MQ International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 538 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế MQ
538
进口笔数
3
出口笔数
$2.86M
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-06-23
最近出口
34
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314268181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GRMMFQ |
| 成立日期 | 2017-03-06 |
| 联系地址 | 217/14/13 Đường Số 11, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN LIỆU MQ |
| 企业英文名称 | MQ INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 142 Đường Quốc Lộ 1K, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84989187373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 134 | $828.2K |
| 中国 | 151 | $825.9K |
| 新加坡 | 157 | $765.7K |
| 印度尼西亚 | 12 | $209.5K |
| 韩国 | 58 | $194.1K |
| 泰国 | 22 | $39.3K |
| 德国 | 2 | $39 |
| 土耳其 | 2 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HGL Mfg. Co. Ltd. | 中国台湾 | 116 | $637.0K | 食品香料、其他多磷酸盐 |
| Fourzone Industries (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 80 | $379.2K | 食品香料、其他食品制剂 |
| EXP Co., Ltd. | 中国 | 18 | $275.6K | 制备面食、其他电视摄像机 |
| Univa Aromatics Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $216.1K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| HGL MANUFACTURING CO.,LTD | 中国台湾 | 18 | $191.2K | 食品香料、其他多磷酸盐 |
| Bolak Co., Ltd. | 韩国 | 49 | $155.1K | 食品香料、羧甲基纤维素 |
| Kital Ltd. | 新加坡 | 29 | $140.8K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Guangzhou Zhuoyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $118.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Guangzhou Royal Mount Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $49.1K | 食品香料、糖果 |
| Aromatech Flavours Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $39.3K | 食品香料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.7K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 538)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 食品香料 | CO DOEHLER GMBH | 德国 | $2 |
| 2026-06-29 | 食品香料 | CO DOEHLER GMBH | 德国 | $2 |
| 2026-06-29 | 食品香料 | CO DOEHLER GMBH | 德国 | $2 |
| 2026-06-29 | 食品香料 | CO DOEHLER GMBH | 德国 | $2 |
| 2026-06-29 | 食品香料 | CO DOEHLER GMBH | 德国 | $2 |
| 2026-06-29 | 食品香料 | CO DOEHLER GMBH | 德国 | $2 |
| 2026-06-29 | 食品香料 | CO DOEHLER GMBH | 德国 | $2 |
| 2026-06-29 | 食品香料 | CO DOEHLER GMBH | 德国 | $2 |
| 2026-06-29 | 食品香料 | CO DOEHLER GMBH | 德国 | $2 |
| 2026-06-27 | 食品香料 | KITAL LIMITED | 新加坡 | $620 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 食品香料 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $957 |
| 2025-06-03 | 食品香料 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2025-04-18 | 3公斤以上绿茶 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |