Chocolate Garden Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vườn Sô Cô La

56
进口笔数
15
出口笔数
$851.6K
进口金额
$230.2K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-05-14
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2023-11进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.6K · 2 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.2K · 2 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-05进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-08进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-12进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-02进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.6K · 3 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-07进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-09进口 $47.8K · 2 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2026-03进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-06进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2023-11进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31.6K · 2 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.2K · 2 笔出口 $17.6K · 1 笔2024-05进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-08进口 $44.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-12进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-02进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.6K · 3 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-07进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-09进口 $47.8K · 2 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2026-03进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-06进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310271232
企查查编码QVNPU9U51K
成立日期2010-08-21
联系地址145/1/5 TX52, Khu phố 3, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VƯỜN SÔ CÔ LA
企业英文名称CHOCOLATE GARDEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842837010025
邮箱men.ht@chocogarden.net
官网www.chocogarden.net
传真02837010039
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170490糖果
180631夹心巧克力块≤2kg
190531甜饼干
190532华夫饼威化饼
1806322公斤以下巧克力
190490谷物制品
190590其他食品制剂
180690其他含可可食品
210690其他食品制剂
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
190219未煮意面
190590其他食品制剂
090122脱因烘焙咖啡
210390混合调味料
210310酱油
030695熏制虾类
190230制备面食
080119其他椰子
732393不锈钢家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$126.7K
意大利40$109.8K
波兰38$104.0K
德国43$94.4K
美国39$76.8K
瑞士42$61.4K
西班牙24$49.6K
比利时34$48.8K
荷兰38$38.7K
捷克34$25.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡14$202.1K
越南2$28.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Focus Network Agencies (Singapore) Pte. Ltd.新加坡47$725.0K夹心巧克力块≤2kg、甜饼干
Sweetcube Candy Toys Co., Ltd.中国9$126.6K糖果、玩具模型

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ADCOL Trading新加坡14$202.1K未煮意面、其他食品制剂
ADCOL Trading越南2$28.1K未煮意面、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24甜饼干Focus Network Agencies (S) Pte. Ltd.瑞士$207
2026-06-24夹心巧克力块≤2kgFocus Network Agencies (S) Pte. Ltd.荷兰$496
2026-06-242公斤以下巧克力Focus Network Agencies (S) Pte. Ltd.德国$240
2026-06-242公斤以下巧克力Focus Network Agencies (S) Pte. Ltd.马来西亚$262
2026-06-24甜饼干Focus Network Agencies (S) Pte. Ltd.捷克$500
2026-06-24华夫饼威化饼Focus Network Agencies (S) Pte. Ltd.法国$128
2026-06-24夹心巧克力块≤2kgFocus Network Agencies (S) Pte. Ltd.瑞士$427
2026-06-24夹心巧克力块≤2kgFocus Network Agencies (S) Pte. Ltd.德国$785
2026-06-242公斤以下巧克力Focus Network Agencies (S) Pte. Ltd.波兰$3.0K
2026-06-24夹心巧克力块≤2kgFocus Network Agencies (S) Pte. Ltd.比利时$1.7K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-14酱油ADCOL Trading新加坡$91
2026-05-14未煮意面ADCOL Trading新加坡$556
2026-05-14其他食品制剂ADCOL Trading新加坡$1.1K
2026-05-14其他椰子ADCOL Trading新加坡$61
2026-05-14未煮意面ADCOL Trading新加坡$10.1K
2026-05-14其他食品制剂ADCOL Trading新加坡$256
2026-05-14其他食品制剂ADCOL Trading新加坡$127
2026-02-06未煮意面ADCOL Trading新加坡$4.4K
2026-02-06未煮意面ADCOL Trading新加坡$3.9K
2026-02-06未煮意面ADCOL Trading新加坡$3.1K

相关企业 · 同类产品

Chocolate Garden Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →