HIEP THUAN PHAT INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế HIệP THUậN PHáT
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$38.3K
出口金额
—
最近进口
2024-06-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110521478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JY2ANY |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | Số 27 Sunrise E, The Manor Central Park Nguyễn Xiển, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HIỆP THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | HIEP THUAN PHAT INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27 Sunrise E, The Manor Central Park Nguyễn Xiển, Xã Thanh Liệt(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84375315285 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $38.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | 16 | $38.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 其他塑料包装制品 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $335 |
| 2024-06-24 | 其他塑料包装制品 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $335 |
| 2024-05-10 | 其他塑料包装制品 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $692 |
| 2024-05-09 | 其他塑料包装制品 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $692 |
| 2024-03-22 | 其他塑料包装制品 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-03-19 | 其他塑料包装制品 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-02-28 | 其他塑料包装制品 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-02-26 | 其他塑料包装制品 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-25 | 其他塑料包装制品 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-12-23 | 其他塑料包装制品 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |