TMDV Anh Quan One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TMDV ANH QUâN
54
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900886740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPQ5TJE |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Số 269b, Khối 3, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TMDV ANH QUÂN |
| 企业英文名称 | TMDV ANH QUAN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 269b, Khối 3, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0328607405 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $2.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.92M | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $523.8K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $414.3K | 糖果、其他鲜切花 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非贵金属餐具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $308 |
| 2026-04-29 | 铝制家用器具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 非贵金属餐具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 非贵金属餐具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 非贵金属餐具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 非贵金属餐具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 非贵金属餐具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $686 |