Minh Vu Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 551 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK MINH Vũ

551
进口笔数
0
出口笔数
$5.02M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-30
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $570.4K20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $98.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $570.4K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $468.3K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $484.8K · 64 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $98.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $570.4K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $468.3K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $484.8K · 64 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202178123
企查查编码QVNY22MRXT
成立日期2022-10-24
联系地址Số 12A2/149 Trung Hành 9, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK MINH VŨ
企业英文名称XNK MINH VU TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12A2/149 Trung Hành 9, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话0768571590
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
732393不锈钢家用制品
392490塑料家用制品
732399其他钢铁家用品
420212塑纺容器
830242家具配件
841821家用冰箱
950590其他娱乐用品
830210贱金属铰链
830220贱金属脚轮

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国551$5.02M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国178$1.46M染色棉混纺布、其他塑料制品
Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd.中国110$1.40M玩具模型、其他塑料包装制品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国20$366.7K汽车座椅零件、家具配件
Guangzhou Lele Trading Co., Ltd.中国37$330.1K玩具模型、其他鞋靴
Shantou Shunzhan Plastic Co., Ltd.中国27$245.8K玩具模型、教学演示仪器
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国37$243.8K瓷制卫生洁具、阀门龙头
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国23$135.3K玩具模型、其他塑料制品
Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd.中国23$119.6KLED光伏照明装置、玩具模型
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国11$82.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yiwu Sukai Import & Export Co., Ltd.中国11$43.7K扫帚刷子、其他运动鞋

近期贸易明细

进口(共 551)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-30不锈钢家用制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$760
2023-11-30不锈钢家用制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$230
2023-11-30不锈钢家用制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$11
2023-11-30不锈钢家用制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$248
2023-11-30不锈钢家用制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$1.0K
2023-11-30不锈钢家用制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$360
2023-11-30不锈钢家用制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$648
2023-11-30不锈钢家用制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$280
2023-11-30不锈钢家用制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$570
2023-11-30不锈钢家用制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$450

相关企业 · 同类产品

Minh Vu Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →