Nam U Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,351 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAMU VIệT NAM
128
进口笔数
1,351
出口笔数
$10.59M
进口金额
$21.95M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300991644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAXQG7Y |
| 成立日期 | 2017-08-10 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAMU VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0869908066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 120 | $9.96M |
| 韩国 | 23 | $538.5K |
| 中国 | 20 | $56.1K |
| 德国 | 15 | $18.0K |
| 中国香港 | 8 | $13.0K |
| 欧盟 | 2 | $963 |
| 中国台湾 | 1 | $250 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,281 | $21.78M |
| 巴西 | 12 | $50.3K |
| 韩国 | 20 | $46.6K |
| 印度 | 33 | $33.6K |
| 美国 | 4 | $28.2K |
| 德国 | 1 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 126 | $10.59M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 1kg以下胶粘剂、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 140 | $5.58M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $4.64M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 140 | $2.62M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 95 | $1.97M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $1.09M | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $564.9K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $501.5K | 印刷电路、其他电子IC |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 94 | $390.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Dongsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 79 | $267.9K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 50 | $171.6K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 工业清洁制剂 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-25 | 工业清洁制剂 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-04-24 | 扫帚刷子 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.1K |
| 2026-04-24 | 自粘塑料片 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 通信设备零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
出口(共 1,351)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $659 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $963 |
| 2026-04-28 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $574 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $290 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $336 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $224 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $39 |