Vietnam Trung Nguyen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM TRUNG NGUYêN

2
进口笔数
267
出口笔数
$15.5K
进口金额
$1.52M
出口金额
2025-08-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 9 笔2025-07进口 $161 · 1 笔出口 $140.9K · 11 笔2025-08进口 $15.3K · 1 笔出口 $71.3K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.4K · 18 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 9 笔2025-07进口 $161 · 1 笔出口 $140.9K · 11 笔2025-08进口 $15.3K · 1 笔出口 $71.3K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号0202219556
企查查编码QVNDGWMMQ6
成立日期2023-10-28
联系地址Số nhà 03-LK3 Pruksa Hoàng Huy, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NAM TRUNG NGUYÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 659 đường Máng Nước, Tổ dân phố Vân Tra, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话+84798528666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
741220铜合金管件
392690其他塑料制品
482190未印刷标签
842489非农用喷雾器具
842490喷雾机零件
844332单功能打印机
853223陶瓷电容器
853310固定碳电阻
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
820320钳子镊子
731815钢铁螺钉螺栓
903180其他测量仪器
820411不可调扳手
391910自粘塑料卷
820540手动螺丝刀
848120液压气压阀门
391732塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$15.3K
中国台湾1$201

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南262$1.40M
中国2$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minxing Industrial (Hong Kong) Co., Ltd.中国2$15.5K皮带输送机、1kg以下胶粘剂

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南48$409.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱
HW Energy Co., Ltd.越南50$309.0K其他纸制品、其他钢铁制品
CFL Vietnam Co., Ltd.越南25$174.2K瓦楞纸箱、其他泡沫塑料
Greenworks Co., Ltd.越南9$131.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南23$115.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Deren Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南17$88.4K绝缘电线、其他塑料制品
H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd.越南21$42.7K20W以下固定电阻器、其他塑料制品
San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd.越南19$35.8K聚甲醛、其他钢铁制品
Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd.越南11$22.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Porsloong Vietnam Technology Co., Ltd.越南9$21.6KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-07非办公金属家具MINXING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD中国$317
2025-08-07摄影实验室设备MINXING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD中国$122
2025-08-07非办公金属家具MINXING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD中国$305
2025-08-07其他塑料制品MINXING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD中国$34
2025-08-07电力控制板MINXING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD中国$1.1K
2025-08-07电力控制板MINXING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD中国$2.6K
2025-08-07电力控制板MINXING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD中国$789
2025-08-07未印刷标签MINXING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD中国$477
2025-08-07电力控制板MINXING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD中国$155
2025-08-07电力控制板MINXING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD中国$189

出口(共 267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁结构体CFL VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-29焊接方钢管CFL VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-24螺纹钢制管件CFL VIETNAM CO LTD越南$28
2026-04-24其他橡胶带CFL VIETNAM CO LTD越南$201
2026-04-24螺纹钢制管件CFL VIETNAM CO LTD越南$12
2026-04-24其他铜制品CFL VIETNAM CO LTD越南$11
2026-04-24其他铜制品CFL VIETNAM CO LTD越南$22
2026-04-24其他铜制品CFL VIETNAM CO LTD越南$43
2026-04-24焊接方钢管CFL VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-24焊接方钢管CFL VIETNAM CO LTD越南$847

相关企业 · 同类产品

Vietnam Trung Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →