶 |
| Hilal Roshan Ltd. | 越南 | 1 | $52.4K | 3公斤以上绿茶 |
| Talha Khair Ltd. | 越南 | 1 | $49.2K | 3公斤以上绿茶 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abdul Hadi Kouchi Co., Ltd. | 阿富汗 | 15 | $651.2K | 3公斤以上绿茶 |
| Yaro Khil Ltd. | 巴基斯坦 | 6 | $404.0K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Shafi Zaheed Ltd. | 越南 | 8 | $403.1K | 3公斤以上绿茶 |
| Imran Haroon Ltd. | 阿富汗 | 9 | $371.4K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Hilal Roshan Ltd. | 阿富汗 | 8 | $356.4K | 3公斤以上绿茶、包覆焊条 |
| HAJI BABA HADAWAL LTD | 5 | $254.6K | 3公斤以上绿茶 | |
| Abdul Hadi Kouchi Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 6 | $203.1K | 3公斤以上绿茶 |
| Hilal Roshan Ltd. | 巴基斯坦 | 4 | $200.9K | 3公斤以上绿茶、包覆焊条 |
| ABDUL HADI KOUCHI LTD | 4 | $178.2K | 3公斤以上绿茶 | |
| Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | 6 | $156.7K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 3公斤以上绿茶 | Talha Khair Ltd. | 越南 | $49.2K |
| 2026-06-15 | 3公斤以上绿茶 | Hilal Roshan Ltd. | 越南 | $52.4K |
| 2026-05-27 | 3公斤以上绿茶 | Imran Haroon Ltd. | 越南 | $25.6K |
| 2026-05-27 | 3公斤以上绿茶 | Imran Haroon Ltd. | 越南 | $29.1K |
| 2026-05-27 | 3公斤以上绿茶 | Imran Haroon Ltd. | 越南 | $15.1K |
| 2026-05-09 | 3公斤以上绿茶 | Imran Haroon Ltd. | 越南 | $49.8K |
| 2026-04-28 | 3公斤以上绿茶 | Abdul Hadi Kouchi Co., Ltd. | 越南 | $28.1K |
| 2026-04-28 | 3公斤以上绿茶 | Abdul Hadi Kouchi Co., Ltd. | 越南 | $13.6K |
| 2026-04-28 | 3公斤以上绿茶 | Abdul Hadi Kouchi Co., Ltd. | 越南 | $25.5K |
| 2026-04-28 | 3公斤以上绿茶 | Abdul Hadi Kouchi Co., Ltd. | 越南 | $28.1K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 3公斤以上绿茶 | HAJI BABA HADAWAL LTD | — | $63.4K |
| 2026-07-09 | 3公斤以上绿茶 | HAJI BABA HADAWAL LTD | — | $58.0K |
| 2026-07-09 | 3公斤以上绿茶 | HAJI BABA HADAWAL LTD | — | $3.9K |
| 2026-07-09 | 3公斤以上绿茶 | HAJI BABA HADAWAL LTD | — | $9.9K |
| 2026-07-09 | 3公斤以上绿茶 | HAJI BABA HADAWAL LTD | — | $11.1K |
| 2026-07-09 | 3公斤以上绿茶 | HAJI BABA HADAWAL LTD | — | $11.8K |
| 2026-07-08 | 3公斤以上绿茶 | HAJI BABA HADAWAL LTD | — | $4.2K |
| 2026-07-08 | 3公斤以上绿茶 | HAJI BABA HADAWAL LTD | — | $9.4K |
| 2026-07-08 | 3公斤以上绿茶 | HAJI BABA HADAWAL LTD | — | $10.9K |
| 2026-07-08 | 3公斤以上绿茶 | HAJI BABA HADAWAL LTD | — | $11.1K |