MQ International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 538 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế MQ

538
进口笔数
3
出口笔数
$2.86M
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-06-23
最近出口
34
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $299.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $135.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.8K · 15 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $100.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.7K · 8 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-07进口 $66.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $133.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $299.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $86.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $176.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $135.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.8K · 15 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $100.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.7K · 8 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-07进口 $66.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $133.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $79.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $299.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $86.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $176.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314268181
企查查编码QVN7GRMMFQ
成立日期2017-03-06
联系地址217/14/13 Đường Số 11, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN LIỆU MQ
企业英文名称MQ INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 142 Đường Quốc Lộ 1K, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84989187373
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
210120茶提取物及制品
0902203公斤以上绿茶
210690其他食品制剂
210390混合调味料
130219其他植物提取物
200897其他加工水果
110630第8章产品粉
392350塑料封口件
701090玻璃容器

出口

HS 编码产品
330210食品香料
0902203公斤以上绿茶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾134$828.2K
中国151$825.9K
新加坡157$765.7K
印度尼西亚12$209.5K
韩国58$194.1K
泰国22$39.3K
德国2$39
土耳其2$21

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HGL Mfg. Co. Ltd.中国台湾116$637.0K食品香料、其他多磷酸盐
Fourzone Industries (S) Pte. Ltd.新加坡80$379.2K食品香料、其他食品制剂
EXP Co., Ltd.中国18$275.6K制备面食、其他电视摄像机
Univa Aromatics Pte. Ltd.新加坡42$216.1K工业用芳香物质、食品香料
HGL MANUFACTURING CO.,LTD中国台湾18$191.2K食品香料、其他多磷酸盐
Bolak Co., Ltd.韩国49$155.1K食品香料、羧甲基纤维素
Kital Ltd.新加坡29$140.8K食品香料、其他食品制剂
Guangzhou Zhuoyang Trading Co., Ltd.中国20$118.8K食品香料、工业用芳香物质
Guangzhou Royal Mount Technology Co., Ltd.中国33$49.1K食品香料、糖果
Aromatech Flavours Co., Ltd.泰国21$39.3K食品香料、其他食品制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南3$5.7K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 538)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29食品香料CO DOEHLER GMBH德国$2
2026-06-29食品香料CO DOEHLER GMBH德国$2
2026-06-29食品香料CO DOEHLER GMBH德国$2
2026-06-29食品香料CO DOEHLER GMBH德国$2
2026-06-29食品香料CO DOEHLER GMBH德国$2
2026-06-29食品香料CO DOEHLER GMBH德国$2
2026-06-29食品香料CO DOEHLER GMBH德国$2
2026-06-29食品香料CO DOEHLER GMBH德国$2
2026-06-29食品香料CO DOEHLER GMBH德国$2
2026-06-27食品香料KITAL LIMITED新加坡$620

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-23食品香料Olam Vietnam Co., Ltd.越南$957
2025-06-03食品香料Olam Vietnam Co., Ltd.越南$3.2K
2025-04-183公斤以上绿茶Olam Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

MQ International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →