Vietnam Trung Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM TRUNG NGUYêN
2
进口笔数
267
出口笔数
$15.5K
进口金额
$1.52M
出口金额
2025-08-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202219556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGWMMQ6 |
| 成立日期 | 2023-10-28 |
| 联系地址 | Số nhà 03-LK3 Pruksa Hoàng Huy, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM TRUNG NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 659 đường Máng Nước, Tổ dân phố Vân Tra, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84798528666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.3K |
| 中国台湾 | 1 | $201 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 262 | $1.40M |
| 中国 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minxing Industrial (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 皮带输送机、1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $409.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| HW Energy Co., Ltd. | 越南 | 50 | $309.0K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $174.2K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 9 | $131.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $115.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Deren Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $88.4K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $42.7K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| San Tohno (Haiphong) Transmission Technology Science Co., Ltd. | 越南 | 19 | $35.8K | 聚甲醛、其他钢铁制品 |
| Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $22.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Porsloong Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $21.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 非办公金属家具 | MINXING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $317 |
| 2025-08-07 | 摄影实验室设备 | MINXING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $122 |
| 2025-08-07 | 非办公金属家具 | MINXING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $305 |
| 2025-08-07 | 其他塑料制品 | MINXING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $34 |
| 2025-08-07 | 电力控制板 | MINXING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-07 | 电力控制板 | MINXING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-08-07 | 电力控制板 | MINXING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $789 |
| 2025-08-07 | 未印刷标签 | MINXING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $477 |
| 2025-08-07 | 电力控制板 | MINXING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $155 |
| 2025-08-07 | 电力控制板 | MINXING INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $189 |
出口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 螺纹钢制管件 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-24 | 其他橡胶带 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-24 | 螺纹钢制管件 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-24 | 其他铜制品 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 其他铜制品 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-24 | 其他铜制品 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-24 | 焊接方钢管 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 焊接方钢管 | CFL VIETNAM CO LTD | 越南 | $847 |