Minh Vu Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 551 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK MINH Vũ
551
进口笔数
0
出口笔数
$5.02M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-30
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202178123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY22MRXT |
| 成立日期 | 2022-10-24 |
| 联系地址 | Số 12A2/149 Trung Hành 9, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK MINH VŨ |
| 企业英文名称 | XNK MINH VU TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12A2/149 Trung Hành 9, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0768571590 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 830242 | 家具配件 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 551 | $5.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 178 | $1.46M | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 110 | $1.40M | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $366.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $330.1K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Shantou Shunzhan Plastic Co., Ltd. | 中国 | 27 | $245.8K | 玩具模型、教学演示仪器 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $243.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 23 | $135.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $119.6K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $82.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Sukai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $43.7K | 扫帚刷子、其他运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 551)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $760 |
| 2023-11-30 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $230 |
| 2023-11-30 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $11 |
| 2023-11-30 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $248 |
| 2023-11-30 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-11-30 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2023-11-30 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $648 |
| 2023-11-30 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2023-11-30 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $570 |
| 2023-11-30 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $450 |