Sy Phat Tu Industrial Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHIệP Sỹ PHáT
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$33.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301237736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6ETAMX |
| 成立日期 | 2023-03-23 |
| 联系地址 | Đường Trần Quang Khải, khu 4, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP SỸ PHÁT |
| 企业英文名称 | SY PHAT INDUSTRIAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Quang Khải, khu 4, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn |
| 电话 | +84398921849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $32.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunonline Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.8K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Baijiang Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $8.4K | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $856 | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Thornova Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $682 | 钢化安全玻璃、自粘塑料卷 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $325 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 盐及氯化钠 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $83 |
| 2026-04-30 | 单功能打印机 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $267 |
| 2026-04-30 | 金属保险箱 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $159 |
| 2026-04-30 | 重型称重机 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $220 |
| 2026-04-30 | 重型称重机 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $220 |
| 2026-04-30 | 金属保险箱 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $159 |
| 2026-04-30 | 单功能打印机 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $267 |
| 2026-04-30 | 盐及氯化钠 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $83 |
| 2026-04-29 | 自粘塑料卷 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $21 |
| 2026-04-29 | 塑料容器 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $100 |