Chocolate Garden Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vườn Sô Cô La
53
进口笔数
14
出口笔数
$778.7K
进口金额
$217.9K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-02-06
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310271232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPU9U51K |
| 成立日期 | 2010-08-21 |
| 联系地址 | 145/1/5 TX52, Khu phố 3, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VƯỜN SÔ CÔ LA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842837010025 |
| 邮箱 | men.ht@chocogarden.net |
| 官网 | www.chocogarden.net |
| 传真 | 02837010039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210310 | 酱油 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 190230 | 制备面食 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $108.1K |
| 意大利 | 38 | $98.9K |
| 波兰 | 36 | $89.7K |
| 德国 | 41 | $82.3K |
| 美国 | 38 | $75.6K |
| 瑞士 | 40 | $58.1K |
| 西班牙 | 22 | $44.8K |
| 比利时 | 32 | $43.5K |
| 荷兰 | 37 | $38.0K |
| 捷克 | 32 | $24.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 13 | $189.8K |
| 越南 | 2 | $28.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Focus Network Agencies (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 43 | $629.3K | 糖果、华夫饼威化饼 |
| Sweetcube Candy Toys Co., Ltd. | 中国 | 8 | $108.1K | 糖果、玩具模型 |
| Focus Network Agencies (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $41.3K | 其他含可可食品、华夫饼威化饼 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADCOL Trading | 新加坡 | 13 | $189.8K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| ADCOL Trading | 越南 | 2 | $28.1K | 未煮意面、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 夹心巧克力块≤2kg | FOCUS NETWORK AGENCIES (S) PTE LTD | 比利时 | $713 |
| 2026-03-19 | 2公斤以下巧克力 | FOCUS NETWORK AGENCIES (S) PTE LTD | 德国 | $654 |
| 2026-03-19 | 华夫饼威化饼 | FOCUS NETWORK AGENCIES (S) PTE LTD | 德国 | $726 |
| 2026-03-19 | 2公斤以下巧克力 | FOCUS NETWORK AGENCIES (S) PTE LTD | 瑞士 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 糖果 | FOCUS NETWORK AGENCIES (S) PTE LTD | 西班牙 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 夹心巧克力块≤2kg | FOCUS NETWORK AGENCIES (S) PTE LTD | 比利时 | $212 |
| 2026-03-19 | 夹心巧克力块≤2kg | FOCUS NETWORK AGENCIES (S) PTE LTD | 波兰 | $1.9K |
| 2026-03-19 | 甜饼干 | FOCUS NETWORK AGENCIES (S) PTE LTD | 比利时 | $243 |
| 2026-03-19 | 2公斤以下巧克力 | FOCUS NETWORK AGENCIES (S) PTE LTD | 比利时 | $576 |
| 2026-03-19 | 甜饼干 | FOCUS NETWORK AGENCIES (S) PTE LTD | 意大利 | $625 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 未煮意面 | ADCOL TRADING | 新加坡 | $4.4K |
| 2026-02-06 | 未煮意面 | ADCOL TRADING | 新加坡 | $3.9K |
| 2026-02-06 | 未煮意面 | ADCOL TRADING | 新加坡 | $3.1K |
| 2026-01-28 | 混合调味料 | ADCOL TRADING | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | ADCOL TRADING | 新加坡 | $968 |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | ADCOL TRADING | 新加坡 | $240 |
| 2026-01-28 | 混合调味料 | ADCOL TRADING | 新加坡 | $464 |
| 2026-01-28 | 熏制虾类 | ADCOL TRADING | 新加坡 | $247 |
| 2026-01-28 | 混合调味料 | ADCOL TRADING | 新加坡 | $216 |
| 2026-01-28 | 混合调味料 | ADCOL TRADING | 新加坡 | $2.0K |