Vinh Xuan Industrial Technical Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 291 笔 · 主营 气动旋转手动工具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Công Nghiệp Vĩnh Xuân

291
进口笔数
131
出口笔数
$1.41M
进口金额
$1.88M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-22
最近出口
45
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $229.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 2 笔出口 $12.3K · 1 笔2023-11进口 $32.9K · 8 笔出口 $29.2K · 3 笔2023-12进口 $66.0K · 4 笔出口 $54.2K · 5 笔2024-01进口 $8.3K · 7 笔出口 $19.0K · 4 笔2024-02进口 $12.1K · 6 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-03进口 $28.2K · 5 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-04进口 $63.0K · 9 笔出口 $38.6K · 4 笔2024-05进口 $30.0K · 7 笔出口 $50.4K · 4 笔2024-06进口 $40.9K · 5 笔出口 $59.9K · 4 笔2024-07进口 $24.6K · 4 笔出口 $54.5K · 2 笔2024-08进口 $36.3K · 7 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-09进口 $18.0K · 6 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-10进口 $5.3K · 4 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-11进口 $40.1K · 12 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-12进口 $42.1K · 9 笔出口 $78.6K · 6 笔2025-01进口 $13.5K · 5 笔出口 $26.6K · 4 笔2025-02进口 $39.8K · 12 笔出口 $28.7K · 2 笔2025-03进口 $17.1K · 8 笔出口 $29.3K · 4 笔2025-04进口 $13.4K · 4 笔出口 $39.7K · 4 笔2025-05进口 $35.7K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-06进口 $2.4K · 4 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-07进口 $10.5K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $9.3K · 7 笔出口 $61.4K · 5 笔2025-09进口 $8.5K · 9 笔出口 $17.1K · 3 笔2025-10进口 $47.6K · 12 笔出口 $27.5K · 3 笔2025-11进口 $51.4K · 10 笔出口 $229.3K · 4 笔2025-12进口 $71.4K · 10 笔出口 $30.6K · 2 笔2026-01进口 $13.4K · 10 笔出口 $60.1K · 3 笔2026-02进口 $17.7K · 5 笔出口 $23.8K · 2 笔2026-03进口 $52.0K · 13 笔出口 $39.7K · 4 笔2026-04进口 $141.9K · 8 笔出口 $89.2K · 3 笔2026-05进口 $111.0K · 12 笔出口 $56.8K · 3 笔2026-06进口 $30.2K · 10 笔出口 $223.4K · 6 笔2026-07进口 $51.5K · 6 笔出口 $196.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 2 笔出口 $12.3K · 1 笔2023-11进口 $32.9K · 8 笔出口 $29.2K · 3 笔2023-12进口 $66.0K · 4 笔出口 $54.2K · 5 笔2024-01进口 $8.3K · 7 笔出口 $19.0K · 4 笔2024-02进口 $12.1K · 6 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-03进口 $28.2K · 5 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-04进口 $63.0K · 9 笔出口 $38.6K · 4 笔2024-05进口 $30.0K · 7 笔出口 $50.4K · 4 笔2024-06进口 $40.9K · 5 笔出口 $59.9K · 4 笔2024-07进口 $24.6K · 4 笔出口 $54.5K · 2 笔2024-08进口 $36.3K · 7 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-09进口 $18.0K · 6 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-10进口 $5.3K · 4 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-11进口 $40.1K · 12 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-12进口 $42.1K · 9 笔出口 $78.6K · 6 笔2025-01进口 $13.5K · 5 笔出口 $26.6K · 4 笔2025-02进口 $39.8K · 12 笔出口 $28.7K · 2 笔2025-03进口 $17.1K · 8 笔出口 $29.3K · 4 笔2025-04进口 $13.4K · 4 笔出口 $39.7K · 4 笔2025-05进口 $35.7K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-06进口 $2.4K · 4 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-07进口 $10.5K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $9.3K · 7 笔出口 $61.4K · 5 笔2025-09进口 $8.5K · 9 笔出口 $17.1K · 3 笔2025-10进口 $47.6K · 12 笔出口 $27.5K · 3 笔2025-11进口 $51.4K · 10 笔出口 $229.3K · 4 笔2025-12进口 $71.4K · 10 笔出口 $30.6K · 2 笔2026-01进口 $13.4K · 10 笔出口 $60.1K · 3 笔2026-02进口 $17.7K · 5 笔出口 $23.8K · 2 笔2026-03进口 $52.0K · 13 笔出口 $39.7K · 4 笔2026-04进口 $141.9K · 8 笔出口 $89.2K · 3 笔2026-05进口 $111.0K · 12 笔出口 $56.8K · 3 笔2026-06进口 $30.2K · 10 笔出口 $223.4K · 6 笔2026-07进口 $51.5K · 6 笔出口 $196.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号0105785210
企查查编码QVNQ4N0QBC
成立日期2012-02-09
联系地址Số nhà 29, ngách 62, ngõ 41, phố Vọng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VĨNH XUÂN
企业英文名称VINH XUAN INDUSTRIAL TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 29, ngách 62, ngõ 41, phố Vọng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话02438570391
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846711气动旋转手动工具
820790可互换工具
846620机床零件及夹具
841290发动机零件
846729其他电动手工具
820820木工机床刀片
846792气动工具零件
853690其他电路开关装置
820411不可调扳手
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
680530研磨粉/粒
846620机床零件及夹具
846711气动旋转手动工具
853690其他电路开关装置
846792气动工具零件
391732塑料管
820890其他机器刀具
391739其他塑料管材
846729其他电动手工具
820310手工锉刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国178$405.4K
德国63$392.5K
意大利22$276.9K
中国34$144.2K
英国24$58.3K
中国台湾59$52.5K
墨西哥3$40.7K
法国4$18.9K
爱尔兰1$5.4K
印度2$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南114$1.75M
德国13$120.1K
美国3$6.0K
印度尼西亚2$5.8K
中国1$94

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apex Tool Group GmbH德国56$737.0K其他电动手工具、手工工具零件
Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡29$223.6K泵及压缩机零件、气体过滤机械
Apex Tool Group美国51$130.6K其他电动手工具、气动工具零件
Ballew Saw & Tool美国19$79.2K铣削工具、木工机床刀片
Yard Store LLC美国30$57.6K机床零件及夹具、可互换钻具
TC Ltd.英国19$37.2K非液体温度计、测量仪器
Innovative Tooling Services美国6$24.7K气动工具零件、非泡沫橡胶密封件
Apex Tool Group, LLC英国6$11.0K可互换工具、非泡沫橡胶密封件
Kumkang Machine & Tools Co., Ltd.韩国6$7.0K木工机床刀片、可互换工具
Omega Technologies, Inc.美国7$6.6K可互换钻具、可互换工具

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nikkiso Vietnam Inc.越南51$536.9K其他铝制品、其他钛制品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南49$509.1K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南9$399.0K电动机及零件、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南5$310.2K其他钢铁制品、电动机及零件
Apex Tool Group GmbH德国13$120.1K750W以下直流电机、其他电动手工具
Citra Buana印度尼西亚2$5.8K液压气压阀门
Omega Technologies, Inc.美国1$510钳子镊子、可互换扳手套筒
Yard Store LLC美国1$440机床零件及夹具

近期贸易明细

进口(共 291)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29电力控制板Apex Tool Group GmbH德国$8.9K
2026-07-29气动工具零件Apex Tool Group GmbH中国台湾$89
2026-07-29气动工具零件Apex Tool Group GmbH中国台湾$536
2026-07-29气动旋转手动工具Apex Tool Group GmbH美国$1.3K
2026-07-29手工工具零件Apex Tool Group GmbH德国$133
2026-07-28手动螺丝刀Apex Tool Group美国$541
2026-07-22气动旋转手动工具Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.中国$783
2026-07-22气动旋转手动工具Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.中国$627
2026-07-2237.5瓦以下电机Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.美国$352
2026-07-22其他电子ICIngersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.美国$962

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22齿轮及变速器Nikkiso Vietnam Inc.越南$1.5K
2026-07-22塑料管Nikkiso Vietnam Inc.越南$1.9K
2026-07-22木工机床刀片Nikkiso Vietnam Inc.越南$725
2026-07-22塑料管Nikkiso Vietnam Inc.越南$2.5K
2026-07-22手工工具及夹具Nikkiso Vietnam Inc.越南$735
2026-07-20木工机床刀片Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南$725
2026-07-20齿轮及变速器Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-20手工工具及夹具Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南$735
2026-07-20手工磨刀石Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-20塑料管Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

Vinh Xuan Industrial Technical Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →