Pioneer International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế PIONEER
4
进口笔数
64
出口笔数
$386
进口金额
$1.14M
出口金额
2025-05-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316313457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77NRWST |
| 成立日期 | 2020-06-09 |
| 联系地址 | Số 639/5 đường Mỹ Phước - Tân Vạn, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PIONEER |
| 企业英文名称 | PIONEER INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 6048, Tờ bản đồ số 47, Khu phố 3A, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | 0969830108 |
| 邮箱 | william.taxonline@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 910690 | 其他计时装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 442090 | 木制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $336 |
| 美国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 62 | $1.14M |
| 中国香港 | 2 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRAGON WELL TRANSPORATION LTD | 中国香港 | 1 | $302 | 其他印刷机零件、980710 |
| AOB Products Co. | 美国 | 1 | $50 | 其他钢铁制品、其他光学仪器 |
| Ningbo Weifengyida Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33 | 贱金属帽架 |
| Sanheyuan (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AOB Products Co. | 美国 | 56 | $938.9K | 金属建筑配件、贱金属帽架 |
| AOB PRODUCTS CO LTD | 美国 | 6 | $201.6K | 塑料餐具、木制品 |
| AOB Products Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $3.3K | 其他塑纺箱盒、贱金属帽架 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 贱金属帽架 | NINGBO WEIFENGYIDA METAL PRODUCTS C | 中国 | $33 |
| 2025-05-26 | 其他化学制剂 | SANHEYUAN (HK) CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-11-06 | 其他计时装置 | DRAGON WELL TRANSPORATION LTD | 中国 | $302 |
| 2023-04-11 | 纤维纸板手提包 | AOB PRODUCTS CO | 美国 | $50 |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 喷雾机零件 | AOB PRODUCTS CO LTD | 美国 | $17.1K |
| 2026-04-21 | 喷雾机零件 | AOB PRODUCTS CO LTD | 美国 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 贱金属装饰品 | AOB PRODUCTS CO LTD | 美国 | $17.9K |
| 2026-03-25 | 木制品 | AOB PRODUCTS CO LTD | 美国 | $2.3K |
| 2026-03-25 | 扫帚刷子 | AOB PRODUCTS CO LTD | 美国 | $78 |
| 2026-03-25 | 木制品 | AOB PRODUCTS CO LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-02-12 | 非木制家具件 | AOB PRODUCTS CO LTD | 美国 | $316 |
| 2026-02-12 | 扫帚刷子 | AOB PRODUCTS CO LTD | 美国 | $4.3K |
| 2026-02-12 | 非木制家具件 | AOB PRODUCTS CO LTD | 美国 | $22 |
| 2026-02-12 | 喷雾机零件 | AOB PRODUCTS CO LTD | 美国 | $16.1K |