Donga Vietnam Industry Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 300升以上塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và Kỹ THUậT DONGA VIệT NAM
3
进口笔数
4
出口笔数
$21.3K
进口金额
$327.6K
出口金额
2025-12-10
最近进口
2025-12-25
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106874576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XVSA6E |
| 成立日期 | 2015-06-02 |
| 联系地址 | Tầng 11 Khối C, Tòa nhà HOGUOM Plaza, số 102 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KWANGSO EPC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VP905 Tầng 9 (Sàn VP), Khối C, Toà nhà Hồ Gươm Plaza, Số 102 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02432242230 |
| 邮箱 | Dae950905@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $11.5K |
| 美国 | 1 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $285.9K |
| 越南 | 2 | $41.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ushio Korea, Inc. | 韩国 | 1 | $10.9K | 放电灯、升降机零件 |
| ADCOM Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.8K | 液体流量计、300升以上塑料容器 |
| Paran Watertech | 韩国 | 1 | $697 | 紫外线红外线灯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Memcorea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $285.9K | 300升以上塑料容器 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| WISOL Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.5K | 其他塑料包装制品、非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 水净化机械 | ADCOM CO,.LTD. | 美国 | $9.8K |
| 2025-11-19 | 紫外线红外线灯 | PARAN WATERTECH | 韩国 | $697 |
| 2024-03-13 | 非LED电灯装置 | Ushio Korea, Inc. | 韩国 | $10.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 水净化机械 | WISOL HA NOI CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2024-08-29 | 300升以上塑料容器 | MEMCOREA CO LTD | 韩国 | $146.8K |
| 2024-07-25 | 300升以上塑料容器 | MEMCOREA CO LTD | 韩国 | $139.1K |
| 2024-04-04 | 非LED灯具 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $26.2K |