Bac Giang Information Technology Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CôNG NGHệ THôNG TIN BắC GIANG
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$23.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-03
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400530439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKD5RBK1 |
| 成立日期 | 2010-11-26 |
| 联系地址 | Số 48 -50 đường Tôn Thất Tùng, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN BẮC GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 48 -50 đường Tôn Thất Tùng, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 电话 | 02043727333 |
| 邮箱 | htcbg252@gmail.com |
| 传真 | 02043727111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $23.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.2K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Smart Shirts Garments Manufacturing Bac Giang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.7K | 其他针织配件、染色棉针织布 |
| Guangbo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 未涂布加工纤维纸板、其他纸制品 |
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 非CRT电脑显示器 | SMART SHIRTS GARMENTS MFG BAC GIANG CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-12-03 | 其他电子集成电路 | SMART SHIRTS GARMENTS MFG BAC GIANG CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-12-03 | 其他塑料制品 | SMART SHIRTS GARMENTS MFG BAC GIANG CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-12-03 | 其他塑料制品 | SMART SHIRTS GARMENTS MFG BAC GIANG CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-12-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SMART SHIRTS GARMENTS MFG BAC GIANG CO LTD | 越南 | $480 |
| 2025-12-03 | 静止变流器 | SMART SHIRTS GARMENTS MFG BAC GIANG CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-12-03 | 其他塑料制品 | SMART SHIRTS GARMENTS MFG BAC GIANG CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-12-03 | 非显像管显示器 | SMART SHIRTS GARMENTS MFG BAC GIANG CO LTD | 越南 | $222 |
| 2025-12-03 | 自动数据处理输入输出单元 | SMART SHIRTS GARMENTS MFG BAC GIANG CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-12-03 | 未装壳扬声器 | SMART SHIRTS GARMENTS MFG BAC GIANG CO LTD | 越南 | $604 |