Nice House Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NHà XINH
6
进口笔数
0
出口笔数
$108.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500647958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKM60MWC |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | Bản Tân Ba, Xã Gia Phù, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHÀ XINH |
| 企业英文名称 | NICE HOUSE TRADING AND MANUFACTURING COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bản Tân Ba, Xã Gia Phù, Sơn La |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84333638888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 950691 | 体育器材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 845611 | 激光机床 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $108.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Jieshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.3K | LED照明装置、静止变流器 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.1K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 激光机床 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-29 | 小功率电风扇 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-07-29 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2024-07-29 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $690 |
| 2024-07-29 | 非机动自行车 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-04-27 | 小功率电风扇 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-04-27 | 其他塑料洁具 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $624 |
| 2023-04-27 | 体育器材 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-04-27 | 非办公金属家具 | GUANGXI PINGXIANG CITY JIESHUN TRADE CO.,LTD | 中国 | $60 |