Vinh Xuan Industrial Technical Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 263 笔 · 主营 气动旋转手动工具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp Vĩnh Xuân

263
进口笔数
115
出口笔数
$1.22M
进口金额
$1.38M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
46
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $229.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.1K · 6 笔出口 $43.3K · 3 笔2023-10进口 $27.1K · 6 笔出口 $12.3K · 1 笔2023-11进口 $32.9K · 8 笔出口 $28.6K · 3 笔2023-12进口 $66.0K · 4 笔出口 $54.0K · 5 笔2024-01进口 $8.3K · 7 笔出口 $19.0K · 4 笔2024-02进口 $12.1K · 6 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-03进口 $28.2K · 5 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-04进口 $63.0K · 9 笔出口 $37.9K · 4 笔2024-05进口 $30.0K · 7 笔出口 $49.6K · 4 笔2024-06进口 $40.9K · 5 笔出口 $59.4K · 4 笔2024-07进口 $24.6K · 4 笔出口 $53.8K · 2 笔2024-08进口 $36.3K · 7 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-09进口 $18.0K · 6 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-10进口 $5.3K · 4 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-11进口 $40.1K · 12 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-12进口 $42.1K · 9 笔出口 $77.8K · 6 笔2025-01进口 $13.5K · 5 笔出口 $26.0K · 4 笔2025-02进口 $39.8K · 12 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-03进口 $17.1K · 8 笔出口 $29.3K · 4 笔2025-04进口 $13.4K · 4 笔出口 $38.2K · 4 笔2025-05进口 $35.7K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-06进口 $2.4K · 4 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-07进口 $10.5K · 3 笔出口 $799 · 1 笔2025-08进口 $9.3K · 7 笔出口 $59.8K · 5 笔2025-09进口 $8.5K · 9 笔出口 $17.1K · 3 笔2025-10进口 $47.6K · 12 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-11进口 $51.4K · 10 笔出口 $229.3K · 4 笔2025-12进口 $71.4K · 10 笔出口 $30.6K · 2 笔2026-01进口 $13.4K · 10 笔出口 $58.7K · 3 笔2026-02进口 $17.7K · 5 笔出口 $23.8K · 2 笔2026-03进口 $52.0K · 13 笔出口 $39.0K · 4 笔2026-04进口 $141.9K · 8 笔出口 $85.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.1K · 6 笔出口 $43.3K · 3 笔2023-10进口 $27.1K · 6 笔出口 $12.3K · 1 笔2023-11进口 $32.9K · 8 笔出口 $28.6K · 3 笔2023-12进口 $66.0K · 4 笔出口 $54.0K · 5 笔2024-01进口 $8.3K · 7 笔出口 $19.0K · 4 笔2024-02进口 $12.1K · 6 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-03进口 $28.2K · 5 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-04进口 $63.0K · 9 笔出口 $37.9K · 4 笔2024-05进口 $30.0K · 7 笔出口 $49.6K · 4 笔2024-06进口 $40.9K · 5 笔出口 $59.4K · 4 笔2024-07进口 $24.6K · 4 笔出口 $53.8K · 2 笔2024-08进口 $36.3K · 7 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-09进口 $18.0K · 6 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-10进口 $5.3K · 4 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-11进口 $40.1K · 12 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-12进口 $42.1K · 9 笔出口 $77.8K · 6 笔2025-01进口 $13.5K · 5 笔出口 $26.0K · 4 笔2025-02进口 $39.8K · 12 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-03进口 $17.1K · 8 笔出口 $29.3K · 4 笔2025-04进口 $13.4K · 4 笔出口 $38.2K · 4 笔2025-05进口 $35.7K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-06进口 $2.4K · 4 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-07进口 $10.5K · 3 笔出口 $799 · 1 笔2025-08进口 $9.3K · 7 笔出口 $59.8K · 5 笔2025-09进口 $8.5K · 9 笔出口 $17.1K · 3 笔2025-10进口 $47.6K · 12 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-11进口 $51.4K · 10 笔出口 $229.3K · 4 笔2025-12进口 $71.4K · 10 笔出口 $30.6K · 2 笔2026-01进口 $13.4K · 10 笔出口 $58.7K · 3 笔2026-02进口 $17.7K · 5 笔出口 $23.8K · 2 笔2026-03进口 $52.0K · 13 笔出口 $39.0K · 4 笔2026-04进口 $141.9K · 8 笔出口 $85.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0105785210
企查查编码QVNQ4N0QBC
成立日期2012-02-09
联系地址Số nhà 29, ngách 62, ngõ 41, phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VĨNH XUÂN
企业英文名称VINH XUAN INDUSTRIAL TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 29, ngách 62, ngõ 41, phố Vọng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话02438570391
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846711气动旋转手动工具
820790可互换工具
841290发动机零件
846620机床零件及夹具
846729其他电动手工具
820820木工机床刀片
846792气动工具零件
853690其他电路开关装置
401693非泡沫橡胶密封件
820411不可调扳手

出口

HS 编码产品
846620机床零件及夹具
680530研磨粉/粒
846711气动旋转手动工具
846792气动工具零件
853690其他电路开关装置
820890其他机器刀具
391732塑料管
391739其他塑料管材
846729其他电动手工具
820310手工锉刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国164$378.3K
德国59$350.7K
意大利20$242.6K
中国28$73.5K
英国21$52.0K
中国台湾54$44.2K
墨西哥2$39.4K
法国4$18.9K
爱尔兰1$5.4K
印度2$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南99$1.25M
德国13$120.1K
美国3$6.0K
印度尼西亚1$4.4K
中国1$94

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apex Tool Group GmbH德国52$658.2K其他电动手工具、手工工具零件
Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡23$137.1K气体过滤机械、泵及压缩机零件
Apex Tool Group, LLC美国46$127.4K其他电动手工具、气动工具零件
Ballew Saw & Tool美国17$71.8K木工机床刀片
Yard Store LLC美国28$54.3K机床零件及夹具、可互换钻具
TC Ltd.英国17$32.5K非液体温度计、测量仪器
Innovative Tooling Services美国5$22.2K气动工具零件、非泡沫橡胶密封件
Shanghai Shinekim Technology Co., Ltd.中国5$8.7K塑料管、其他塑料片材
Kumkang Machine & Tools Co., Ltd.韩国5$6.6K木工机床刀片、可互换工具
Omega Technologies, Inc.美国6$6.3K可互换钻具、可互换工具

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南45$457.9K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Nikkiso Vietnam Inc.越南46$454.5K其他铝制品、其他钛制品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南4$168.9K电动机及零件、其他电路开关装置
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南2$124.6K其他钢铁制品、电动机及零件
Apex Tool Group GmbH德国13$120.1K750W以下直流电机、其他电动手工具
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南2$44.4K电气装置零件、其他钢铁制品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.美国1$5.0K金属加工机刀、手工工具及夹具
Citra Buana印度尼西亚1$4.4K液压气压阀门
Omega Technologies, Inc.美国1$510机床零件及夹具
Yard Store LLC美国1$440机床零件及夹具

近期贸易明细

进口(共 263)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机床零件及夹具YARD STORE LLC美国$775
2026-04-28机床零件及夹具YARD STORE LLC美国$1.3K
2026-04-28机床零件及夹具YARD STORE LLC美国$775
2026-04-28机床零件及夹具YARD STORE LLC美国$1.3K
2026-04-28机床零件及夹具YARD STORE LLC美国$1.3K
2026-04-28机床零件及夹具YARD STORE LLC美国$1.3K
2026-04-20发动机零件APEX TOOL GROUP GMBH德国$365
2026-04-20气动旋转手动工具APEX TOOL GROUP GMBH美国$1.5K
2026-04-20塑料管SHENZHEN JIAJIE RUBBER & PLASTIC CO.,LTD中国$1.1K
2026-04-20不可调扳手APEX TOOL GROUP GMBH意大利$22.1K

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他电路开关装置NIKKISO VIETNAM INC越南$949
2026-04-16非泡沫橡胶密封件NIKKISO VIETNAM INC越南$58
2026-04-16非泡沫橡胶密封件NIKKISO VIETNAM INC越南$58
2026-04-16机床零件及夹具NIKKISO VIETNAM INC越南$1.2K
2026-04-16机床零件及夹具NIKKISO VIETNAM INC越南$1.2K
2026-04-16气动旋转手动工具NIKKISO VIETNAM INC越南$1.5K
2026-04-16非泡沫橡胶密封件NIKKISO VIETNAM INC越南$124
2026-04-16非泡沫橡胶密封件NIKKISO VIETNAM INC越南$51
2026-04-16液压气压阀门NIKKISO VIETNAM INC越南$433
2026-04-16其他电路开关装置NIKKISO VIETNAM INC越南$949

相关企业 · 同类产品

Vinh Xuan Industrial Technical Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →