Pioneer International Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 金属建筑配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế PIONEER

4
进口笔数
64
出口笔数
$386
进口金额
$1.14M
出口金额
2025-05-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $199 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $260 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $562 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $302 · 1 笔出口 $72.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 1 笔2025-05进口 $34 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $512 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $199 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $260 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $562 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $302 · 1 笔出口 $72.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 1 笔2025-05进口 $34 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $512 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316313457
企查查编码QVN77NRWST
成立日期2020-06-09
联系地址Số 639/5 đường Mỹ Phước - Tân Vạn, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PIONEER
企业英文名称PIONEER INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 6048, Tờ bản đồ số 47, Khu phố 3A, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话0969830108
邮箱william.taxonline@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本660亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
420229纤维纸板手提包
830250贱金属帽架
910690其他计时装置

出口

HS 编码产品
830241金属建筑配件
830250贱金属帽架
940320非办公金属家具
732399其他钢铁家用品
830629贱金属装饰品
842490喷雾机零件
442090木制品
420292其他塑纺箱盒
820559其他手工工具
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$336
美国1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国62$1.14M
中国香港2$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DRAGON WELL TRANSPORATION LTD中国香港1$302其他印刷机零件、980710
AOB Products Co.美国1$50其他钢铁制品、其他光学仪器
Ningbo Weifengyida Metal Products Co., Ltd.中国1$33贱金属帽架
Sanheyuan (HK) Co., Ltd.中国1$1其他塑料制品、静止变流器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AOB Products Co.美国56$938.9K金属建筑配件、贱金属帽架
AOB PRODUCTS CO LTD美国6$201.6K塑料餐具、木制品
AOB Products Co. Ltd.中国香港2$3.3K其他塑纺箱盒、贱金属帽架

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-29贱金属帽架NINGBO WEIFENGYIDA METAL PRODUCTS C中国$33
2025-05-26其他化学制剂SANHEYUAN (HK) CO LTD中国$1
2024-11-06其他计时装置DRAGON WELL TRANSPORATION LTD中国$302
2023-04-11纤维纸板手提包AOB PRODUCTS CO美国$50

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21喷雾机零件AOB PRODUCTS CO LTD美国$17.1K
2026-04-21喷雾机零件AOB PRODUCTS CO LTD美国$1.5K
2026-03-25贱金属装饰品AOB PRODUCTS CO LTD美国$17.9K
2026-03-25木制品AOB PRODUCTS CO LTD美国$2.3K
2026-03-25扫帚刷子AOB PRODUCTS CO LTD美国$78
2026-03-25木制品AOB PRODUCTS CO LTD美国$1.3K
2026-02-12非木制家具件AOB PRODUCTS CO LTD美国$316
2026-02-12扫帚刷子AOB PRODUCTS CO LTD美国$4.3K
2026-02-12非木制家具件AOB PRODUCTS CO LTD美国$22
2026-02-12喷雾机零件AOB PRODUCTS CO LTD美国$16.1K

相关企业 · 同类产品

Pioneer International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →