Vinh Xuan Industrial Technical Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 263 笔 · 主营 气动旋转手动工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp Vĩnh Xuân
263
进口笔数
115
出口笔数
$1.22M
进口金额
$1.38M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
46
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105785210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4N0QBC |
| 成立日期 | 2012-02-09 |
| 联系地址 | Số nhà 29, ngách 62, ngõ 41, phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VĨNH XUÂN |
| 企业英文名称 | VINH XUAN INDUSTRIAL TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29, ngách 62, ngõ 41, phố Vọng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02438570391 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820310 | 手工锉刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 164 | $378.3K |
| 德国 | 59 | $350.7K |
| 意大利 | 20 | $242.6K |
| 中国 | 28 | $73.5K |
| 英国 | 21 | $52.0K |
| 中国台湾 | 54 | $44.2K |
| 墨西哥 | 2 | $39.4K |
| 法国 | 4 | $18.9K |
| 爱尔兰 | 1 | $5.4K |
| 印度 | 2 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $1.25M |
| 德国 | 13 | $120.1K |
| 美国 | 3 | $6.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.4K |
| 中国 | 1 | $94 |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apex Tool Group GmbH | 德国 | 52 | $658.2K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $137.1K | 气体过滤机械、泵及压缩机零件 |
| Apex Tool Group, LLC | 美国 | 46 | $127.4K | 其他电动手工具、气动工具零件 |
| Ballew Saw & Tool | 美国 | 17 | $71.8K | 木工机床刀片 |
| Yard Store LLC | 美国 | 28 | $54.3K | 机床零件及夹具、可互换钻具 |
| TC Ltd. | 英国 | 17 | $32.5K | 非液体温度计、测量仪器 |
| Innovative Tooling Services | 美国 | 5 | $22.2K | 气动工具零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai Shinekim Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.7K | 塑料管、其他塑料片材 |
| Kumkang Machine & Tools Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $6.6K | 木工机床刀片、可互换工具 |
| Omega Technologies, Inc. | 美国 | 6 | $6.3K | 可互换钻具、可互换工具 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $457.9K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 46 | $454.5K | 其他铝制品、其他钛制品 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $168.9K | 电动机及零件、其他电路开关装置 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $124.6K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Apex Tool Group GmbH | 德国 | 13 | $120.1K | 750W以下直流电机、其他电动手工具 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $44.4K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 美国 | 1 | $5.0K | 金属加工机刀、手工工具及夹具 |
| Citra Buana | 印度尼西亚 | 1 | $4.4K | 液压气压阀门 |
| Omega Technologies, Inc. | 美国 | 1 | $510 | 机床零件及夹具 |
| Yard Store LLC | 美国 | 1 | $440 | 机床零件及夹具 |
近期贸易明细
进口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机床零件及夹具 | YARD STORE LLC | 美国 | $775 |
| 2026-04-28 | 机床零件及夹具 | YARD STORE LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 机床零件及夹具 | YARD STORE LLC | 美国 | $775 |
| 2026-04-28 | 机床零件及夹具 | YARD STORE LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 机床零件及夹具 | YARD STORE LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 机床零件及夹具 | YARD STORE LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 发动机零件 | APEX TOOL GROUP GMBH | 德国 | $365 |
| 2026-04-20 | 气动旋转手动工具 | APEX TOOL GROUP GMBH | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 塑料管 | SHENZHEN JIAJIE RUBBER & PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 不可调扳手 | APEX TOOL GROUP GMBH | 意大利 | $22.1K |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $949 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $58 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $58 |
| 2026-04-16 | 机床零件及夹具 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 机床零件及夹具 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 气动旋转手动工具 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $124 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $51 |
| 2026-04-16 | 液压气压阀门 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $433 |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $949 |